NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets1.1. The human body
Total questions: 69
Worksheet time: 23mins
Name
Class
Date
1.
Từ "Forehead" có nghĩa là gì?
a)
Trán
b)
Cằm
c)
Gò má
d)
Thái dương
2.
Từ "Eyebrow" có nghĩa là gì?
a)
Lông mày
b)
Lông mi
c)
Mí mắt
d)
Con ngươi
3.
Từ "Eyelid" có nghĩa là gì?
a)
Mí mắt
b)
Lông mi
c)
Lông mày
d)
Tròng đen
4.
Từ "Eyelash" có nghĩa là gì?
a)
Lông mi
b)
Mí mắt
c)
Tóc mai
d)
Lông mày
5.
Từ "Cheek" có nghĩa là gì?
a)
Má
b)
Môi
c)
Cằm
d)
Trán
6.
Từ "Jaw" có nghĩa là gì?
a)
Xương hàm
b)
Xương gò má
c)
Xương sọ
d)
Xương quai xanh
7.
Từ "Chin" có nghĩa là gì?
a)
Cằm
b)
Cổ
c)
Hàm
d)
Môi
8.
Từ "Lips" có nghĩa là gì?
a)
Môi
b)
Răng
c)
Lưỡi
d)
Nướu
9.
Từ "Tongue" có nghĩa là gì?
a)
Lưỡi
b)
Vòm họng
c)
Môi
d)
Cổ họng
10.
Từ "Gums" có nghĩa là gì?
a)
Nướu/lợi
b)
Răng
c)
Chân răng
d)
Lưỡi
11.
Từ "Neck" có nghĩa là gì?
a)
Cổ
b)
Vai
c)
Gáy
d)
Cằm
12.
Từ "Throat" có nghĩa là gì?
a)
Cổ họng
b)
Thực quản
c)
Khí quản
d)
Dây thanh quản
13.
Từ "Shoulder" có nghĩa là gì?
a)
Vai
b)
Cánh tay
c)
Lưng
d)
Cổ
14.
Từ "Chest" có nghĩa là gì?
a)
Ngực
b)
Bụng
c)
Lưng
d)
Xương sườn
15.
Từ "Abdomen" có nghĩa là gì?
a)
Bụng (trang trọng/y tế)
b)
Dạ dày
c)
Ngực
d)
Eo
16.
Từ "Stomach" có nghĩa là gì?
a)
Bụng, dạ dày (thông thường)
b)
Gan
c)
Ruột
d)
Lá lách
17.
Từ "Waist" có nghĩa là gì?
a)
Thắt lưng, eo
b)
Hông
c)
Bụng
d)
Rốn
18.
Từ "Back" có nghĩa là gì?
a)
Lưng
b)
Vai
c)
Cột sống
d)
Ngực
19.
Từ "Spine / Backbone" có nghĩa là gì?
a)
Cột sống
b)
Xương sườn
c)
Lưng
d)
Tủy sống
20.
Từ "Ribs" có nghĩa là gì?
a)
Xương sườn
b)
Xương ức
c)
Xương bả vai
d)
Cột sống
21.
Từ "Elbow" có nghĩa là gì?
a)
Khuỷu tay
b)
Đầu gối
c)
Cổ tay
d)
Mắt cá chân
22.
Từ "Wrist" có nghĩa là gì?
a)
Cổ tay
b)
Cổ chân
c)
Khuỷu tay
d)
Cẳng tay
23.
Từ "Palm" có nghĩa là gì?
a)
Lòng bàn tay
b)
Mu bàn tay
c)
Ngón tay
d)
Móng tay
24.
Từ "Knuckle" có nghĩa là gì?
a)
Đốt ngón tay
b)
Móng tay
c)
Đầu ngón tay
d)
Lòng bàn tay
25.
Từ "Thumb / Fingers" có nghĩa là gì?
a)
Ngón cái / Các ngón tay
b)
Ngón chân
c)
Móng tay
d)
Cổ tay
26.
