WorksheetsTopic 4
Total questions: 70
Worksheet time: 35mins
Environment (n)
Thiên nhiên
Môi trường
Hệ sinh thái
Ô nhiễm
Nature (n)
Hệ sinh thái
Khí hậu
Môi trường
Thiên nhiên
Ecosystem (n)
Thiên nhiên
Khí hậu
Hệ sinh thái
Ô nhiễm không khí
Pollution (n)
Ô nhiễm
Ô nhiễm không khí
Ô nhiễm nước
Ô nhiễm đất
Air pollution (n)
Ô nhiễm không khí
Ô nhiễm nước
Ô nhiễm đất
Sự nóng lên toàn cầu
Water pollution (n)
Ô nhiễm đất
Hiệu ứng nhà kính
Sự nóng lên toàn cầu
Ô nhiễm nước
Soil pollution (n)
Sự nóng lên toàn cầu
Năng lượng tái tạo
Ô nhiễm đất
Nạn phá rừng
Global warming (n
Hiệu ứng nhà kính
Sự nóng lên toàn cầu
Nạn phá rừng
Năng lượng tái tạo
Greenhouse effect (n)
Nạn phá rừng
Năng lượng tái tạo
Hiệu ứng nhà kính
Năng lượng mặt trời
Deforestation (n)
Năng lượng tái tạo
Năng lượng mặt trời
Nạn phá rừng
Nhiên liệu hóa thạch
Renewable energy
Năng lượng mặt trời
Năng lượng tái tạo
Nhiên liệu hóa thạch
Dấu chân carbon
Solar energy (n)
Năng lượng mặt trời
Năng lượng gió
Nhiên liệu hóa thạch
Đa dạng sinh học
Wind power (n)
Đa dạng sinh học
Dấu chân carbon
Nhiên liệu hóa thạch
Năng lượng gió
Fossil fuel (n)
Dấu chân carbon
Đa dạng sinh học
Nhiên liệu hóa thạch
Các loài có nguy cơ tuyệt chủng
Carbon footprint (n)
Dấu chân carbon
Đa dạng sinh học
Các loài có nguy cơ tuyệt chủng
Sự bảo tồn
Biodiversity (n)
Các loài có nguy cơ tuyệt chủng
Tái chế
Sự bảo tồn
Đa dạng sinh học
Endangered species (n)
Các loài có nguy cơ tuyệt chủng
Tái chế
Sự bảo tồn
Rác thải
Conservation (n)
Bền vững
Sự bảo tồn
Môi trường sống
Tái chế
Recycling (n)
Rác thải nhựa
Rác thải
Tái chế
Sự bảo tồn
Waste (n)
Rác thải nhựa
Thảm họa thiên nhiên
Bền vững
Rác thải
Plastic waste (n)
Bền vững
Thảm họa thiên nhiên
Rác thải nhựa
Lũ lụt
Sustainable (adj
Hạn hán
Lũ lụt
Thảm họa thiên nhiên
Bền vững
Habitat (n)
Thảm họa thiên nhiên
Môi trường sống
Lũ lụt
Hạn hán
Natural disaster
Thảm họa thiên nhiên
Lũ lụt
Cháy rừng
Động đất
Flood (n)
Hạn hán
Động đất
Lũ lụt
Cháy rừng
Drought (n)
Bền vững
Lũ lụt
Động đất
Hạn hán
Earthquake (n)
Cháy rừng
Môi trường
Thảm họa thiên nhiên
Động đất
Wildfire (n)
đồng cỏ
nước ngầm
Cháy rừng
thiên tai
Ecosystem
phân bón
thiên tai
hệ sinh thái
nước thải
Soil erosion
rừng nhiệt đới
sự xói mòn đất
ô nhiễm đất
ô nhiễm nước
Rainforest
rừng nhiệt đới
ô nhiễm đất
nạn săn bắn trộm
sự cố tràn dầu
Natural disaster
thiên tai
rừng nhiệt đới
rừng phòng hộ
tài nguyên thiên nhiên
Meadow
nước ngầm
nạn săn bắn trộm
đồng cỏ
sự bảo tồn
Poaching
chất gây ô nhiễm
nạn săn bắn trộm
sự bảo tồn
nước ngầm
Groundwater
sự cố tràn dầu
nước ngầm
trong lành, tinh khiết thanh lọc
mực nước biển
Animal (n)
Thú cưng
Động vật
Chó
Thỏ
Pet (n)
Chó
Chó
Thú cưng
Thỏ
Dog (n)
Chó
Mèo
Thỏ
Chuột hamster
Cat (n)
Thỏ
Chuột hamster
Mèo
Bò
Rabbit (n)
Chuột
Chuột cống
Bò
Thỏ
Hamster (n)
Chuột
Chuột hamster
Chuột cống
Trâu
Mouse (n)
Bò
Chuột cống
Chuột
Lợn
Rat (n)
Chuột cống
Lợn
Trâu
Khỉ
Cow (n)
trâu
Bò
dê
gà
Buffalo (n)
chó
vịt
Ngựa
Trâu
Pig (n)
Cừu
Ngựa
Lợn
Voi
Sheep (n)
Ngựa
Cừu
Gà
Gấu
Goat (n)
Dê
Ngựa
Gà
Vịt
Horse (n)
Voi
Gà
Hươu cao cổ
Ngựa
Chicken (n)
Khỉ
Ngỗng
Vịt
Gà
Duck
Ngỗng
Hổ
Gấu
Vịt
Goose (n)
Khỉ
Ngựa vằn
Ngỗng
Hổ
Monkey (n)
Voi
Sư tử
Ngựa vằn
Khỉ
Elephant (n)
Sư tử
Voi
Sói
Cá voi
Tiger (n)
Hươu cao cổ
Hổ
Sói
Cá mập
Lion (n)
Gấu
Sư tử
Cáo
Rắn
Bear (n)
Gấu
Hươu cao cổ
Ngựa vằn
Sói
Giraffe (n)
Ngựa vằn
Cá voi
Hươu cao cổ
Rùa
Zebra (n)
Ngựa vằn
Cáo
Rắn
Sói
Dolphin (n)
Cá heo
Rùa
Cá mập
Cá voi
Wolf (n
Cá mập
Sói
Rùa
Cá heo
Fox (n)
Cáo
Cá voi
Cá mập
Rùa
Shark (n)
công
Rắn
Cá mập
Rùa
Peacock
chim vẹt
cò
chim công
đại bàng
Eagle
chim sẻ
chim vẹt
đại bàng
chim gõ kiến
Woodpecker
chim cánh cụt
chim toucan
chim ruồi
chim gõ kiến
Penguin
chim cánh cụt
chim mòng biển
đà điểu
chim ưng
Kingfisher
thiên nga
chim bói cá
chim mòng biển
/ đại bàng
Swan
thiên nga
chim cút
/ chim toucan
diều hâu
Falcon
chim ưng
hồng hạc
kền kền
/ chim cú
