wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

The psychology of innovation

Total questions: 74

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.
"Companies put substantial resources into inspiring employees to develop new ideas." Cụm từ "substantial resources" có nghĩa là gì?
a)
nguồn lực đáng kể
b)
nguồn lực vô hạn
c)
tài nguyên thiên nhiên
d)
công sức tối thiểu
2.
"People working in luxurious, state-of-the-art centres designed to stimulate innovation." Cụm từ "state-of-the-art" có nghĩa là gì?
a)
hiện đại nhất, tối tân nhất
b)
đắt đỏ
c)
nghệ thuật cao cấp
d)
thuộc về nhà nước
3.
"Centres designed to stimulate innovation." Từ "stimulate" có nghĩa là gì?
a)
kích thích, thúc đẩy
b)
làm chậm
c)
kiểm soát
d)
đánh giá
4.
"Those who don't have a budget, or much space, but who innovate successfully." Từ "budget" trong ngữ cảnh này có nghĩa là gì?
a)
ngân sách
b)
sự phê duyệt
c)
thời gian
d)
sự đầu tư
5.
"One reason that companies don't succeed as often as they should is that innovation starts with recruitment." Từ "recruitment" có nghĩa là gì?
a)
tuyển dụng
b)
đào tạo
c)
quảng cáo
d)
phân tích thị trường
6.
"Research shows that the fit between an employee's values and a company's values makes a difference." Từ "fit" trong ngữ cảnh này có nghĩa là gì?
a)
sự phù hợp
b)
kích thước
c)
sự điều chỉnh
d)
bộ đồng phục
7.
"Almost every individual can be creative in the right circumstances." Từ "circumstances" có nghĩa là gì?
a)
hoàn cảnh, điều kiện
b)
bằng chứng
c)
tình huống khẩn cấp
d)
sự kiện
8.
"One of the most famous photographs in the story of rock'n'roll emphasises Ciaidini's views." Từ "emphasises" có nghĩa là gì?
a)
nhấn mạnh, làm nổi bật
b)
phủ nhận
c)
mâu thuẫn với
d)
làm lu mờ
9.
"The 1956 picture of singers Elvis Presley, Carl Perkins, Johnny Cash and Jerry Lee Lewis jamming at a piano in Sun Studios in Memphis tells a hidden story." Cụm từ "a hidden story" có nghĩa là gì?
a)
một câu chuyện ẩn giấu
b)
một bí mật lớn
c)
một báo cáo sai lệch
d)
một thông điệp rõ ràng
10.
"Sam Phillips, who owned Sun, wanted to revolutionise popular music." Từ "revolutionise" có nghĩa là gì?
a)
cách mạng hóa
b)
hủy bỏ
c)
đơn giản hóa
d)
thương mại hóa
11.
"Songs that fused black and white music, and country and blues." Từ "fused" có nghĩa là gì?
a)
kết hợp, hòa trộn
b)
tách biệt
c)
cạnh tranh với
d)
thay thế
12.
"Presley, Cash, Perkins and Lewis instinctively understood Phillips's ambition." Từ "instinctively" có nghĩa là gì?
a)
một cách bản năng
b)
một cách kỹ lưỡng
c)
một cách miễn cưỡng
d)
một cách lý thuyết
13.
"When things change, we are hard-wired to play it safe." Cụm từ "hard-wired" có nghĩa là gì?
a)
được lập trình sẵn (bản năng)
b)
được hướng dẫn
c)
được động viên
d)
được ép buộc
14.
"Managers should therefore adopt an approach that appears counterintuitive." Cụm từ "adopt an approach" có nghĩa là gì?
a)
áp dụng một phương pháp
b)
từ chối một ý tưởng
c)
thay đổi mục tiêu
d)
trao đổi quan điểm
15.
"Managers should adopt an approach that appears counterintuitive." Từ "counterintuitive" có nghĩa là gì?
a)
trái với trực giác
b)
dựa trên dữ liệu
c)
dễ hiểu
d)
phổ biến
16.
"They should explain what stands to be lost if the company fails to seize a particular opportunity." Từ "seize" có nghĩa là gì?
a)
nắm bắt, tận dụng
b)
bỏ qua
c)
tạo ra
d)
phân tích
17.
"Studies show that we invariably take more gambles when threatened with a loss." Từ "invariably" có nghĩa là gì?
a)
luôn luôn, không thay đổi
b)
hiếm khi
c)
thỉnh thoảng
d)
có điều kiện
18.