Từ "Fingernail" có nghĩa là gì?
a)
Móng tay
b)
Đốt ngón tay
c)
Da tay
d)
Ngón tay
27.
Từ "Hip" có nghĩa là gì?
a)
Hông
b)
Eo
c)
Đùi
d)
Mông
28.
Từ "Thigh" có nghĩa là gì?
a)
Bắp đùi
b)
Bắp chân
c)
Đầu gối
d)
Cẳng chân
29.
Từ "Knee" có nghĩa là gì?
a)
Đầu gối
b)
Khuỷu tay
c)
Mắt cá chân
d)
Bắp chân
30.
Từ "Shin" có nghĩa là gì?
a)
Cẳng chân (phía trước)
b)
Bắp chân (phía sau)
c)
Ống đồng
d)
Mắt cá chân
31.
Từ "Calf" (số nhiều: Calves) có nghĩa là gì?
a)
Bắp chân (phía sau)
b)
Cẳng chân (phía trước)
c)
Bắp đùi
d)
Gót chân
32.
Từ "Ankle" có nghĩa là gì?
a)
Mắt cá chân
b)
Cổ tay
c)
Đầu gối
d)
Gót chân
33.
Từ "Heel" có nghĩa là gì?
a)
Gót chân
b)
Lòng bàn chân
c)
Ngón chân
d)
Mắt cá chân
34.
Từ "Toes" có nghĩa là gì?
a)
Ngón chân
b)
Ngón tay
c)
Móng chân
d)
Gót chân
35.
Từ "Brain" có nghĩa là gì?
a)
Não
b)
Tim
c)
Hộp sọ
d)
Tủy sống
36.
Từ "Heart" có nghĩa là gì?
a)
Tim
b)
Phổi
c)
Gan
d)
Não
37.
Từ "Lungs" có nghĩa là gì?
a)
Phổi
b)
Tim
c)
Khí quản
d)
Gan
38.
Từ "Liver" có nghĩa là gì?
a)
Gan
b)
Thận
c)
Dạ dày
d)
Lá lách
39.
Từ "Kidneys" có nghĩa là gì?
a)
Thận
b)
Gan
c)
Ruột
d)
Bàng quang
40.
Từ "Intestines" có nghĩa là gì?
a)
Ruột
b)
Dạ dày
c)
Gan
d)
Thực quản
41.
Từ "Skeleton" có nghĩa là gì?
a)
Bộ xương
b)
Hộp sọ
c)
Cột sống
d)
Khung xương chậu
42.
Từ "Muscle" có nghĩa là gì?
a)
Cơ, bắp
b)
Xương
c)
Gân
d)
Da
43.
Từ "Bone" có nghĩa là gì?
a)
Xương
b)
Sụn
c)
Cơ
d)
Tủy
44.
Từ "Joint" có nghĩa là gì?
a)
Khớp
b)
Xương
c)
Dây chằng
d)
Cơ bắp
45.
Từ "Nerve" có nghĩa là gì?
a)
Dây thần kinh
b)
Mạch máu
c)
Gân
d)
Cơ
46.
Từ "Skin" có nghĩa là gì?
a)
Da
b)
Lông
c)
Mỡ
d)
Cơ
47.
Cụm từ "Digestive System" có nghĩa là gì?
a)
Hệ tiêu hóa
b)
Hệ hô hấp
c)
Hệ tuần hoàn
d)
Hệ thần kinh
48.
Trong câu "She has an athletic build", từ 'athletic' nghĩa là gì?
a)
Khỏe khoắn, dáng thể thao
b)
Yếu ớt
c)
Thon thả
d)
Mập mạp
49.
Trong câu "He is a very muscular man", từ 'muscular' nghĩa là gì?
a)
Cơ bắp
b)
Gầy gò
c)
Mảnh khảnh
d)
Cao lớn
50.
Trong câu "She exercises to get toned arms", từ 'toned' nghĩa là gì?
a)
Săn chắc
b)
Mềm mại
c)
To lớn
d)
Yếu ớt
51.
