NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsWhy Pagodas Don’t Fall Down
Total questions: 79
Worksheet time: 26mins
Name
Class
Date
1.
In a land **swept** by typhoons and shaken by earthquakes...
Nghĩa của từ "swept" là gì?
a)
bị cuốn đi, bị quét qua
b)
được giữ nguyên
c)
trôi nổi trên mặt nước
d)
bị giam lại
2.
...by **typhoons** and shaken by earthquakes...
Nghĩa của từ "typhoons" là gì?
a)
bão nhiệt đới
b)
động đất
c)
sóng thần
d)
mưa phùn
3.
...and shaken by **earthquakes**...
Nghĩa của từ "earthquakes" là gì?
a)
động đất
b)
lũ lụt
c)
hỏa hoạn
d)
sạt lở đất
4.
...seemingly **flimsiest** old buildings...
Nghĩa của từ "flimsiest" là gì?
a)
mong manh, dễ sụp đổ
b)
kiên cố
c)
ổn định
d)
chắc chắn
5.
Records show that only two have **collapsed**...
Nghĩa của từ "collapsed" là gì?
a)
sụp đổ
b)
đứng vững
c)
được gia cố
d)
được xây dựng
6.
...as a result of **lightning** or civil war...
Nghĩa của từ "lightning" là gì?
a)
sét
b)
bão cát
c)
gió lớn
d)
sương mù
7.
...or **civil war**...
Nghĩa của từ "civil war" là gì?
a)
nội chiến
b)
chiến tranh thế giới
c)
xung đột biên giới
d)
cách mạng công nghiệp
8.
The **disastrous** Hanshin earthquake...
Nghĩa của từ "disastrous" là gì?
a)
thảm khốc
b)
không đáng kể
c)
hài hước
d)
tạm thời
9.
...**toppled** elevated highways...
Nghĩa của từ "toppled" là gì?
a)
làm đổ, lật nhào
b)
xây dựng
c)
bảo vệ
d)
tăng chiều cao
10.
...Kyoto **unscathed**...
Nghĩa của từ "unscathed" là gì?
a)
không bị tổn hại
b)
bị phá hủy
c)
nứt nẻ
d)
bị rạn
11.
...though it **levelled** a number of buildings...
Nghĩa của từ "levelled" là gì?
a)
san bằng
b)
nâng cấp
c)
xây dựng lại
d)
dọn dẹp
12.
...scholars have been **mystified**...
Nghĩa của từ "mystified" là gì?
a)
bối rối, khó hiểu
b)
hài lòng
c)
phấn khích
d)
quá quen thuộc
13.
...**slender** buildings...
Nghĩa của từ "slender" là gì?
a)
thon gọn
b)
nặng nề
c)
khổng lồ
d)
vững chãi
14.
...confident enough to **erect** office blocks...
Nghĩa của từ "erect" là gì?
a)
xây dựng
b)
phá bỏ
c)
chống đỡ
d)
che chắn
15.
...steel and **reinforced concrete**...
Nghĩa của từ "reinforced concrete" là gì?
a)
bê tông cốt thép
b)
gạch nung
c)
gỗ ép
d)
vữa xây
16.
...flattened office blocks and **devastated** the port area of Kobe...
Nghĩa của từ "devastated" là gì?
a)
tàn phá
b)
phát triển
c)
làm sạch
d)
bảo tồn
17.
...the Toji temple in nearby Kyoto **unscathed**...
Nghĩa của từ "unscathed" là gì?
a)
không bị tổn hại
b)
bị hư hỏng
c)
bị xây xát
d)
bị nứt
18.
...building industry felt confident enough to erect office blocks of steel and **reinforced concrete**...
Nghĩa của cụm từ "reinforced concrete" là gì?
a)
bê tông cốt thép
b)
gỗ ép
c)
tường gạch
d)
đá nguyên khối
19.
With its special **shock absorbers** to dampen the effect...
Nghĩa của từ "shock absorbers" là gì?
a)
bộ giảm xóc
b)
máy phát điện
c)
quạt thông gió
d)
hệ thống chiếu sáng
20.
