NEW
Font size
WorksheetsQuiz về Từ Vựng Lịch Sử
Total questions: 64
Worksheet time: 32mins
“Origin” nghĩa là:
Bắt đầu lại
Cội nguồn
Thành tựu
Tượng trưng
“Victorious past” nghĩa là:
Quá khứ hào hùng
Quá khứ nghèo khó
Tương lai sáng
Hiện tại ổn định
“Ancestors” nghĩa là:
Con cháu
Tổ tiên
Người ngoài hành tinh
Họ hàng xa
“Historical highlight” nghĩa là:
Tóm tắt lịch sử
Sự kiện lịch sử nổi bật
Ghi chú nhỏ
Mốc thời gian
“Colonization” nghĩa là:
Giải phóng
Thuộc địa hóa
Tự trị
Tái xây dựng
“Foreign invaders” nghĩa là:
Du khách nước ngoài
Người nhập cư
Giặc ngoại xâm
Nhà buôn nước ngoài
“Defeat” nghĩa là:
Chiến thắng
Đánh bại
Chiến đấu
Thắng thế
“Pay tribute to” nghĩa là:
Phản bội
Tôn thờ
Tưởng nhớ
Ngưỡng mộ
“Sacrifice” nghĩa là:
Hối tiếc
Trốn chạy
Hi sinh
Đổ lỗi
“Domination” nghĩa là:
Sự thống trị
Sự xâm nhập
Sự chia cắt
Sự từ bỏ
“Historical figures” nghĩa là:
Những câu chuyện lịch sử
Nhân vật lịch sử
Sự kiện trong quá khứ
Nghi lễ truyền thống
“Prominent figure” nghĩa là:
Người bình thường
Nhân vật nổi bật
Chiến binh
Người dân
“Prominent leader” nghĩa là:
Nhà lãnh đạo kiệt xuất
Anh hùng thầm lặng
Giáo viên
Người phát ngôn
“Resistance” nghĩa là:
Đầu hàng
Kháng chiến
Phát triển
Chấp thuận
“Sovereignty” nghĩa là:
Tự tin
Chủ quyền
Kế hoạch
Tín nhiệm
“Misery” nghĩa là:
Hạnh phúc
Khổ cực
Bất ngờ
Hài lòng
“Ups and downs” nghĩa là:
Thăng trầm
Quyết định
Thành tựu
Khó khăn nhỏ
“Misery” nghĩa là:
Hạnh phúc
Khổ cực
Bất ngờ
Hài lòng
“Ups and downs” nghĩa là:
Thăng trầm
Quyết định
Thành tựu
Khó khăn nhỏ
“Decisiveness” nghĩa là:
Sự chậm trễ
Sự quyết đoán
Sự phân tán
Sự lúng túng
“Patriotism” nghĩa là:
Tự trọng
Lòng yêu nước
Tinh thần chiến đấu
Sự bình tĩnh
“Eliminate invaders” nghĩa là:
Tiết lộ bí mật
Đánh đuổi giặc ngoại xâm
Trao đổi thông tin
Trốn tránh
“Memorabilia” nghĩa là:
Kỷ vật lịch sử
Tư liệu mật
Báu vật
Tranh cổ
“Honour” nghĩa là:
Phớt lờ
Tôn vinh
Làm mới
Xóa bỏ
“Valuable tradition” nghĩa là:
Thói quen mới
Nghi lễ nhỏ
Truyền thống quý báu
Kỉ niệm khó quên
“Preserve” nghĩa là:
Lưu giữ
Phá hủy
Gia hạn
Chia sẻ
“Strike” (sb) nghĩa là:
Đe dọa
Gây ấn tượng với
Tức giận
Tấn công
“Strong-willed” nghĩa là:
Mạnh mẽ, kiên định
Dễ thay đổi
Nóng vội
Cứng đầu
“Stand up on his own feet” nghĩa là:
Đứng bằng chân người khác
Tự lập
Bị phụ thuộc
Được nâng đỡ
“Foreign invaders” đề cập đến:
Người định cư
Kẻ xâm lược nước ngoài
Người lao động
Nhà khảo cổ
“Defeat” trái nghĩa với:
Win
Lose
Rise
Pass
“Independence” trái nghĩa với:
Trust
Colonization
Memory
Honor
