wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 7

Total questions: 65

Worksheet time: 1hrs 5mins

Name
Class
Date
1.

Vui tươi, vui vẻ

(a)  

2.

Rạng rỡ

(a)  

3.

Hiền lành

(a)  

4.

Trầm tính

(a)  

5.

Điền đạm ,từ tốn

(a)  

6.

Thẳng thắn

(a)  

7.

Cố chấp,bảo thủ

(a)  

8.

Bình tĩnh,điềm tĩnh

(a)  

9.

Tính nóng vội,gấp gáp

(a)  

10.

Tích cực,năng động

(a)  

11.

Tiêu cực, thụ động

(a)  

12.

Hoà đồng

(a)  

13.

Hướng nội

(a)  

14.

Đa tài

(a)  

15.

Có khiếu hài hước

(a)  

16.

Cần cù ,chăm chỉ

(a)  

17.

Lười

(a)  

18.

Đáng tin

(a)  

19.

Biết cảm thông, bao dung

(a)  

20.

Giàu tình cảm

(a)  

21.

Suy nghĩ sâu sắc

(a)  

22.

Rộng lượng

(a)  

23.

Thật thà ,thành thật

(a)  

24.

Tinh thần trách nhiệm cao

(a)  

25.

Tiêu chuẩn cao

(a)  

26.

Quan hệ rộng

(a)  

27.

Kín miệng

(a)  

28.

Không kín miệng

(a)  

29.

Dễ tin người

(a)  

30.

Cao ngạo, kiêu căng

(a)  

31.

Đối xử tốt

(a)  

32.

Tiến hành

(a)  

33.

Ý chí

(a)  

34.

Dự đoán

(a)  

35.

Nói chuyện hợp

(a)  

36.

Chịu đựng

(a)  

37.

Ngay lập tức

(a)  

38.

Cương quyết ,chính kiến mạnh mẽ

(a)  

39.

Tự tin

(a)  

40.

Thỉnh thoảng

(a)  

41.

Ghen tị

(a)  

42.

Trở nên tự tin

(a)  

43.

Tuyệt đối không + phủ định



(a)  

44.

Vị thành niên là trụ cột gia đình

(a)  

45.

Nhóm máu

(a)  

46.

Hiếu kì ,tò mò

(a)  

47.

Tự do

(a)  

48.

Lấy mk làm trung tâm

(a)  

49.

Ý tưởng

(a)  

50.

Giàu tình cảm,dễ xúc động

(a)  

51.

Mất tự tin

(a)  

52.

Nghĩ nhanh

(a)  

53.

Hành động dễ chịu,năng nổ

(a)  

54.

Hợp lí

(a)  

55.

Tính phân tích

(a)  

56.

Thận trọng

(a)  

57.

Tính tính toán

(a)  

58.

Ra dáng đại diện khoa

Ra dáng

(a)  

59.

Lãnh đạo

(a)  

60.

Có năng lực

(a)  

61.

Tích cực

(a)  

62.

Nhìn chung

(a)  

63.

Xúc tiến

(a)  

64.

Có tính chung

(a)  

65.

Hướng ngoại

(a)