NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheetsthi.
Total questions: 71
Worksheet time: 24mins
Name
Class
Date
1.
take up
a)
tiếp nhận
b)
gà tây
c)
con rối
d)
thông minh
2.
rude
a)
thô lỗ
b)
dãy màu sắc
c)
xẻng
d)
tổ chức
3.
phrases
a)
cụm từ
b)
dối diện
c)
tầng hầm
d)
thay đổi
4.
tone
a)
giọng điẹu
b)
bỏ qua
c)
nguy hiểm
d)
chứng nhân
5.
avoid
a)
tránh
b)
giới thiệu
c)
găng tay
d)
đại học
6.
left out
a)
bỏ qua
b)
bình minh
c)
cầu hôn
d)
cái lều
7.
mention
a)
đề cập
b)
bàn học
c)
ly hôn
d)
bờ sông
8.
introduce
a)
giới thiệu
b)
cái giường
c)
con một
d)
lịch
9.
polite
a)
lịch sự
b)
bình nước
c)
hoàng hôn
d)
động nghiệp
10.
customs
a)
phong tục
b)
chào hỏi
c)
hút thuốc
d)
chính thức
11.
firm
a)
chắc chắn
b)
thảo luận
c)
quốc gia
d)
tự tin
12.
shake hands
a)
bắt tay
b)
bài học
c)
đảm bảo
d)
hội nghị
13.
greet
a)
chào hỏi
b)
bài tập
c)
chất lượng
d)
tổ chức
14.
bow
a)
cúi chào
b)
kì thi
c)
kỹ thuật
d)
lịch sử
15.
lower
a)
thấp hơn
b)
chính phủ
c)
chuyên gia
d)
chuyển đổi
16.
parallel
a)
song song
b)
chính thức
c)
nhóm trưởng
d)
trực tiếp
17.
above
a)
trên
b)
tôn giáo
c)
thành viên
d)
độc thân
18.
higher
a)
cao hơn
b)
công khai
c)
cô đơn
d)
di cue
19.
below
a)
dưới
b)
dữ liệu
c)
thích thú
d)
bối tối
20.
far
a)
xa
b)
trở lại
c)
thú vị
d)
hóa đơn
21.
spectrum
a)
dãy màu sắc
b)
biểu diễn
c)
mừng rỡ
d)
bật lên
22.
secondary colors
a)
màu thứ cấp
b)
tương phản
c)
tắm rửa
d)
thang máy
23.
primary colors
a)
màu cơ bản
b)
thông thường
c)
mùi
d)
tầng trên
24.
complementary color
a)
màu tương phản
b)
thường xuyên
c)
nghe
d)
hóa đơn
25.
color wheel
a)
bành xe màu sắc
b)
thảo luận
c)
ngón tay
d)
đếm
26.
intensity
a)
độ sáng
b)
cải thiện
c)
đồng hồ
d)
quần áo
27.
vibrant
a)
tươi sáng
b)
luyện tập
c)
thực hành
d)
phần mềm
28.
dull
a)
tẻ nhạt
b)
chương trình
c)
thực hiện
d)
dữ liệu
29.
translucent
a)
trong mờ
b)
tổ chức
c)
học sinh
d)
hệ thống
30.
contrast
a)
tương phản
b)
tắm nắng
c)
giáo viên
d)
máy tính
31.
shade
a)
sắc màu
b)
cộng đồng
c)
công việc
d)
găng tay
32.
bright
a)
độ sáng
b)
khóa học
c)
ngành nghề
d)
thắt lưng
33.
sharp
a)
đọ sắc
b)
chứng chỉ
c)
chuyên nghiệp
d)
vòng tay
34.
opaque
a)
độ mờ đục
b)
văn hóa
c)
tìm hiểu
d)
bông tay
35.
triangular
a)
hình tam giác
b)
giá trị
c)
trốn học
d)
khó khăn
36.
diagonal
a)
đường chéo
b)
bao gồm
c)
tiết học
d)
người mưới
37.
