wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Từ Vựng Lịch Sử

Total questions: 64

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

“Origin” nghĩa là:

a)

Bắt đầu lại

b)

Cội nguồn

c)

Thành tựu

d)

Tượng trưng

2.

“Victorious past” nghĩa là:

a)

Quá khứ hào hùng

b)

Quá khứ nghèo khó

c)

Tương lai sáng

d)

Hiện tại ổn định

3.

“Ancestors” nghĩa là:

a)

Con cháu

b)

Tổ tiên

c)

Người ngoài hành tinh

d)

Họ hàng xa

4.

“Historical highlight” nghĩa là:

a)

Tóm tắt lịch sử

b)

Sự kiện lịch sử nổi bật

c)

Ghi chú nhỏ

d)

Mốc thời gian

5.

“Colonization” nghĩa là:

a)

Giải phóng

b)

Thuộc địa hóa

c)

Tự trị

d)

Tái xây dựng

6.

“Foreign invaders” nghĩa là:

a)

Du khách nước ngoài

b)

Người nhập cư

c)

Giặc ngoại xâm

d)

Nhà buôn nước ngoài

7.

“Defeat” nghĩa là:

a)

Chiến thắng

b)

Đánh bại

c)

Chiến đấu

d)

Thắng thế

8.

“Pay tribute to” nghĩa là:

a)

Phản bội

b)

Tôn thờ

c)

Tưởng nhớ

d)

Ngưỡng mộ

9.

“Sacrifice” nghĩa là:

a)

Hối tiếc

b)

Trốn chạy

c)

Hi sinh

d)

Đổ lỗi

10.

“Domination” nghĩa là:

a)

Sự thống trị

b)

Sự xâm nhập

c)

Sự chia cắt

d)

Sự từ bỏ

11.

“Historical figures” nghĩa là:

a)

Những câu chuyện lịch sử

b)

Nhân vật lịch sử

c)

Sự kiện trong quá khứ

d)

Nghi lễ truyền thống

12.

“Prominent figure” nghĩa là:

a)

Người bình thường

b)

Nhân vật nổi bật

c)

Chiến binh

d)

Người dân

13.

“Prominent leader” nghĩa là:

a)

Nhà lãnh đạo kiệt xuất

b)

Anh hùng thầm lặng

c)

Giáo viên

d)

Người phát ngôn

14.

“Resistance” nghĩa là:

a)

Đầu hàng

b)

Kháng chiến

c)

Phát triển

d)

Chấp thuận

15.

“Sovereignty” nghĩa là:

a)

Tự tin

b)

Chủ quyền

c)

Kế hoạch

d)

Tín nhiệm

16.

“Misery” nghĩa là:

a)

Hạnh phúc

b)

Khổ cực

c)

Bất ngờ

d)

Hài lòng

17.

“Ups and downs” nghĩa là:

a)

Thăng trầm

b)

Quyết định

c)

Thành tựu

d)

Khó khăn nhỏ

18.

“Misery” nghĩa là:

a)

Hạnh phúc

b)

Khổ cực

c)

Bất ngờ

d)

Hài lòng

19.

“Ups and downs” nghĩa là:

a)

Thăng trầm

b)

Quyết định

c)

Thành tựu

d)

Khó khăn nhỏ

20.

“Decisiveness” nghĩa là:

a)

Sự chậm trễ

b)

Sự quyết đoán

c)

Sự phân tán

d)

Sự lúng túng

21.

“Patriotism” nghĩa là:

a)

Tự trọng

b)

Lòng yêu nước

c)

Tinh thần chiến đấu

d)

Sự bình tĩnh

22.

“Eliminate invaders” nghĩa là:

a)

Tiết lộ bí mật

b)

Đánh đuổi giặc ngoại xâm

c)

Trao đổi thông tin

d)

Trốn tránh

23.

“Memorabilia” nghĩa là:

a)

Kỷ vật lịch sử

b)

Tư liệu mật

c)

Báu vật

d)

Tranh cổ

24.

“Honour” nghĩa là:

a)

Phớt lờ

b)

Tôn vinh

c)

Làm mới

d)

Xóa bỏ

25.

“Valuable tradition” nghĩa là:

a)

Thói quen mới

b)

Nghi lễ nhỏ

c)

Truyền thống quý báu

d)

Kỉ niệm khó quên

26.

“Preserve” nghĩa là:

a)

Lưu giữ

b)

Phá hủy

c)

Gia hạn

d)

Chia sẻ

27.

“Strike” (sb) nghĩa là:

a)

Đe dọa

b)

Gây ấn tượng với

c)

Tức giận

d)

Tấn công

28.

“Strong-willed” nghĩa là:

a)

Mạnh mẽ, kiên định

b)

Dễ thay đổi

c)

Nóng vội

d)

Cứng đầu

29.

“Stand up on his own feet” nghĩa là:

a)

Đứng bằng chân người khác

b)

Tự lập

c)

Bị phụ thuộc

d)

Được nâng đỡ

30.

“Foreign invaders” đề cập đến:

a)

Người định cư

b)

Kẻ xâm lược nước ngoài

c)

Người lao động

d)

Nhà khảo cổ

31.

“Defeat” trái nghĩa với:

a)

Win

b)

Lose

c)

Rise

d)

Pass

32.

“Independence” trái nghĩa với:

a)

Trust

b)

Colonization

c)

Memory

d)

Honor

33.