"We invariably take more gambles when threatened with a loss than when offered a reward." Từ "gambles" có nghĩa là gì?
a)
rủi ro, mạo hiểm
b)
sự đầu tư
c)
thành công
d)
lợi nhuận
19.
"Managing innovation is a delicate art." Cụm từ "a delicate art" có nghĩa là gì?
a)
một nghệ thuật tinh tế
b)
một khoa học chính xác
c)
một quy trình đơn giản
d)
một nhiệm vụ không thể
20.
"It's easy for a company to be pulled in conflicting directions." Cụm từ "conflicting directions" có nghĩa là gì?
a)
những hướng đi mâu thuẫn
b)
những mục tiêu thống nhất
c)
những kết quả tích cực
d)
những thay đổi nhỏ
21.
"A system which ensures collaborative exchanges within the company." Cụm từ "collaborative exchanges" có nghĩa là gì?
a)
sự trao đổi hợp tác
b)
sự cạnh tranh nội bộ
c)
sự đánh giá hiệu suất
d)
sự giao dịch tài chính
22.
"Cialdini believes that this 'follow-the-leader syndrome' is dangerous." Từ "syndrome" có nghĩa là gì?
a)
hội chứng, xu hướng tiêu cực
b)
chiến lược
c)
phương pháp hiệu quả
d)
kỹ năng lãnh đạo
23.
"To prove his point, Cialdini cites how Watson and Crick had cracked the code of DNA." Cụm từ "cracked the code" có nghĩa là gì?
a)
giải mã, tìm ra đáp án
b)
phá vỡ quy tắc
c)
tạo ra lý thuyết mới
d)
viết báo cáo
24.
"They had cracked the code ahead of an array of highly accomplished rival investigators." Cụm từ "an array" có nghĩa là gì?
a)
một loạt, một dãy
b)
một nhóm nhỏ
c)
một đội
d)
một tổ chức
25.
"They had cracked the code ahead of an array of highly accomplished rival investigators." Cụm từ "highly accomplished" có nghĩa là gì?
a)
rất thành công, có nhiều thành tựu
b)
mới bắt đầu
c)
có tham vọng lớn
d)
được đào tạo bài bản
26.
"Teamwork taps into one of the basic drivers of human behaviour." Cụm từ "taps into" có nghĩa là gì?
a)
khai thác, tận dụng
b)
tạo ra
c)
phớt lờ
d)
đối đầu với
27.
"The principle of social proof is so pervasive that we don't even recognise it." Cụm từ "social proof" có nghĩa là gì?
a)
bằng chứng xã hội (ảnh hưởng của người khác)
b)
sự chấp thuận chính thức
c)
bằng cấp
d)
địa vị xã hội
28.
"The principle of social proof is so pervasive that we don't even recognise it." Từ "pervasive" có nghĩa là gì?
a)
lan tỏa, phổ biến khắp nơi
b)
hiếm gặp
c)
tạm thời
d)
không quan trọng
29.
"If your project is being resisted by a group of veteran employees." Từ "resisted" có nghĩa là gì?
a)
bị phản đối, chống lại
b)
được ủng hộ
c)
được thảo luận
d)
được đánh giá cao
30.
"If your project is being resisted by a group of veteran employees." Cụm từ "veteran employees" có nghĩa là gì?
a)
nhân viên lâu năm, kỳ cựu
b)
nhân viên mới
c)
nhân viên quân đội
d)
nhân viên trẻ tuổi
31.
"Cialdini is not alone in advocating this strategy." Từ "advocating" có nghĩa là gì?
a)
ủng hộ, biện hộ
b)
phản đối
c)
nghi ngờ
d)
thay đổi
32.
"Writing, visualising and prototyping can stimulate the flow of new ideas." Từ "visualising" có nghĩa là gì?
a)
hình dung, tưởng tượng
b)
vẽ
c)
trình bày
d)
phân tích
33.
"Writing, visualising and prototyping can stimulate the flow of new ideas." Từ "prototyping" có nghĩa là gì?
a)
tạo mẫu thử
b)
thực hiện
c)
nghiên cứu
d)
tiếp thị
34.
"Writing deepens every individual's engagement in the project." Từ "engagement" có nghĩa là gì?
a)
sự tham gia, gắn kết
b)
sự thuê mướn
c)
sự đính hôn
d)
sự đối đầu
35.
"Authority doesn't have to inhibit innovation but it often does." Từ "Authority" có nghĩa là gì?
a)
quyền lực, thẩm quyền
b)
tác giả
c)
chuyên gia
d)
giám đốc
36.