angles
a)
góc
b)
kết luận
c)
kinh nghiệm
d)
hoàng hôn
38.
rectangular
a)
hình chữ nhật
b)
hiệu quả
c)
tuổi trưe
d)
nửa đêm
39.
circular
a)
hình trong
b)
chất lượng
c)
trang sức
d)
thức dậy
40.
straight
a)
thẳng
b)
ngôn ngữ
c)
khăn
d)
rác
41.
square
a)
hình vuông
b)
gối
c)
vòng cổ
d)
chạm
42.
shapes
a)
hình dạng
b)
ồn ào
c)
hiệu trưởng
d)
trượt chân
43.
printer
a)
máy in
b)
nội thất
c)
bản thân
d)
tập trung
44.
pigment
a)
chất màu
b)
cung cấp
c)
giao tiếp
d)
cải thiện
45.
scanner
a)
máy scan
b)
chứng nhân
c)
trong mờ
d)
nguy hiểm
46.
monitor
a)
màn hình
b)
đại học
c)
tương phản
d)
găng tay
47.
motherboard
a)
bo mạch chủ
b)
cái lều
c)
sắc màu
d)
cầu hôn
48.
hard drive
a)
ổ đĩa cứng
b)
bờ sông
c)
độ sáng
d)
ly hôn
49.
processors
a)
bộ xử lý máy tính
b)
lịch
c)
đọ sắc
d)
con một
50.
exapansion card
a)
bo mạch mở rộng
b)
động nghiệp
c)
độ mờ đục
d)
hoàng hôn
51.
heat sink
a)
tản nhiệt
b)
chính thức
c)
hình tam giác
d)
hút thuốc
52.
mainframe
a)
máy chủ
b)
tự tin
c)
đường chéo
d)
quốc gia
53.
data processing
a)
xử lý dữ liệu
b)
hội nghị
c)
góc
d)
đảm bảo
54.
hardware
a)
ổ cứng
b)
tổ chức
c)
hình chữ nhật
d)
chất lượng
55.
software
a)
phần mềm
b)
lịch sử
c)
hình trong
d)
kỹ thuật
56.
encoding
a)
mã hóa
b)
chuyển đổi
c)
thẳng
d)
chuyên gia
57.
quality assurance
a)
đảm bảo chất lượng
b)
ngành nghề
c)
hình vuông
d)
nhóm trưởng
58.
pitch tents
a)
dựng lều
b)
chuyên nghiệp
c)
hình dạng
d)
thành viên
59.
campsite
a)
khu cắm trại
b)
tìm hiểu
c)
máy in
d)
cô đơn
60.
waitstaff
a)
nv phục vụ
b)
trốn học
c)
chất màu
d)
thích thú
61.
cuisine
a)
ẩm thực
b)
tiết học
c)
máy scan
d)
thú vị
62.
dishes
a)
món ăn
b)
kinh nghiệm
c)
vòng tay
d)
mừng rỡ
63.
fast food
a)
thức ăn nhanh
b)
tuổi trưe
c)
bông tay
d)
tắm rửa
64.
table service
a)
pv bàn
b)
trang sức
c)
khó khăn
d)
mùi
65.
ratings
a)
đáng giá
b)
khăn
c)
người mưới
d)
độ sáng
66.
vegetarian
a)
thực ăn chay
b)
vòng cổ
c)
hoàng hôn
d)
tươi sáng
67.
incoming
a)
sắp tới
b)
hiệu trưởng
c)
nửa đêm
d)
tẻ nhạt
68.
professional
a)
chuyên nghiệp
b)
bản thân
c)
thức dậy
d)
trong mờ
69.
courteous
a)
lịch sự
b)
giao tiếp
c)
rác
d)
tương phản
70.
operator
a)
người điều hành
b)
cộng đồng
c)
chạm
d)
sắc màu
71.
conferences
a)
hội nghị
b)
công khai
c)
trượt chân
d)
độ sáng
Reset
