Font size
Worksheetsultimate test no2
Total questions: 80
Worksheet time: 27mins
phòng khách
(a)
phòng bếp
(a)
phòng ngủ
(a)
phòng tắm
(a)
nhà vệ sinh
(a)
bữa tối
(a)
bữa trưa
(a)
bữa sáng
(a)
bữa xế
(a)
đồ ăn vặt
(a)
việc nhà
(a)
phụ huynh
(a)
bố
(a)
mẹ
(a)
ông bà
(a)
ông
(a)
bà
(a)
chú bác
(a)
cô dì
(a)
em họ
(a)
thị trấn
(a)
quốc gia đất nước
(a)
vùng quê miền quê
(a)
thành phố
(a)
trung tâm
(a)
trẻ
(a)
già
(a)
căn hộ chung cư
(a)
phòng
(a)
trong
(a)
trên
(a)
đằng sau
(a)
đằng trước
(a)
ở dưới
(a)
ở giữa
(a)
sát kề
(a)
gần
(a)
gác mái
(a)
đèn học, đèn đọc sách
(a)
lọ hoa
(a)
tủ quần áo
(a)
bồn rửa
(a)
giường
(a)
vô tuyến
(a)
bức tranh, ảnh
(a)
bàn
(a)
tủ lửng
(a)
máy rửa bát
(a)
ngăn tủ kéo
(a)
tủ lạnh
(a)
bếp ga
(a)
lò
(a)
đèn, ánh sáng
(a)
lò vi sóng
(a)
điều hoà
(a)
quạt trần
(a)
biệt thự
(a)
nhà sàn
(a)
vườn
(a)
giữa
(a)
cửa sổ
(a)
ghế đẩu
(a)
lò sưởi
(a)
giá
(a)
hành lang
(a)
đồng hồ
(a)
sàn nhà
(a)
cây, thực vật
(a)
gía sách
(a)
chảo
(a)
nồi
(a)
đũa
(a)
dao
(a)
bữa ăn
(a)
máy cd
(a)
vật nuôi
(a)
ngăn đông
(a)
thùng rác
(a)
dish
(a)
máy giặt
(a)
