Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Topic 4

Total questions: 70

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Environment (n)

a)

Thiên nhiên

b)

Môi trường

c)

Hệ sinh thái

d)

Ô nhiễm

2.

Nature (n)

a)

Hệ sinh thái

b)

Khí hậu

c)

Môi trường

d)

Thiên nhiên

3.

Ecosystem (n)

a)

Thiên nhiên

b)

Khí hậu

c)

Hệ sinh thái

d)

Ô nhiễm không khí

4.

Pollution (n)

a)

Ô nhiễm

b)

Ô nhiễm không khí

c)

Ô nhiễm nước

d)

Ô nhiễm đất

5.

Air pollution (n)

a)

Ô nhiễm không khí

b)

Ô nhiễm nước

c)

Ô nhiễm đất

d)

Sự nóng lên toàn cầu

6.

Water pollution (n)

a)

Ô nhiễm đất

b)

Hiệu ứng nhà kính

c)

Sự nóng lên toàn cầu

d)

Ô nhiễm nước

7.

Soil pollution (n)

a)

Sự nóng lên toàn cầu

b)

Năng lượng tái tạo

c)

Ô nhiễm đất

d)

Nạn phá rừng

8.

Global warming (n

a)

Hiệu ứng nhà kính

b)

Sự nóng lên toàn cầu

c)

Nạn phá rừng

d)

Năng lượng tái tạo

9.

Greenhouse effect (n)

a)

Nạn phá rừng

b)

Năng lượng tái tạo

c)

Hiệu ứng nhà kính

d)

Năng lượng mặt trời

10.

Deforestation (n)

a)

Năng lượng tái tạo

b)

Năng lượng mặt trời

c)

Nạn phá rừng

d)

Nhiên liệu hóa thạch

11.

Renewable energy

a)

Năng lượng mặt trời

b)

Năng lượng tái tạo

c)

Nhiên liệu hóa thạch

d)

Dấu chân carbon

12.

Solar energy (n)

a)

Năng lượng mặt trời

b)

Năng lượng gió

c)

Nhiên liệu hóa thạch

d)

Đa dạng sinh học

13.

Wind power (n)

a)

Đa dạng sinh học

b)

Dấu chân carbon

c)

Nhiên liệu hóa thạch

d)

Năng lượng gió

14.

Fossil fuel (n)

a)

Dấu chân carbon

b)

Đa dạng sinh học

c)

Nhiên liệu hóa thạch

d)

Các loài có nguy cơ tuyệt chủng

15.

Carbon footprint (n)

a)

Dấu chân carbon

b)

Đa dạng sinh học

c)

Các loài có nguy cơ tuyệt chủng

d)

Sự bảo tồn

16.

Biodiversity (n)

a)

Các loài có nguy cơ tuyệt chủng

b)

Tái chế

c)

Sự bảo tồn

d)

Đa dạng sinh học

17.

Endangered species (n)

a)

Các loài có nguy cơ tuyệt chủng

b)

Tái chế

c)

Sự bảo tồn

d)


Rác thải

18.

Conservation (n)

a)

Bền vững

b)

Sự bảo tồn

c)

Môi trường sống

d)


Tái chế

19.

Recycling (n)

a)

Rác thải nhựa

b)

Rác thải

c)

Tái chế

d)

Sự bảo tồn

20.

Waste (n)

a)

Rác thải nhựa

b)

Thảm họa thiên nhiên

c)

Bền vững

d)

Rác thải

21.

Plastic waste (n)

a)

Bền vững

b)

Thảm họa thiên nhiên

c)

Rác thải nhựa

d)

Lũ lụt

22.

Sustainable (adj

a)

Hạn hán

b)

Lũ lụt

c)

Thảm họa thiên nhiên

d)

Bền vững

23.

Habitat (n)

a)

Thảm họa thiên nhiên

b)

Môi trường sống

c)

Lũ lụt

d)

Hạn hán

24.

Natural disaster

a)

Thảm họa thiên nhiên

b)


Lũ lụt

c)


Cháy rừng

d)

Động đất

25.

Flood (n)

a)

Hạn hán

b)

Động đất

c)

Lũ lụt

d)

Cháy rừng

26.

Drought (n)

a)

Bền vững

b)

Lũ lụt

c)

Động đất

d)

Hạn hán

27.

Earthquake (n)

a)

Cháy rừng

b)

Môi trường

c)

Thảm họa thiên nhiên

d)

Động đất

28.

Wildfire (n)

a)

đồng cỏ

b)

nước ngầm

c)

Cháy rừng

d)

thiên tai

29.

Ecosystem

a)

phân bón

b)

thiên tai

c)

hệ sinh thái

d)

nước thải

30.

Soil erosion

a)

rừng nhiệt đới

b)

sự xói mòn đất

c)

ô nhiễm đất

d)

ô nhiễm nước

31.

