NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsETS 2024 - T1 LISTENING
Total questions: 80
Worksheet time: 40mins
Name
Class
Date
1.
wait in line
a)
xếp hàng đợi
b)
sự kết hợp
c)
kỷ niệm
d)
ôn lại
2.
wipe off
a)
Lau chùi
b)
xếp hàng đợi
c)
sự kết hợp
d)
kỷ niệm
3.
throw away
a)
vứt đi
b)
Lau chùi
c)
xếp hàng đợi
d)
sự kết hợp
4.
shovel
a)
xẻng
b)
vứt đi
c)
xếp hàng đợi
d)
Lau chùi
5.
rearrange
a)
sắp xếp lại
b)
xẻng
c)
vứt đi
d)
chui
6.
vehicle
a)
phương tiện giao thông
b)
sắp xếp lại
c)
xẻng
d)
vứt đi
7.
rack
a)
giá đỡ
b)
phương tiện giao thông
c)
sắp xếp lại
d)
xẻng
8.
stack
a)
cây rơm
b)
giá đỡ
c)
phương tiện giao thông
d)
sắp xếp lại
9.
sweep
a)
quét
b)
cây rơm
c)
giá đỡ
d)
phương tiện giao thông
10.
material
a)
vật liệu
b)
quét
c)
cây rơm
d)
giá đỡ
11.
mostly
a)
hầu hết
b)
vật liệu
c)
quét
d)
cây rơm
12.
tenant
a)
người thuê nhà
b)
hầu hết
c)
vật liệu
d)
quét
13.
vendor
a)
người bán
b)
người thuê nhà
c)
hầu hết
d)
vật liệu
14.
maintenance
a)
bảo trì
b)
người bán
c)
người thuê nhà
d)
hầu hết
15.
personnel
a)
nhân viên
b)
bảo trì
c)
người bán
d)
người thuê nhà
16.
division
a)
phân công
b)
nhân viên
c)
bảo trì
d)
người bán
17.
corridor
a)
hành lang
b)
phân công
c)
nhân viên
d)
bảo trì
18.
achieve
a)
đạt được
b)
hành lang
c)
phân công
d)
nhân viên
19.
turn out
a)
Tắt
b)
đạt được
c)
hành lang
d)
phân công
20.
available
a)
có sẵn
b)
Tắt
c)
đạt được
d)
hành lang
21.
prototype
a)
nguyên mẫu
b)
có sẵn
c)
Tắt
d)
đạt được
22.
nominate
a)
đề cử
b)
nguyên mẫu
c)
có sẵn
d)
Tắt
23.
organize
a)
tổ chức
b)
đề cử
c)
nguyên mẫu
d)
có sẵn
24.
prescription
a)
đơn thuốc
b)
tổ chức
c)
đề cử
d)
nguyên mẫu
25.
fund-raiser
a)
nhà gây quỹ
b)
đơn thuốc
c)
tổ chức
d)
đề cử
26.
merchandise
a)
hàng hóa
b)
nhà gây quỹ
c)
đơn thuốc
d)
tổ chức
27.
accounting
a)
kế toán
b)
hàng hóa
c)
nhà gây quỹ
d)
đơn thuốc
28.
invoice
a)
hóa đơn
b)
kế toán
c)
hàng hóa
d)
nhà gây quỹ
29.
authorize
a)
ủy quyền
b)
hóa đơn
c)
kế toán
d)
hàng hóa
30.
uneventful
a)
bình yên
b)
ủy quyền
c)
hóa đơn
d)
kế toán
31.
behind schedule
a)
chậm tiến độ
b)
bình yên
c)
ủy quyền
d)
hóa đơn
32.
hospitality
a)
lòng hiếu khách
b)
chậm tiến độ
c)
bình yên
d)
ủy quyền
33.
meteorology
a)
khí tượng học
b)
lòng hiếu khách
c)
chậm tiến độ
d)
bình yên
34.
absent
a)
vắng mặt
b)
khí tượng học
c)
lòng hiếu khách
d)
chậm tiến độ
35.
stamp
a)
con tem
b)
vắng mặt
c)
khí tượng học
d)
lòng hiếu khách
36.
retirement
a)
sự nghỉ hưu
b)
con tem
c)
vắng mặt
d)
khí tượng học
37.
demonstrate
a)
chứng minh
b)
sự nghỉ hưu
c)
con tem
d)
vắng mặt
38.
compact
a)
gọn nhẹ
b)
chứng minh
c)
sự nghỉ hưu
d)
con tem
39.
registration
a)
sự đăng ký
b)
gọn nhẹ
c)
chứng minh
d)
sự nghỉ hưu
40.