...considered a **masterpiece** of modern engineering...
Nghĩa của từ "masterpiece" là gì?
a)
kiệt tác
b)
lỗi thiết kế
c)
bản nháp
d)
công cụ
21.
...no **hesitation** in sending his majestic Toji pagoda...
Nghĩa của từ "hesitation" là gì?
a)
do dự
b)
quyết đoán
c)
vui vẻ
d)
tức giận
22.
...**majestic** Toji pagoda soaring fifty-five metres...
Nghĩa của từ "majestic" là gì?
a)
hùng vĩ, tráng lệ
b)
tầm thường
c)
bé nhỏ
d)
vụng về
23.
...building to **sway** and settle itself...
Nghĩa của từ "sway" là gì?
a)
đung đưa, lắc lư
b)
ngồi xuống
c)
đi lên
d)
dừng lại
24.
...settle itself rather than fight nature’s forces...
Nghĩa của từ "settle" là gì?
a)
ổn định lại
b)
nổi bật
c)
rút lui
d)
leo lên
25.
...architecture was freely adapted to local conditions – they were built less high, typically five rather than nine storeys, made mainly of wood and the staircase was **dispensed** with...
Nghĩa của từ "dispensed" là gì?
a)
bỏ qua, không dùng
b)
sử dụng
c)
bổ sung
d)
thay thế
26.
...the typhoons that **batter** Japan in the summer...
Nghĩa của từ "batter" là gì?
a)
đập phá, tấn công mạnh
b)
che chắn
c)
xây lên
d)
nâng cấp
27.
...extend the **eaves** of buildings further beyond the walls...
Nghĩa của từ "eaves" là gì?
a)
mái hiên
b)
cửa chính
c)
trần nhà
d)
nền móng
28.
...rainwater **gushing** down the walls...
Nghĩa của từ "gushing" là gì?
a)
tuôn ra mạnh
b)
nhỏ giọt
c)
bốc hơi
d)
đọng lại
29.
...nothing like the **overhang** that is found...
Nghĩa của từ "overhang" là gì?
a)
phần nhô ra
b)
phần lõm vào
c)
cửa sổ
d)
cột trụ
30.
...with much heavier **earthenware tiles**...
Nghĩa của cụm từ "earthenware tiles" là gì?
a)
ngói đất nung
b)
ngói nhựa
c)
gạch men
d)
đá phiến
31.
...devastated the port area of Kobe...
Nghĩa của từ "devastated" là gì?
a)
tàn phá
b)
phát triển
c)
cải thiện
d)
trang trí
32.
...the building – with its massive trunk-like central **pillar**...
Nghĩa của từ "pillar" là gì?
a)
cột trụ
b)
mái hiên
c)
nóc nhà
d)
lối đi
33.
...simply **flexes** and sways...
Nghĩa của từ "flexes" là gì?
a)
uốn cong
b)
gập lại
c)
nở ra
d)
xé toạc
34.
...because the **startling** thing is that...
Nghĩa của từ "startling" là gì?
a)
gây ngạc nhiên
b)
bình thường
c)
thường thấy
d)
dễ hiểu
35.
...shinbashira actually carries no **load** at all...
Nghĩa của từ "load" là gì?
a)
tải trọng
b)
khối lượng nước
c)
mức độ ánh sáng
d)
âm thanh
36.
...but is **suspended** from the top of the pagoda...
Nghĩa của từ "suspended" là gì?
a)
treo lơ lửng
b)
gắn chặt
c)
đặt nằm ngang
d)
gắn dưới đất
37.
...hanging **loosely** down through the middle...
Nghĩa của từ "loosely" là gì?
a)
lỏng lẻo
b)
chặt chẽ
c)
rắn chắc
d)
dính chặt
38.
...in his **laboratory**...
Nghĩa của từ "laboratory" là gì?
a)
phòng thí nghiệm
b)
nhà máy
c)
phòng họp
d)
căn tin
39.