"Authority doesn't have to inhibit innovation but it often does." Từ "inhibit" có nghĩa là gì?
a)
ngăn cản, ức chế
b)
thúc đẩy
c)
tạo điều kiện
d)
kiểm soát
37.
"The wrong kind of leadership will lead to the regrettable tendency of team members to opt out." Cụm từ "regrettable tendency" có nghĩa là gì?
a)
xu hướng đáng tiếc
b)
kỹ năng quan trọng
c)
quyết định đúng đắn
d)
phản ứng bình thường
38.
"Crew members of multipilot aircraft exhibit a sometimes deadly passivity." Từ "multipilot" có nghĩa là gì?
a)
nhiều phi công
b)
một phi công
c)
tự động
d)
thương mại
39.
"Crew members of multipilot aircraft exhibit a sometimes deadly passivity." Từ "aircraft" có nghĩa là gì?
a)
máy bay
b)
tàu thủy
c)
xe hơi
d)
tàu vũ trụ
40.
"Crew members exhibit a sometimes deadly passivity when the flight captain makes a wrong decision." Cụm từ "a sometimes deadly passivity" có nghĩa là gì?
a)
sự thụ động đôi khi gây chết người
b)
sự phản kháng mạnh mẽ
c)
sự hợp tác hiệu quả
d)
sự cảnh giác cao độ
41.
"This behaviour can happen in any workplace where the leader is overbearing." Từ "overbearing" có nghĩa là gì?
a)
áp đặt, độc đoán
b)
vắng mặt
c)
hỗ trợ
d)
thiếu quyết đoán
42.
"This environment encouraged a free interchange of ideas." Từ "interchange" có nghĩa là gì?
a)
trao đổi, tương tác qua lại
b)
sao chép
c)
bảo vệ
d)
hạn chế
43.
"This led to more creativity with form, function, colour and materials that revolutionised attitudes to furniture design." Từ "revolutionised" có nghĩa là gì?
a)
cách mạng hóa
b)
làm chậm
c)
trì hoãn
d)
giữ nguyên
44.
"Many theorists believe the ideal boss should lead from behind, taking pride in collective accomplishment." Cụm từ "taking pride in" có nghĩa là gì?
a)
tự hào về
b)
giành công
c)
nghi ngờ
d)
phớt lờ
45.
"The ideal boss should lead from behind, taking pride in collective accomplishment." Cụm từ "collective accomplishment" có nghĩa là gì?
a)
thành tựu tập thể
b)
thành công cá nhân
c)
mục tiêu dài hạn
d)
doanh thu hàng năm
46.
"Taking pride in collective accomplishment and giving credit where it is due." Cụm từ "giving credit" có nghĩa là gì?
a)
ghi nhận công lao
b)
cho vay tiền
c)
cấp chứng chỉ
d)
phê bình
47.
"Leaders should encourage everyone to contribute and simultaneously assure all concerned." Cụm từ "simultaneously assure" có nghĩa là gì?
a)
đồng thời đảm bảo
b)
dần dần thông báo
c)
riêng tư hứa hẹn
d)
nghiêm khắc yêu cầu
48.
"Leaders should assure all concerned that every recommendation is important." Cụm từ "every recommendation" có nghĩa là gì?
a)
mọi đề xuất
b)
một số ý kiến
c)
những phê bình
d)
các mệnh lệnh
49.
"The frustrating thing about innovation is that there are many approaches, but no magic formula." Từ "frustrating" có nghĩa là gì?
a)
gây thất vọng, khó chịu
b)
thú vị
c)
đơn giản
d)
khích lệ
50.
"A manager can make their job easier by recognising these psychological realities." Cụm từ "psychological realities" có nghĩa là gì?
a)
thực tế tâm lý
b)
suy nghĩ tích cực
c)
thói quen làm việc
d)
áp lực công việc
51.
"The example of the 'million-dollar quartet' underlines the writer's point about..." Từ "underlines" có nghĩa là gì?
a)
nhấn mạnh, làm nổi bật
b)
gạch dưới
c)
phủ nhận
d)
đặt câu hỏi về
52.
"Having a shared objective" có nghĩa là gì?
a)
có một mục tiêu chung
b)
có một kế hoạch riêng
c)
có một tầm nhìn dài hạn
d)
có một chiến lược cạnh tranh
53.
"James Watson suggests that he and Francis Crick won the race to discover the DNA code because they were conscious of their own limitations." Cụm từ "conscious of" có nghĩa là gì?
a)
ý thức được, nhận thức được
b)
tự tin về
c)
lo lắng về
d)
phớt lờ
54.
