wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

B1 VOCABULARY

Total questions: 74

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

absolutely (adv)

She is absolutely certain about her decision

a)

hoàn toàn

b)

tuyệt đối

c)

đáng kể

d)

vô cùng

2.

academic (adj)

The academic year starts in September

a)

học bài

b)

học sinh

c)

học thuật

d)

học giả

3.

access (n)

You need a password to access the website

a)

truy tìm

b)

tham khảo

c)

liên kết

d)

truy cập

4.

account (n)

I have an account at the local bank

a)

ngân hàng

b)

tài khoản

c)

địa phương

d)

thông tin

5.

Winning the award was a great (a)  

6.

He act of kindness was (a)   by everyone

7.

product (N)

I saw an ad for the new product on TV

a)

sản xuất

b)

sản phẩm

c)

sản lượng

d)

xuất khẩu

8.

I admire her (a)   to her work

9.

admit (V)

He admitted his mistake to the manager

a)

thừa kế

b)

thừa hưởng

c)

thừa nhận

d)

chấp nhận

10.

advanced (adj)

This course is for advanced students only

a)

quan trọng

b)

xuất sắc

c)

vượt bậc

d)

tiên tiến

11.

She... him to see a doctor

(a)  

12.

They can't (a)   to buy a new car

13.

age (v)

People age at different rates

a)

già đi

b)

lớn tuổi

c)

tuổi tác

d)

thời kỳ

14.

aged (adj)

He takes care of his aged parents

a)

già đi

b)

lớn tuổi

c)

tuổi tác

d)

thời kỳ

15.

She works as a real... agent

(a)  

16.

ahead (adv)

There is a gas station (trạm xăng) ahead

a)

đằng sau

b)

ở giữa

c)

cái đầu

d)

phía trước

17.

Chán

a)

afraid of

b)

interested in

c)

fed up with

d)

keen on

18.

similar to

a)

khác biệt

b)

sợ hãi

c)

giỏi về

d)

giống nhau

19.

đi chơi với ai

a)

behave

b)

hang out with

c)

take up

d)

look forward to

20.

look forward to

a)

= excited about

b)

= keen on

c)

= interested in

d)

= fed up with

21.

endangered

a)

chú ý

b)

nguy hiểm

c)

gặp nguy hiểm

d)

bản địa

22.

smuggler

a)

hợp pháp

b)

bất hợp pháp

c)

kẻ buôn lậu

d)

kẻ trộm

23.

criminal

a)

một vài

b)

sống sót

c)

địa phương

d)

tội phạm

24.

dũng cảm

a)

humorous

b)

brave

c)

dumb

d)

clever

25.

lo lắng

a)

sociable

b)

excited

c)

loud

d)

anxious

26.

vui vẻ, hoạt bát

a)

intelligent

b)

sporty

c)

serious

d)

lively

27.

reliable

a)

đáng tin cậy

b)

nghiêm túc

c)

lạc quan

d)

vui vẻ

28.

always tell others what to do

a)

polite

b)

rude

c)

bossy

d)

humorous

29.

doesn't laugh much

a)

funny

b)

sociable

c)

reliable

d)

serious

30.

is relaxed and not angry

a)

anxious

b)

calm

c)

polite

d)

lively

31.

make people laugh

a)

clever

b)

humorous

c)

shy

d)

dumb

32.

thuyết phục

a)

allow

b)

achieve

c)

encourage

d)

persuade

33.

waste time + giới từ?

a)

in

b)

at

c)

on

d)

for

34.

phàn nàn

a)

explain

b)

complain

c)

persuade

d)

celebrate

35.

interrupt

a)

phiên dịch

b)

ngắt lời

c)

khuyến khích

d)

cho phép

36.

confusion

a)

sự dự đoán

b)

sự bối rối

c)

sự cho phép

d)

sự rung động

37.

genre

a)

type

b)

action

c)

offer

d)

suggestion

38.

hand in

a)

chuyển đổi

b)

đưa thư

c)

nộp bài

d)

bao gồm

39.

