wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 8

Total questions: 68

Worksheet time: 1hrs 8mins

Name
Class
Date
1.

Sai sót ,mắc lỗi sai

(a)  

2.

Làm sai

(a)  

3.

Đáng mất

(a)  

4.

Hiểu lầm

(a)  

5.

Đổ

(a)  

6.



(a)  

7.

Ngã

(a)  

8.

Đánh rơi

(a)  

9.

Làm vỡ

(a)  

10.

Xin sự thông cảm

(a)  

11.

Biện minh

(a)  

12.

Viện cớ

(a)  

13.

Quên mất

(a)  

14.

Quên béng mất

(a)  

15.

Lẫn lộn

(a)  

16.

Nghĩ ra ,nhớ ra

(a)  

17.

Nhầm lẫn, lầm tưởng

(a)  

18.

Đãng chí

(a)  

19.

Ẩm ,ướt

(a)  

20.

Nhặt lên

(a)  

21.

Nói suồng sã

(a)  

22.

Ảnh thẻ

(a)  

23.

Đồng hồ báo thức

(a)  

24.

Xem xét

(a)  

25.

Liên tục,không ngừng

(a)  

26.

Họ

(a)  

27.

Người dưới -người trên

(a)  

28.

Chỗ dành cho người già

(a)  

29.

Người khuyết tật

(a)  

30.

Người già yếu

(a)  

31.

Phụ nữ mang thai

(a)  

32.

Ghế ngồi

(a)  

33.

Bị mắng

(a)  

34.

Xấu hổ, có lỗi với ai

(a)  

35.

Tài xế

(a)  

36.

Trả lại >< mượn về

(a)  

37.

Đáng sợ

(a)  

38.

Ghi nhớ ,khắc ghi

(a)  

39.

Con đường tắt

(a)  

40.

Vĩ đại

(a)  

41.

Sản phẩm phát minh

(a)  

42.

Màn hình máy tính

(a)  

43.

Dính vào>< bóc ra

(a)  

44.

Giấy note

(a)  

45.

Keo dính

(a)  

46.

Độ dính

(a)  

47.

Keo dán cường lực

(a)  

48.

Bôi, xoa

(a)  

49.

Một cách kỹ, sâu

(a)  

50.

Gây rắc rối, gây phiền

(a)  

51.

Tha thứ

(a)  

52.

Chức vụ

(a)  

53.

Cấp bậc

(a)  

54.

Tôn trọng

(a)  

55.

Cúi đầu

(a)  

56.

Gãi đầu

(a)  

57.

Công nhận

(a)  

58.

Bị rách ,bị xé

(a)  

59.

Ngủ gật

(a)  

60.

Dính mưa

(a)  

61.

Sấy khô ,làm khô

(a)  

62.

Vật sở hữu

(a)  

63.

Xuất viện,ra viện

(a)  

64.

Túi đựng hồ sơ

(a)  

65.

Khoảng khắc,giây phút

(a)  

66.

Người phỏng vấn

(a)  

67.

Nội dung chính,ý chính

(a)  

68.

Nắm bắt rõ

(a)