...like an **enormous** stationary pendulum...
Nghĩa của từ "enormous" là gì?
a)
to lớn
b)
nhỏ nhắn
c)
ngắn gọn
d)
mong manh
40.
...an enormous **stationary** pendulum...
Nghĩa của từ "stationary" là gì?
a)
bất động
b)
xoay tròn
c)
bị gãy
d)
đi vòng quanh
41.
...acting like an enormous stationary **pendulum**...
Nghĩa của từ "pendulum" là gì?
a)
quả lắc
b)
máy đo
c)
con lắc điện
d)
kim đồng hồ
42.
...the ancient **craftsmen**...
Nghĩa của từ "craftsmen" là gì?
a)
thợ thủ công
b)
người lái tàu
c)
nông dân
d)
kỹ sư máy tính
43.
...seemed to **grasp** the principles...
Nghĩa của từ "grasp" là gì?
a)
hiểu rõ
b)
phớt lờ
c)
trốn tránh
d)
phê phán
44.
...grasp the **principles**...
Nghĩa của từ "principles" là gì?
a)
nguyên lý
b)
thói quen
c)
luật lệ
d)
kết luận
45.
...found by **trial and error**...
Nghĩa của cụm từ "trial and error" là gì?
a)
thử và sai
b)
ngẫu nhiên
c)
phỏng đoán
d)
bắt chước
46.
...could be made to **slither** to and fro...
Nghĩa của từ "slither" là gì?
a)
trườn, trượt
b)
chạy nhanh
c)
rung mạnh
d)
đập xuống
47.
...slither **to and fro**...
Nghĩa của cụm từ "to and fro" là gì?
a)
qua lại
b)
lên xuống
c)
trái phải
d)
trên dưới
48.
...shinbashira...**constrained** individual storeys...
Nghĩa của từ "constrained" là gì?
a)
hạn chế
b)
thúc đẩy
c)
mở rộng
d)
gỡ bỏ
49.
...they **banged** into it...
Nghĩa của từ "banged" là gì?
a)
va đập mạnh
b)
xoa nhẹ
c)
xoay tròn
d)
kéo dài
50.
...building **tapers** with each successive floor...
Nghĩa của từ "tapers" là gì?
a)
thu nhỏ dần
b)
dày hơn
c)
cao lên
d)
rộng ra
51.
...each **successive** floor plan...
Nghĩa của từ "successive" là gì?
a)
liên tiếp
b)
tách biệt
c)
trộn lẫn
d)
độc lập
52.
...carry the **structural loads**...
Nghĩa của cụm từ "structural loads" là gì?
a)
tải trọng kết cấu
b)
kết cấu khung
c)
vật liệu thừa
d)
mức năng lượng
53.
...would not be **permitted** under...
Nghĩa của từ "permitted" là gì?
a)
cho phép
b)
cấm đoán
c)
hạn chế
d)
bỏ qua
54.
...under current Japanese building **regulations**...
Nghĩa của từ "regulations" là gì?
a)
quy định
b)
dấu hiệu
c)
cảnh báo
d)
lịch trình
55.
...**tightrope walker**’s balancing pole...
Nghĩa của từ "tightrope walker" là gì?
a)
người đi dây
b)
người đi bộ
c)
diễn viên xiếc
d)
vận động viên
56.
...balancing **pole**...
Nghĩa của từ "pole" là gì?
a)
cây sào
b)
lá cờ
c)
dây điện
d)
cột cờ
57.
...the most powerful **jolt** of an earthquake...
Nghĩa của từ "jolt" là gì?
a)
cú rung lắc mạnh
b)
âm thanh lớn
c)
dòng nước mạnh
d)
tia sáng
58.
...builders of a thousand years ago **anticipated** concepts...
Nghĩa của từ "anticipated" là gì?
a)
đón trước, dự đoán
b)
bỏ qua
c)
làm ngơ
d)
lặp lại
59.
...Japan’s first **skyscraper**...
Nghĩa của từ "skyscraper" là gì?
a)
nhà chọc trời
b)
căn hộ nhỏ
c)
ngôi đền cổ
d)
nhà kho
60.