reduction
a)
sự giảm bớt
b)
sự đăng ký
c)
gọn nhẹ
d)
chứng minh
41.
ingredient
a)
nguyên liệu
b)
sự giảm bớt
c)
sự đăng ký
d)
gọn nhẹ
42.
entirely
a)
toàn bộ
b)
nguyên liệu
c)
sự giảm bớt
d)
sự đăng ký
43.
investigation
a)
cuộc điều tra
b)
toàn bộ
c)
nguyên liệu
d)
sự giảm bớt
44.
lack
a)
thiếu
b)
cuộc điều tra
c)
toàn bộ
d)
nguyên liệu
45.
qualified
a)
đạt tiêu chuẩn
b)
thiếu
c)
cuộc điều tra
d)
toàn bộ
46.
preference
a)
sự ưa thích
b)
đạt tiêu chuẩn
c)
thiếu
d)
cuộc điều tra
47.
negotiate
a)
thương lượng
b)
sự ưa thích
c)
đạt tiêu chuẩn
d)
thiếu
48.
oversee
a)
giám sát
b)
thương lượng
c)
sự ưa thích
d)
đạt tiêu chuẩn
49.
description
a)
Sự miêu tả
b)
giám sát
c)
thương lượng
d)
sự ưa thích
50.
merger
a)
sáp nhập
b)
Sự miêu tả
c)
giám sát
d)
thương lượng
51.
assignment
a)
phân công
b)
sáp nhập
c)
Sự miêu tả
d)
giám sát
52.
out of service
a)
Ngừng phục vụ
b)
phân công
c)
sáp nhập
d)
Sự miêu tả
53.
mention
a)
đề cập đến
b)
Ngừng phục vụ
c)
phân công
d)
sáp nhập
54.
initiative
a)
sáng kiến
b)
đề cập đến
c)
Ngừng phục vụ
d)
phân công
55.
avoid
a)
tránh xa
b)
sáng kiến
c)
đề cập đến
d)
Ngừng phục vụ
56.
certification
a)
chứng nhận
b)
tránh xa
c)
sáng kiến
d)
đề cập đến
57.
annual
a)
hàng năm
b)
chứng nhận
c)
tránh xa
d)
sáng kiến
58.
donor
a)
nhà tài trợ
b)
hàng năm
c)
chứng nhận
d)
tránh xa
59.
unfortunately
a)
Không may
b)
nhà tài trợ
c)
hàng năm
d)
chứng nhận
60.
remove
a)
di dời
b)
Không may
c)
nhà tài trợ
d)
hàng năm
61.
glance
a)
liếc nhìn
b)
di dời
c)
Không may
d)
nhà tài trợ
62.
assign
a)
giao phó
b)
liếc nhìn
c)
di dời
d)
Không may
63.
press conference
a)
họp báo
b)
giao phó
c)
liếc nhìn
d)
di dời
64.
crucial
a)
chủ yếu
b)
họp báo
c)
giao phó
d)
liếc nhìn
65.
assemble
a)
tập hợp
b)
chủ yếu
c)
họp báo
d)
giao phó
66.
opportunity
a)
cơ hội
b)
tập hợp
c)
chủ yếu
d)
họp báo
67.
capacity
a)
dung tích
b)
cơ hội
c)
tập hợp
d)
chủ yếu
68.
adjacent to
a)
liền kề với
b)
dung tích
c)
cơ hội
d)
tập hợp
69.
designated
a)
được chỉ định
b)
liền kề với
c)
dung tích
d)
cơ hội
70.
alternate
a)
Luân phiên
b)
được chỉ định
c)
liền kề với
d)
dung tích
71.
feature
a)
tính năng
b)
Luân phiên
c)
được chỉ định
d)
liền kề với
72.
proceeds
a)
tiền thu được
b)
tính năng
c)
Luân phiên
d)
được chỉ định
73.
refreshments
a)
giải khát
b)
tiền thu được
c)
tính năng
d)
Luân phiên
74.
refer to
a)
tham khảo
b)
giải khát
c)
tiền thu được
d)
tính năng
75.
guest speaker
a)
diễn giả khách mời
b)
tham khảo
c)
giải khát
d)
tiền thu được
76.
uncover
a)
khám phá
b)
diễn giả khách mời
c)
tham khảo
d)
giải khát
77.
intricate
a)
phức tạp
b)
khám phá
c)
diễn giả khách mời
d)
tham khảo
78.
revise
a)
ôn lại
b)
phức tạp
c)
khám phá
d)
diễn giả khách mời
79.
commemorate
a)
kỷ niệm
b)
ôn lại
c)
phức tạp
d)
khám phá
80.
association
a)
sự kết hợp
b)
kỷ niệm
c)
ôn lại
d)
phức tạp
Reset
