wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

về từ vựng viết

Total questions: 75

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

chăm sóc, quan tâm
(adj)

(a)  

2.

chăm sóc, quan tâm
(adj)

(a)  

3.

tôn trọng

(a)  

4.

nhân ai, trắc ẩn

(a)  

5.

có trách nhiệm

(a)  

6.

khiêm tốn

(a)  

7.

đồng cảm

(a)  

8.

vị tha

(a)  

9.

chân thành

(a)  

10.

chu đáo

(a)  

11.

đáng tin cậy

(a)  

12.

dịu dàng

(a)  

13.

nhân hậu

(a)  

14.

vui vẻ

(a)  

15.

bao dung

(a)  

16.

ân cần, chu đáo

(a)  

17.

quý ông

(a)  

18.

tâm hồn

(a)  

19.

quý bà

(a)  

20.

người đồng hành

(a)  

21.

cố vấn

(a)  

22.

Tưởng tượng / giả tưởng / ảo mộng

(a)  

23.

 Phân tích văn học / tác phẩm văn học

(a)  

24.

thử nghiệm, khám phá

(a)  

25.

cạn kiệt cảm hứng

(a)  

26.

cảm thấy bế tắc trong quá trình sáng tạo

(a)  

27.

Không có đúng thiết bị / Thiếu thiết bị phù hợp

(a)  

28.

Give up on my passion
Từ bỏ đam mê của tôi

(a)  

29.

Khám phá những nền văn hoá mới.

(a)  

30.

những công thức mới thật sáng tạo

(a)  

31.

 Mất đi những ý tưởng sáng tạo của tôi

(a)  

32.

Viết thơ

(a)  

33.

sáng tác bài hát

(a)  

34.

Quên lời bài hát của tôi

(a)  

35.

Thử nghiệm với nhiếp ảnh

(a)  

36.

Biểu diễn trên sân khấu

(a)  

37.

 Tiến hành nghiên cứu / thực hiện nghiên cứu

(a)  

38.

Tưởng tượng / giả tưởng / ảo mộng

(a)  

39.

ánh nắng
n

(a)  

40.

sức mạnh

(a)  

41.

niềm vui

(a)  

42.

đang yêu

(a)  

43.

cuộc tranh cãi

(a)  

44.

mọng nước

(a)  

45.

ý kiến + kích thước + tuổi + hình dạng + màu sắc + nguồn gốc + chất liệu + mục đích + danh từ

(a)  

46.

hùng vĩ

(a)  

47.

sâu

(a)  

48.

sân sau

(a)  

49.

lâu đài cát

(a)  

50.

vỏ sò

(a)  

51.

công viên giải trí

(a)  

52.

tiệc nướng

(a)  

53.

cún con

(a)  

54.

trò đùa

(a)  

55.

tri kỷ, người sinh ra dành cho mình, hay người mà mình cảm thấy kết nối sâu sắc nhất

(a)  

56.

làm việc để đạt được ước mơ


(a)  

57.

đưa ra quyết định

(a)  

58.

phân tích sai lầm

(a)  

59.

cải thiện điểm yếu

(a)  

60.

tham gia các cuộc thi

(a)  

61.

kết nối với chuyên gia

(a)  

62.

tìm kiếm giải pháp

(a)  

63.

lập kế hoạch bước tiếp theo

(a)  

64.

chuẩn bị cho bài kiểm tra

(a)  

65.

tiến bộ

(a)  

66.

bước ra khỏi vùng an toàn

(a)  

67.

vượt qua nổi sợ

(a)  

68.

vượt qua kỳ thi

(a)  

69.

thúc đẩy bản thân

(a)  

70.



(a)  

71.

chuyển đến

(a)  

72.

cải thiện hiệu suất

(a)  

73.

xử lý tình huống

(a)  

74.

tiến tới mục tiêu

(a)  

75.

vững chắc,đều đặn

(a)