**Yet** in 826, with only pegs and wedges...
Nghĩa của từ "Yet" là gì?
a)
tuy nhiên
b)
vì vậy
c)
thay vào đó
d)
trong khi
61.
...Toji pagoda **soaring** fifty-five metres...
Nghĩa của từ "soaring" là gì?
a)
bay vút lên
b)
rụng xuống
c)
rơi tự do
d)
trượt dài
62.
...allowing a building to sway and **settle** itself...
Nghĩa của từ "settle" là gì?
a)
ổn định
b)
tăng tốc
c)
nở ra
d)
gãy vụn
63.
...were **attached** to important temples...
Nghĩa của từ "attached" là gì?
a)
gắn liền
b)
tách rời
c)
thay thế
d)
gỡ bỏ
64.
...built their pagodas in **brick** or stone...
Nghĩa của từ "brick" là gì?
a)
gạch
b)
bê tông
c)
sắt
d)
kính
65.
...with inner **staircases**...
Nghĩa của từ "staircases" là gì?
a)
cầu thang
b)
hành lang
c)
nền móng
d)
mái hiên
66.
...used them mainly as **watchtowers**...
Nghĩa của từ "watchtowers" là gì?
a)
tháp canh
b)
kho hàng
c)
phòng ngủ
d)
nhà vệ sinh
67.
...with the **porcelain tiles** of many Chinese pagodas...
Nghĩa của cụm từ "porcelain tiles" là gì?
a)
ngói sứ
b)
đá lát
c)
gạch nung
d)
nhôm lá
68.
...great **resilience** of Japanese pagodas...
Nghĩa của từ "resilience" là gì?
a)
khả năng chống chịu
b)
tốc độ phát triển
c)
vẻ đẹp thẩm mỹ
d)
độ bóng mịn
69.
...like **a tall pine** **tree**...
Nghĩa của cụm từ "a tall pine tree" là gì?
a)
cây thông cao
b)
cột trụ
c)
tảng đá lớn
d)
ngọn núi
70.
...a pagoda’s **loose** **stack of floors**...
Nghĩa của cụm từ "loose stack of floors" là gì?
a)
các tầng xếp chồng lỏng lẻo
b)
mái ngói cứng
c)
cột sắt nối liền
d)
cấu trúc khung gỗ
71.
...balancing **pole**...
Nghĩa của từ "pole" là gì?
a)
cây sào
b)
đường dây
c)
vòm mái
d)
đinh vít
72.
...balancing pole...
Nghĩa của từ "balancing" là gì?
a)
giữ thăng bằng
b)
đẩy mạnh
c)
phân tách
d)
chuyển động
73.
...**tiles** on eaves...
Nghĩa của từ "tiles" là gì?
a)
ngói
b)
đá
c)
xi măng
d)
gỗ
74.
...use as **observation** **post**...
Nghĩa của cụm từ "observation post" là gì?
a)
trạm quan sát
b)
kho vũ khí
c)
khu nghỉ dưỡng
d)
vườn hoa
75.
...shinbashira **bears** the full weight...
Nghĩa của từ "bears" là gì?
a)
chịu đựng
b)
ngăn chặn
c)
xoay chuyển
d)
vứt bỏ
76.
...shinbashira **bends** under pressure...
Nghĩa của từ "bends" là gì?
a)
cong
b)
gãy
c)
nở
d)
đập
77.
...connects the floors with the **foundations**...
Nghĩa của từ "foundations" là gì?
a)
nền móng
b)
mái nhà
c)
cửa ra vào
d)
cột chính
78.
...learn about the **dynamics** of pagodas...
Nghĩa của từ "dynamics" là gì?
a)
động lực học
b)
ngôn ngữ học
c)
hóa học
d)
địa lý
79.
...storeys are not **fastened**...
Nghĩa của từ "fastened" là gì?
a)
buộc chặt
b)
nới lỏng
c)
tách rời
d)
cắt bỏ
Reset