Trong câu "The dancer was tall and slender", từ 'slender' nghĩa là gì?
a)
Mảnh khảnh / Thon thả
b)
Đậm người
c)
Cơ bắp
d)
Thấp bé
52.
Trong câu "Being overweight can affect your health", từ 'overweight' nghĩa là gì?
a)
Thừa cân / Béo phì
b)
Thiếu cân
c)
Khỏe mạnh
d)
Cân đối
53.
Trong câu "Your face is pale; are you feeling sick?", từ 'pale' nghĩa là gì?
a)
Nhợt nhạt
b)
Hồng hào
c)
Rám nắng
d)
Sáng sủa
54.
Trong câu "He has wrinkled skin from years in the sun", từ 'wrinkled' nghĩa là gì?
a)
Nhăn nheo
b)
Mịn màng
c)
Căng bóng
d)
Săn chắc
55.
Trong câu "After the fever, he felt very weak", từ 'weak' nghĩa là gì?
a)
Yếu
b)
Khỏe
c)
Nhanh nhẹn
d)
Mệt mỏi
56.
Trong câu "I have a stiff neck this morning", từ 'stiff' nghĩa là gì?
a)
Cứng
b)
Dẻo dai
c)
Linh hoạt
d)
Mềm mại
57.
Trong câu "My muscles are sore after the long run", từ 'sore' nghĩa là gì?
a)
Đau nhức
b)
Khỏe mạnh
c)
Thoải mái
d)
Bình thường
58.
Trong câu "My fingers were numb with cold", từ 'numb' nghĩa là gì?
a)
Tê, mất cảm giác
b)
Ấm áp
c)
Đau buốt
d)
Linh hoạt
59.
Trong câu "This sweater makes my skin itchy", từ 'itchy' nghĩa là gì?
a)
Ngứa
b)
Mềm mại
c)
Đau rát
d)
Khô
60.
Trong câu "I often have aching muscles after I work out", cụm từ 'aching muscles' nghĩa là gì?
a)
Đau cơ
b)
Căng cơ
c)
Mỏi gối
d)
Chuột rút
61.
Trong câu "It takes weeks for a broken bone to heal", cụm từ 'broken bone' nghĩa là gì?
a)
Gãy xương
b)
Rạn xương
c)
Đau khớp
d)
Bong gân
62.
Trong câu "I suddenly felt a sharp pain in my chest", cụm từ 'sharp pain' nghĩa là gì?
a)
Cơn đau nhói
b)
Cơn đau âm ỉ
c)
Cảm giác khó chịu
d)
Vết bầm tím
63.
Trong câu "A runny nose is a common symptom of a cold", cụm từ 'runny nose' nghĩa là gì?
a)
Sổ mũi
b)
Nghẹt mũi
c)
Đau họng
d)
Ho khan
64.
Thành ngữ "to have a sweet tooth" có nghĩa là gì?
a)
Hảo ngọt, thích ăn đồ ngọt
b)
Bị sâu răng
c)
Nói lời ngọt ngào
d)
Có hàm răng đẹp
65.
Thành ngữ "to be all ears" có nghĩa là gì?
a)
Chăm chú lắng nghe
b)
Có đôi tai to
c)
Không muốn nghe
d)
Nghe lỏm
66.
Thành ngữ "to break a leg" có nghĩa là gì?
a)
Chúc may mắn!
b)
Làm gãy chân
c)
Hãy cẩn thận
d)
Diễn thật tệ
67.
Thành ngữ "to get cold feet" có nghĩa là gì?
a)
Sợ hãi, chùn bước
b)
Bị lạnh chân
c)
Đi chân đất
d)
Cảm thấy hào hứng
68.
Thành ngữ "a pain in the neck" có nghĩa là gì?
a)
Điều/người gây phiền phức
b)
Bị đau cổ
c)
Một người bạn thân
d)
Một thử thách khó
69.
Thành ngữ "to keep an eye on..." có nghĩa là gì?
a)
Để mắt đến...
b)
Nhìn chằm chằm vào...
c)
Khám mắt
d)
Làm ngơ ai đó
Reset
