Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Grade 5 - Unit 8

Total questions: 70

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

ghost story

a)

truyện tranh

b)

truyện dài

c)

truyện ngắn

d)

truyện ma

2.

short story

a)

truyện tranh

b)

truyện dài

c)

truyện ngắn

d)

truyện ma

3.

truyện tranh

a)

folk tale

b)

fairy tale

c)

comic book

d)

detective story

4.

truyện cổ tích / thần tiên

a)

folk tale

b)

fairy tale

c)

comic book

d)

detective story

5.

truyện dân gian/ ngụ ngôn

a)

folk tale

b)

fairy tale

c)

comic book

d)

detective story

6.

truyện trinh thám

a)

folk tale

b)

fairy tale

c)

comic book

d)

detective story

7.

Halloween story

a)
b)
c)
d)
e)
8.

The Story of Mai An Tiem

a)
b)
c)
d)
e)
9.

The Fox and the Crow

a)
b)
c)
d)
e)
10.

Aladdin and the Magic Lamp

a)
b)
c)
d)
e)
11.

Snow White and the Seven Dwarfs

a)
b)
c)
d)
e)
12.
a)

Snow White and the Seven Dwarfs

b)

The story of Tam and Cam

c)

The Lion and the Mouse

d)

The Hare and the Rabbit

e)

Alibaba and Forty Thieves

13.
a)

Snow White and the Seven Dwarfs

b)

The story of Tam and Cam

c)

The Lion and the Mouse

d)

The Hare and the Rabbit

e)

Alibaba and Forty Thieves

14.
a)

Snow White and the Seven Dwarfs

b)

The story of Tam and Cam

c)

The Lion and the Mouse

d)

The Hare and the Rabbit

e)

Alibaba and Forty Thieves

15.
a)

Snow White and the Seven Dwarfs

b)

The story of Tam and Cam

c)

The Lion and the Mouse

d)

The Hare and the Tortoise

e)

Alibaba and Forty Thieves

16.
a)

Doraemon

b)

The story of Tam and Cam

c)

The Lion and the Mouse

d)

The Hare and the Tortoise

e)

Alibaba and Forty Thieves

17.

Do you read books in your free time?

a)

I like ghost story.

b)

Yes, I like reading books in my free time.

c)

Yes, I do.

d)

No, I don't. I like playing games.

18.

What are you reading now?

I'm ... The Fox and the Crow.

(a)  

19.

What's your favorite book/story?

I like ....

4 lines
20.

long story

a)

truyện tranh

b)

truyện dài

c)

truyện ngắn

d)

truyện ma

21.

gentle

a)

tốt bụng

b)

dịu dàng

c)

thông minh

d)

chăm chỉ

22.

hard-working

a)

tốt bụng

b)

dịu dàng

c)

thông minh

d)

chăm chỉ

23.

clever

a)

tốt bụng

b)

dịu dàng

c)

thông minh

d)

chăm chỉ

24.

kind

a)

tốt bụng

b)

dịu dàng

c)

thông minh

d)

chăm chỉ

25.

generous

a)

tốt bụng

b)

dịu dàng

c)

thông minh

d)

hào phóng

26.

_________ White

a)

Snow

b)

Slow

c)

Swim

d)

Snowy

27.

What (a)   you reading? I'm reading The Fox and the Crow.

28.

What (a)   Nam reading? He's reading Tam and Cam.

29.

What's An Tiem (a)   ? He's hard-working.

30.

Do you like comic book?

(a)  

31.

Write the name of your favorite book or story.

4 lines
32.
a)

Doraemon

b)

The story of Tam and Cam

c)

The Lion and the Mouse

d)

Alibaba and Forty Thieves

33.

crown (n) /kraun/

a)

con quạ

b)

con cáo

c)

con ma

34.

fox (n) /fɔks/

a)

con cáo

b)

người lùn

c)

con ma

35.

main character (n) /kæriktə/

a)

nhân vật chính

b)

quan trọng

c)

hoàn thành, kết thúc

36.

borrow (v) /bɔrou/

a)

mượn (đi mượn người khác)

b)

hoàn thành, kết thúc

c)

chăm chỉ

37.

finish (v) /fini∫/

a)

hoàn thành, kết thúc

b)

hào phóng

c)

chăm chỉ

d)

tốt bụng

38.

generous (adj) /dʒenərəs/

a)

hào phóng

b)

chăm chỉ

c)

tốt bụng

d)

hiền lành

39.

hard-working (adj) /hɑ:d wə:kiη/

a)

chăm chỉ

b)

hào phóng

c)

hoàn thành, kết thúc

40.

