wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Class 3A

Total questions: 73

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

Match the following

nối hình với từ tương ứng

a)
1.

head

b)
2.

foot

c)
3.

arm

d)
4.

hand

e)
5.

legs

2.

Match the following

nối hình với từ tương ứng

a)
1.

shoulder

b)
2.

eye

c)
3.

ear

d)
4.

nose

e)
5.

mouth

3.

what is it?

(a)  

4.

what is it?

(a)  

5.

what is it?

(a)  

6.

what is it?

(a)  

7.

what is it?

(a)  

8.

what is it?

(a)  

9.

what is it?

(a)  

10.

what is it?

(a)  

11.

what is it?

(a)  

12.

what is it?

(a)  

13.

chọn từ em nghe được

a)

head

b)

hand

c)

shoulder

d)

nose

14.

chọn từ em nghe được

a)

head

b)

hand

c)

shoulder

d)

nose

15.

chọn từ em nghe được

a)

mouth

b)

arm

c)

shoulder

d)

nose

16.

điền từ em nghe được

(a)  

17.

điền từ em nghe được

(a)  

18.

điền từ em nghe được

(a)  

19.

điền từ em nghe được

(a)  

20.

điền từ em nghe được

(a)  

21.

điền từ em nghe được

(a)  

22.

điền từ em nghe được

(a)  

23.

Nghe và chọn hình đúng

a)
b)
c)
d)
24.

Nghe và chọn hình đúng

a)
b)
c)
d)
25.

Nghe và chọn hình đúng

a)
b)
c)
d)
26.

Nghe và chọn hình đúng

a)
b)
c)
d)
27.

Nghe và chọn hình đúng

a)
b)
c)
d)
28.

Nghe và chọn hình đúng

a)
b)
c)
d)
29.

eye

a)

mặt

b)

bàn chân

c)

bàn tay

d)

mắt

30.

face

a)

cơ thể

b)

bàn chân

c)

mắt

d)

mặt

31.

foot

a)

bàn tay

b)

bàn chân

c)

mặt

d)

chân

32.

head

a)

chân

b)

đầu

c)

bàn tay

d)

bàn chân

33.

leg

a)

miệng

b)

mũi

c)

chân

d)

đuôi

34.

mouth

a)

đuôi

b)

mũi

c)

cánh tay

d)

miệng

35.

nose

a)

đuôi

b)

bàn tay

c)

mũi

d)

đầu

36.

arm

a)

cánh tay

b)

miệng

c)

chân

d)

đầu

37.

body

a)

cơ thể

b)

mắt

c)

mặt

d)

bàn chân

38.

yellow

a)
b)
c)
39.

mũi

(a)  

40.

khuôn mặt

(a)  

41.

NGÓN TAY

a)

fingers

b)

fiiger

c)

fiinger

d)

finger

42.

Match the following

nối hình với từ tương ứng

a)
1.

head

b)
2.

foot

c)
3.

arm

d)
4.

hand

e)
5.

legs

43.

Match the following

nối hình với từ tương ứng

a)
1.

shoulder

b)
2.

eye

c)
3.

ear

d)
4.

nose

e)
5.

mouth

44.

what is it?

(a)  

45.

what is it?

(a)  

46.

what is it?

(a)  

47.

what is it?

(a)  

48.

what is it?

(a)  

49.

what is it?

(a)  

50.

what is it?

(a)  

51.

what is it?

(a)  

52.

what is it?

(a)  

53.

what is it?

(a)  

54.

chọn từ em nghe được

a)

head

b)

hand

c)

shoulder

d)

nose

55.

chọn từ em nghe được

a)

head

b)

hand

c)

shoulder

d)

nose

56.

chọn từ em nghe được

a)

mouth

b)

arm

c)

shoulder

d)

nose

57.

điền từ em nghe được

(a)  

58.

điền từ em nghe được

(a)  

59.

điền từ em nghe được

(a)  

60.

điền từ em nghe được

(a)  

61.

điền từ em nghe được

(a)  

62.

điền từ em nghe được

(a)  

63.

điền từ em nghe được

(a)  

64.

What's this?

a)

arm

b)

leg

c)

foot

d)

head

65.

toe

a)
b)
c)
d)
66.

This is my (a)  

67.

What is this?

a)

toe

b)

mouth

c)

eye

d)

ear

68.

I have ......... .........

a)

2 eyes

b)

2 legs

c)

1 mouth

d)

1 eye

69.

hand

a)
b)
c)
d)
70.

How many ears?

I have ....... .......

(a)  

71.

l...g

a)

a

b)

e

c)

i

d)

u

72.

Những từ nào sau đây đã được học?

a)

mouth

b)

nose

c)

calf

d)

eye

e)

tail

73.

Những từ nào sau đây chưa được học?

a)

knee

b)

hand

c)

toe

d)

ear

e)

crest