“Sacrifice” liên quan đến:

a)

Cho đi

b)

Nhận lấy

c)

Trừ bỏ

d)

Dời chuyển

34.

“Domination” thường gắn với:

a)

Sự cai trị

b)

Sự vui vẻ

c)

Sự tăng trưởng

d)

Sự lưu giữ

35.

“Prominent figure” dùng để chỉ:

a)

Người ít ai biết

b)

Người nổi bật

c)

Người yếu đuối

d)

Người lạ

36.

“Honour” thường đi với hành động:

a)

Khen thưởng

b)

Nhẫn nhịn

c)

Ngủ nghỉ

d)

Che giấu

37.

“Sovereignty” thường gắn với:

a)

Quốc gia

b)

Cửa hàng

c)

Bệnh viện

d)

Gia đì

38.

“Sovereignty” thường gắn với:

a)

Quốc gia

b)

Cửa hàng

c)

Bệnh viện

d)

Gia đình

39.

“Junk food” nghĩa là:

a)

Đồ ăn nhanh

b)

Đồ ăn chay

c)

Đồ ăn hải sản

d)

Món tráng miệng

40.

“Hit the gym” nghĩa là:

a)

Đi tập gym

b)

Trốn học

c)

Mua đồ ăn

d)

Đi ngủ

41.

“Do wonders for sth” nghĩa là:

a)

Gây hại

b)

Có lợi cho

c)

Không ảnh hưởng

d)

Làm phiền

42.

“Unwind” nghĩa là:

a)

Căng thẳng

b)

Thư giãn

c)

Ngã bệnh

d)

Tăng cân

43.

“Health-conscious” nghĩa là:

a)

Quan tâm sức khỏe

b)

Lười vận động

c)

Không quan tâm đến ăn uống

d)

Thường xuyên gây hại

44.

“Treadmill” là:

a)

Máy chạy bộ

b)

Xe đạp leo núi

c)

Tạ tay

d)

Thảm yoga

45.

“Speed up my metabolism” nghĩa là:

a)

Chậm trao đổi chất

b)

Tăng cường trao đổi chất

c)

Dừng trao đổi chất

d)

Giảm cơ

46.

“Balanced diet” nghĩa là:

a)

Chế độ ăn cân bằng

b)

Ăn toàn đồ ngọt

c)

Ăn chỉ rau

d)

Nhịn ăn

47.

“Lean body” nghĩa là:

a)

Cơ thể thừa cân

b)

Cơ thể gầy nhưng khỏe

c)

Cơ thể yếu

d)

Cơ thể mệt

48.

“Chronic disease” nghĩa là:

a)

Bệnh mãn tính

b)

Bệnh ngắn hạn

c)

Bệnh truyền nhiễm

d)

Bệnh tâm lý

49.

“Diabetes” nghĩa là:

a)

Ung thư

b)

Viêm họng

c)

Bệnh tiểu đường

d)

Viêm phổi

50.

“Remedy” nghĩa là:

a)

Phương thuốc

b)

Điều luật

c)

Vũ khí

d)

Quan điểm

51.

“Feasible methods” nghĩa là:

a)

Phương pháp nguy hiểm

b)

Phương pháp khả thi

c)

Phương pháp tạm thời

d)

Phương pháp thất bại

52.

“Abstract” trong nghệ thuật nghĩa là:

a)

Trừu tượng

b)

Chân thực

c)

Phong cảnh

d)

Tranh sơn dầu

53.

“Sculpture” nghĩa là:

a)

Điêu khắc

b)

Khả

54.

“Abstract” trong nghệ thuật nghĩa là:

a)

Trừu tượng

b)

Chân thực

c)

Phong cảnh

d)

Tranh sơn dầu

55.

“Sculpture” nghĩa là:

a)

Điêu khắc

b)

Khảm đá

c)

Mộc nghệ

d)

Họa tiết

56.

“Piece of artwork” nghĩa là:

a)

Tác phẩm nghệ thuật

b)

Bài báo

c)

Tín hiệu

d)

Điều luật

57.

“Elegant” nghĩa là:

a)

Thanh lịch

b)

Lộn xộn

c)

Gồ ghề

d)

Lòe loẹt

58.

“Intake” nghĩa là:

a)

Lượng nạp vào

b)

Lượng đốt cháy

c)

Lượng đào thải

d)

Số giờ ngủ

59.

“Excessive consumption” nghĩa là:

a)

Tiêu thụ quá mức

b)

Ăn hạn chế

c)

Ăn quá ít

d)

Uống nước

60.

“Sedentary lifestyle” nghĩa là:

a)

Lối sống ít vận động

b)

Lối sống năng động

c)

Lối sống tập gym

d)

Lối sống sinh hoạt ngoài trời

61.

“Weight problems” nghĩa là:

a)

Các vấn đề về cân nặng

b)

Stress

c)

Suy nghĩ tiêu cực

d)

Mất ngủ

62.

“Public health campaigns” nghĩa là:

a)

Chiến dịch vì sức khỏe cộng đồng

b)

Sự kiện mua sắm

c)

Lễ hội

d)

Quảng cáo

63.

“Implement strict rules” thường dùng trong lĩnh vực:

a)

Y tế – cộng đồng

b)

Thời trang

c)

Du lịch

d)

Ẩm thực

64.

“Human figure” nghĩa là:

a)

Hình người

b)

Hình học

c)

Hình khối

d)

Hình dạng động vật