“Sacrifice” liên quan đến:
Cho đi
Nhận lấy
Trừ bỏ
Dời chuyển
“Domination” thường gắn với:
Sự cai trị
Sự vui vẻ
Sự tăng trưởng
Sự lưu giữ
“Prominent figure” dùng để chỉ:
Người ít ai biết
Người nổi bật
Người yếu đuối
Người lạ
“Honour” thường đi với hành động:
Khen thưởng
Nhẫn nhịn
Ngủ nghỉ
Che giấu
“Sovereignty” thường gắn với:
Quốc gia
Cửa hàng
Bệnh viện
Gia đì
“Sovereignty” thường gắn với:
Quốc gia
Cửa hàng
Bệnh viện
Gia đình
“Junk food” nghĩa là:
Đồ ăn nhanh
Đồ ăn chay
Đồ ăn hải sản
Món tráng miệng
“Hit the gym” nghĩa là:
Đi tập gym
Trốn học
Mua đồ ăn
Đi ngủ
“Do wonders for sth” nghĩa là:
Gây hại
Có lợi cho
Không ảnh hưởng
Làm phiền
“Unwind” nghĩa là:
Căng thẳng
Thư giãn
Ngã bệnh
Tăng cân
“Health-conscious” nghĩa là:
Quan tâm sức khỏe
Lười vận động
Không quan tâm đến ăn uống
Thường xuyên gây hại
“Treadmill” là:
Máy chạy bộ
Xe đạp leo núi
Tạ tay
Thảm yoga
“Speed up my metabolism” nghĩa là:
Chậm trao đổi chất
Tăng cường trao đổi chất
Dừng trao đổi chất
Giảm cơ
“Balanced diet” nghĩa là:
Chế độ ăn cân bằng
Ăn toàn đồ ngọt
Ăn chỉ rau
Nhịn ăn
“Lean body” nghĩa là:
Cơ thể thừa cân
Cơ thể gầy nhưng khỏe
Cơ thể yếu
Cơ thể mệt
“Chronic disease” nghĩa là:
Bệnh mãn tính
Bệnh ngắn hạn
Bệnh truyền nhiễm
Bệnh tâm lý
“Diabetes” nghĩa là:
Ung thư
Viêm họng
Bệnh tiểu đường
Viêm phổi
“Remedy” nghĩa là:
Phương thuốc
Điều luật
Vũ khí
Quan điểm
“Feasible methods” nghĩa là:
Phương pháp nguy hiểm
Phương pháp khả thi
Phương pháp tạm thời
Phương pháp thất bại
“Abstract” trong nghệ thuật nghĩa là:
Trừu tượng
Chân thực
Phong cảnh
Tranh sơn dầu
“Sculpture” nghĩa là:
Điêu khắc
Khả
“Abstract” trong nghệ thuật nghĩa là:
Trừu tượng
Chân thực
Phong cảnh
Tranh sơn dầu
“Sculpture” nghĩa là:
Điêu khắc
Khảm đá
Mộc nghệ
Họa tiết
“Piece of artwork” nghĩa là:
Tác phẩm nghệ thuật
Bài báo
Tín hiệu
Điều luật
“Elegant” nghĩa là:
Thanh lịch
Lộn xộn
Gồ ghề
Lòe loẹt
“Intake” nghĩa là:
Lượng nạp vào
Lượng đốt cháy
Lượng đào thải
Số giờ ngủ
“Excessive consumption” nghĩa là:
Tiêu thụ quá mức
Ăn hạn chế
Ăn quá ít
Uống nước
“Sedentary lifestyle” nghĩa là:
Lối sống ít vận động
Lối sống năng động
Lối sống tập gym
Lối sống sinh hoạt ngoài trời
“Weight problems” nghĩa là:
Các vấn đề về cân nặng
Stress
Suy nghĩ tiêu cực
Mất ngủ
“Public health campaigns” nghĩa là:
Chiến dịch vì sức khỏe cộng đồng
Sự kiện mua sắm
Lễ hội
Quảng cáo
“Implement strict rules” thường dùng trong lĩnh vực:
Y tế – cộng đồng
Thời trang
Du lịch
Ẩm thực
“Human figure” nghĩa là:
Hình người
Hình học
Hình khối
Hình dạng động vật