Kind (adj) /kaind/

a)

tốt bụng

b)

hiền lành

c)

khôn khéo, thông minh

41.

gentle (adj) /dʒentl/

a)

hiền lành

b)

khôn khéo, thông minh

c)

ưa thích

d)

vui tính

42.

favourite (adj) /feivərit/

a)

ưa thích

b)

vui tính

c)

đẹp

d)

Cảnh sát

43.

funny (adj) /fʌni/

a)

vui tính

b)

đẹp

c)

Cảnh sát

d)

khôn khéo, thông minh

44.

policeman (n) /pə'li:smən/

a)

Cảnh sát

b)

đẹp

c)

ưa thích

45.

beautiful (adj) /bju:tiful/

a)

đẹp

b)

vui tính

c)

ưa thích

46.

clever (adj) /klevə/

a)

khôn khéo, thông minh

b)

vui tính

c)

đẹp

47.

crown (n) /kraun/

a)

con quạ

b)

con cáo

c)

người lùn

d)

con ma

48.

fox (n) /fɔks/

a)

con cáo

b)

người lùn

c)

con ma

d)

câu chuyện

49.

dwarf (n) /dwɔ:f/

a)

người lùn

b)

con ma

c)

câu chuyện

d)

con quạ

50.

ghost (n) /goust/

a)

người lùn

b)

con ma

c)

câu chuyện

d)

lễ Ha lo ween

51.

Story (n) /stɔ:ri/

a)

câu chuyện

b)

cờ vua

c)

con ma

d)

người lùn

52.

chess (n) /t∫es/

a)

cờ vua

b)

lễ Ha lo ween

c)

câu chuyện

d)

con ma

53.

Halloween (n) /hælou'i:n/

a)

lễ Ha lo ween

b)

đáng sợ

c)

cờ vua

d)

con ma

54.

scary (adj) /skeəri/

a)

đáng sợ

b)

truyện cổ tích

c)

cờ vua

d)

câu chuyện

55.

fairy tale (n) /feəriteil/

a)

truyện cổ tích

b)

đáng sợ

c)

lễ Ha lo ween

d)

cờ vua

56.

short story (n) /∫ɔ:t'stɔ:ri/

a)

truyện ngắn

b)

nhân vật

c)

chính, quan trọng

d)

hoàn thành, kết thúc

57.

I see /Ai si:/

a)

mình hiểu

b)

nhân vật

c)

chính, quan trọng

d)

mượn (đi mượn người khác)

58.

character (n) /kæriktə/

a)

nhân vật

b)

chính, quan trọng

c)

mượn (đi mượn người khác)

d)

hoàn thành, kết thúc

59.

main (adj) /mein/

a)

chính, quan trọng

b)

mượn (đi mượn người khác)

c)

hoàn thành, kết thúc

d)

hào phóng

60.

borrow (v) /bɔrou/

a)

mượn (đi mượn người khác)

b)

hoàn thành, kết thúc

c)

hào phóng

d)

chăm chỉ

61.

finish (v) /fini∫/

a)

hoàn thành, kết thúc

b)

hào phóng

c)

chăm chỉ

d)

tốt bụng

62.

generous (adj) /dʒenərəs/

a)

hào phóng

b)

chăm chỉ

c)

tốt bụng

d)

hiền lành

63.

hard-working (adj) /hɑ:d wə:kiη/

a)

chăm chỉ

b)

hào phóng

c)

hoàn thành, kết thúc

d)

chính, quan trọng

64.

Kind (adj) /kaind/

a)

tốt bụng

b)

hiền lành

c)

khôn khéo, thông minh

d)

ưa thích

65.

gentle (adj) /dʒentl/

a)

hiền lành

b)

khôn khéo, thông minh

c)

ưa thích

d)

vui tính

66.

clever (adj) /klevə/

a)

khôn khéo, thông minh

b)

ưa thích

c)

vui tính

d)

đẹp

67.

favourite (adj) /feivərit/

a)

ưa thích

b)

vui tính

c)

đẹp

d)

Cảnh sát

68.

funny (adj) /fʌni/

a)

vui tính

b)

đẹp

c)

Cảnh sát

d)

khôn khéo, thông minh

69.

beautiful (adj) /bju:tiful/

a)

đẹp

b)

vui tính

c)

ưa thích

d)

ưa thích

70.

policeman (n) /pə'li:smən/

a)

Cảnh sát

b)

đẹp

c)

vui tính

d)

ưa thích