"They brought complementary skills to their partnership." Cụm từ "complementary skills" có nghĩa là gì?
a)
kỹ năng bổ sung cho nhau
b)
kỹ năng giống nhau
c)
kỹ năng cạnh tranh
d)
kỹ năng cơ bản
55.
"They brought complementary skills to their partnership." Từ "partnership" có nghĩa là gì?
a)
sự hợp tác, quan hệ đối tác
b)
cuộc thi
c)
công ty
d)
thỏa thuận pháp lý
56.
"They were determined to outperform their brighter rivals." Từ "determined" có nghĩa là gì?
a)
quyết tâm
b)
do dự
c)
được khuyên
d)
bị ép buộc
57.
"They were determined to outperform their brighter rivals." Từ "outperform" có nghĩa là gì?
a)
làm tốt hơn, vượt trội hơn
b)
hợp tác với
c)
đánh bại
d)
bắt chước
58.
"They were determined to outperform their brighter rivals." Từ "rivals" có nghĩa là gì?
a)
đối thủ
b)
đồng nghiệp
c)
bạn bè
d)
học trò
59.
"They encouraged each other to realise their joint ambition." Cụm từ "joint ambition" có nghĩa là gì?
a)
tham vọng chung
b)
tài năng cá nhân
c)
nỗi sợ thất bại
d)
giấc mơ riêng
60.
"The writer mentions competitions on breakfast cereal packets." Từ "cereal" có nghĩa là gì?
a)
ngũ cốc ăn sáng
b)
sô-cô-la
c)
sữa
d)
thức ăn nhanh
61.
"The writer mentions competitions on breakfast cereal packets." Từ "packets" có nghĩa là gì?
a)
gói, hộp
b)
quảng cáo
c)
cửa hàng
d)
trang web
62.
"An example of how to inspire creative thinking." Từ "inspire" có nghĩa là gì?
a)
truyền cảm hứng
b)
ngăn chặn
c)
đánh giá
d)
kiểm soát
63.
"An example of how to generate concise writing." Từ "concise" có nghĩa là gì?
a)
súc tích, ngắn gọn
b)
phức tạp
c)
dài dòng
d)
hoa mỹ
64.
"An example of how to promote loyalty to a group." Cụm từ "promote loyalty" có nghĩa là gì?
a)
thúc đẩy lòng trung thành
b)
phản bội niềm tin
c)
tăng lương
d)
tạo ra xung đột
65.
"An example of how to strengthen commitment to an idea." Cụm từ "strengthen commitment" có nghĩa là gì?
a)
củng cố cam kết
b)
làm suy yếu niềm tin
c)
từ bỏ ý tưởng
d)
tạo ra nghi ngờ
66.
"It is important for employees to feel that their contributions are valued." Từ "contributions" có nghĩa là gì?
a)
đóng góp
b)
lương bổng
c)
thời gian
d)
phàn nàn
67.
"It is important for employees to feel that their contributions are valued." Từ "valued" có nghĩa là gì?
a)
được đánh giá cao, được coi trọng
b)
bị bỏ qua
c)
bị chỉ trích
d)
bị hiểu sai
68.
"People working under a dominant boss are liable to..." Từ "dominant" có nghĩa là gì?
a)
thống trị, chiếm ưu thế
b)
dễ tính
c)
vắng mặt
d)
không quyết đoán
69.
"People working under a dominant boss are liable to..." Từ "liable" có nghĩa là gì?
a)
có khả năng, dễ
b)
miễn nhiễm
c)
bắt buộc
d)
được phép
70.
"Employees working in organisations with few rules are more likely to..." Từ "rules" có nghĩa là gì?
a)
quy tắc, quy định
b)
nhân viên
c)
cơ hội
d)
phần thưởng
71.
"The physical surroundings in which a person works play a key role." Cụm từ "physical surroundings" có nghĩa là gì?
a)
môi trường vật lý xung quanh
b)
trạng thái tinh thần
c)
tình trạng tài chính
d)
đồng nghiệp
72.
"Teams work best when their members are of equally matched intelligence." Cụm từ "equally matched" có nghĩa là gì?
a)
ngang nhau, tương đương nhau
b)
vượt trội
c)
kém hơn
d)
không liên quan
73.
"A manager's approval of an idea is more persuasive than that of a colleague." Từ "approval" có nghĩa là gì?
a)
sự chấp thuận, phê duyệt
b)
sự từ chối
c)
sự thờ ơ
d)
sự phê bình
74.
"A manager's approval of an idea is more persuasive than that of a colleague." Từ "persuasive" có nghĩa là gì?
a)
thuyết phục
b)
vô ích
c)
tốn kém
d)
nguy hiểm