Rainforest

a)

rừng nhiệt đới

b)

ô nhiễm đất

c)

nạn săn bắn trộm

d)

sự cố tràn dầu

32.

Natural disaster

a)

thiên tai

b)

rừng nhiệt đới

c)

rừng phòng hộ

d)

tài nguyên thiên nhiên

33.

Meadow

a)

nước ngầm

b)

nạn săn bắn trộm

c)

đồng cỏ

d)
  • sự bảo tồn


34.

Poaching

a)

chất gây ô nhiễm

b)

nạn săn bắn trộm

c)

sự bảo tồn

d)

nước ngầm

35.

Groundwater

a)

sự cố tràn dầu

b)

nước ngầm

c)

trong lành, tinh khiết thanh lọc

d)

mực nước biển

36.

Animal (n)

a)

Thú cưng

b)

Động vật

c)

Chó

d)

Thỏ

37.

Pet (n)

a)

Chó

b)

Chó

c)

Thú cưng

d)

Thỏ

38.

Dog (n)

a)

Chó

b)

Mèo

c)

Thỏ

d)

Chuột hamster

39.

Cat (n)

a)

Thỏ

b)

Chuột hamster

c)

Mèo

d)

Bò

40.

Rabbit (n)

a)

Chuột

b)

Chuột cống

c)

Bò

d)


Thỏ

41.

Hamster (n)

a)

Chuột

b)

Chuột hamster

c)

Chuột cống

d)

Trâu

42.

Mouse (n)

a)

Bò

b)

Chuột cống

c)

Chuột

d)

Lợn

43.

Rat (n)

a)

Chuột cống

b)

Lợn

c)


Trâu

d)

Khỉ

44.

Cow (n)

a)

trâu

b)

Bò

c)

dê

d)

gà

45.

Buffalo (n)

a)

chó

b)

vịt

c)

Ngựa

d)

Trâu

46.

Pig (n)

a)

Cừu

b)

Ngựa

c)

Lợn

d)

Voi

47.

Sheep (n)

a)

Ngựa

b)

Cừu

c)

Gà

d)

Gấu

48.

Goat (n)

a)

Dê

b)

Ngựa

c)

Gà

d)

Vịt

49.

Horse (n)

a)

Voi

b)

Gà

c)

Hươu cao cổ

d)

Ngựa

50.

Chicken (n)

a)

Khỉ

b)

Ngỗng

c)

Vịt

d)

Gà

51.

Duck

a)

Ngỗng

b)

Hổ

c)

Gấu

d)

Vịt

52.

Goose (n)

a)

Khỉ

b)

Ngựa vằn

c)

Ngỗng

d)

Hổ

53.

Monkey (n)

a)

Voi

b)

Sư tử

c)

Ngựa vằn

d)

Khỉ

54.

Elephant (n)

a)

Sư tử


b)

Voi

c)

Sói

d)

Cá voi

55.

Tiger (n)

a)

Hươu cao cổ

b)

Hổ

c)

Sói

d)


Cá mập

56.

Lion (n)

a)

Gấu

b)

Sư tử

c)

Cáo

d)

Rắn

57.

Bear (n)

a)


Gấu

b)

Hươu cao cổ

c)

Ngựa vằn

d)

Sói

58.

Giraffe (n)

a)

Ngựa vằn

b)

Cá voi

c)

Hươu cao cổ

d)

Rùa

59.

Zebra (n)

a)

Ngựa vằn

b)


Cáo

c)

Rắn

d)


Sói

60.

Dolphin (n)

a)


Cá heo

b)

Rùa

c)

Cá mập

d)

Cá voi

61.

Wolf (n

a)

Cá mập

b)

Sói

c)

Rùa

d)

Cá heo

62.

Fox (n)

a)

Cáo

b)

Cá voi

c)

Cá mập

d)

Rùa

63.

Shark (n)

a)

công

b)


Rắn

c)

Cá mập

d)

Rùa

64.

Peacock

a)

chim vẹt

b)

cò

c)

chim công

d)

đại bàng

65.

Eagle

a)

chim sẻ

b)

chim vẹt

c)

đại bàng

d)

chim gõ kiến

66.

Woodpecker

a)

chim cánh cụt

b)
  • chim toucan


c)

chim ruồi

d)

chim gõ kiến

67.

Penguin

a)

chim cánh cụt

b)

chim mòng biển

c)

đà điểu

d)

chim ưng

68.

Kingfisher

a)

thiên nga

b)

chim bói cá

c)
  • chim mòng biển


d)

/ đại bàng

69.

Swan

a)

thiên nga

b)

chim cút

c)

/ chim toucan

d)

diều hâu

70.

Falcon

a)

chim ưng

b)

hồng hạc

c)

kền kền

d)

/ chim cú