stuff

a)

kinds

b)

things

c)

bands

d)

materials

40.

giẫm lên chân

a)

interrupt

b)

tread on

c)

ought to

d)

include

41.

except

a)

khen ngợi

b)

khuyến khích

c)

cho phép

d)

ngoại trừ

42.

nguyên vật liệu

a)

advice

b)

audience

c)

genre

d)

material

43.

audience

a)

ban nhạc

b)

khán giả

c)

nhạc sĩ

d)

tài liệu

44.

sản phẩm

a)

produce

b)

production

c)

producer

d)

product

45.

succeed + ....

a)

in

b)

at

c)

on

d)

for

46.

tìm kiếm

a)

suggest

b)

ask for

c)

look for

d)

hand in

47.

make an excuse

a)

tìm ra

b)

lấy lý do

c)

ngắt lời

d)

than phiền

48.

(n) sự giải thích

(a)  

49.

(n) sự thành công

(a)  

50.

tuyệt vời (không thể tin nổi)

(a)  

51.

(n) cuộc thảo luận

(a)  

52.

(n) khán giả

(a)  

53.

(v) bao gồm

(a)  

54.

(M) nhạc sĩ/ nhạc sĩ

(a)  

55.
hợp đồng, giao kèo, sự đồng ý, thỏa thuận với nhau
a)
agreement
b)
abide by
c)
obigate
d)
abide by
56.
sự cam đoan, đảm bảo, chắc chắn, sự tin chắc, tự tin
a)
assurance
b)
agreement
c)
market
d)
variety
57.
sự bãi bỏ, hủy bỏ
a)
cancellation
b)
assurance
c)
inspiration
d)
specific
58.
quyết định, xác định rõ, quyết tâm, kiên quyết
a)
determine
b)
attract
c)
imply
d)
satisfaction
59.
tham gia, cam kết, sự hứa hẹn, hứa hôn
a)
engage
b)
cancellation
c)
frequently
d)
resolve
60.
thiết lập, thành lập, xác minh, chứng minh củng cố
a)
establish
b)
characteristic
c)
fad
d)
require
61.
dự liệu, dự trữ, cung cấp, điều khoản
a)
provision
b)
consequence
c)
engage
d)
protect
62.
giải quyết, kiên quyết, tin chắc
a)
resolve
b)
consider
c)
determine
d)
promise
63.
riêng biệt, cụ thể, đặc trưng, rõ ràng, rành mạch
a)
specific
b)
consume
c)
currently
d)
productive
64.
hấp dẫn, thu hút, lôi cuốn
a)
attract
b)
convince
c)
cover
d)
persuasion
65.
so sánh, đối chiếu
a)
compare
b)
cover
c)
convince
d)
party
66.
sự cạnh tranh, thi đấu, tranh giành
a)
competition
b)
currently
c)
consume
d)
obigate
67.
tiêu thụ, tiêu dùng
a)
consume
b)
determine
c)
consider
d)
market
68.
thuyết phục
a)
convince
b)
engage
c)
consequence
d)
inspiration
69.
hiện thời, hiện nay, lúc này
a)
currently
b)
establish
c)
competition
d)
imply
70.
sự truyền cảm hứng, gây cảm hứng
a)
inspiration
b)
fad
c)
characteristic
d)
fad
71.
thị trường, chợ, nơi mua bán sản phẩm
a)
market
b)
frequently
c)
cancellation
d)
expiration
72.
sự thuyết phục, làm cho tin tưởng
a)
persuasion
b)
imply
c)
attract
d)
establish
73.
productive
a)
hữu ích, có năng suất, có hiệu quả, sinh lời
b)
hấp dẫn, thu hút, lôi cuốn
c)
sự cạnh tranh, thi đấu, tranh giành
d)
hợp đồng, giao kèo, sự đồng ý, thỏa thuận với nhau
74.
satisfaction
a)
sự làm thỏa mãn, hài lòng
b)
riêng biệt, cụ thể, đặc trưng, rõ ràng, rành mạch
c)

sự hy sinh

d)
hiện thời, hiện nay, lúc này