Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 5+ 6 HSK2

Total questions: 20

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

“ 鱼” có nghĩa là gì

a)

Cơm

b)

Cá

c)

Thịt bò

d)

Thịt cừu

2.

“ 咖啡馆” có nghĩa là?

a)

Quán cơm

b)

Nhà hàng, khách sạn

c)

Quán cà phê

d)

Nhà sách

3.

“喂,妈妈我在外面吃饭一会儿回家。” Câu này có nghĩa là gì?

a)

"Alo mẹ ơi con đang ăn cơm ở ngoài, lát nữa sẽ về nhà nhé."

b)

"Alo, mẹ ơi con đang đi chơi với bạn, lát nữa sẽ về nhà nhé."

c)

"Alo, mẹ ơi con đang đi uống cà phê, lát nữa sẽ về nhà nhé."

d)

"Alo, mẹ ơi con đang đi du lịch, lát nữa sẽ về nhà nhé."

4.

“ 准备 ” Có nghĩa là?

a)

Kiểm tra

b)

Bên ngoài

c)

Ý nghĩa

d)

Chuẩn bị, định, dự định

5.

Trả lời câu hỏi

今天你好吗?

a)

怎么样

b)

不知道

c)

还好

d)

我想吃饭。

6.

Trả lời câu hỏi “你昨天的考试怎么样?”

a)

通过了

b)

我饿了

c)

我累了

d)

没意思

7.

Dịch câu sau đây sang tiếng Việt “今天我有点儿累。”

a)

Hôm nay tôi hơi mệt.

b)

Hôm nay tôi không khỏe.

c)

Hôm nay tôi hơi bận.

d)

Thời tiết hôm nay hơi lạnh.

8.

Trả lời câu hỏi

“你觉得中国菜怎么样? ”

a)

很不错

b)

漂亮

c)

可爱

d)

以后

9.

“你会做越南菜吗?”

a)

不好

b)

我可以做

c)

不错

d)

以后

10.

“意思” có nghĩa là?

a)

Không được

b)

Rất tuyệt

c)

Nghĩa, ý nghĩa

d)

Kiểm tra

11.

Từ “喝牛奶” có nghĩa là gì?

a)

Uống cà phê

b)

Uống nước

c)

Uống sữa

d)

Uống trà

12.

“ 自行车 ” có nghĩa là?

a)

Xe máy

b)

Xe đạp

c)

Xe buýt

d)

Xe taxi

13.

“羊肉” 有什么意思?

a)

Thịt dê/cừu

b)

Thịt bò

c)

Thịt heo

d)

Thịt gà

14.

Dịch câu sau sang tiếng Việt "羊肉很好吃,你喜欢就吃吧。别(đừng) 吃面条了。”

a)

Thịt bò rất ngon, cậu thích thì ăn đi, đừng ăn mì sợi nữa.

b)

Thịt dê rất ngon, cậu không thích thì đừng ăn ăn mì sợi đi.

c)

Thịt gà rất ngon, em thích thì ăn đi, đừng ăn mì sợi nữa.

d)

Thịt dê rất ngon, cậu thích thì ăn đii, đừng ăn mì sợi nữa.

15.

Từ nào sau đây có nghĩa là " chơi bóng rổ" ?

a)

打篮球

b)

打乒乓球

c)

踢足球

d)

打羽毛球

16.

Dịch câu sau sang tiếng Trung “Bởi vì công việc bận quá, cho nên tôi không có thời gian học tiếng Trung. ”

a)

因为工作太忙,所以我没时间学汉语。

b)

因为公司太忙,所以我没时间学汉语。

c)

因为工作太忙,所以我学汉语。

d)

因为没时间,所以我没学韩语。

17.

Dịch câu sau sang tiếng Trung " Tôi thường xuyên nghe nhạc."

a)

我经常听音乐。

b)

我经常看书。

c)

我经常唱歌。

d)

我经常看电影。

18.

Dịch câu sau sang tiếng Trung " Bơi là môn thể thao tôi thích nhất."

a)

踢足球是我最喜欢的运动。

b)

跑步时我最喜欢的运动。

c)

打篮球是我最喜欢的运动。

d)

游泳是我最喜欢的运动。

19.

今天你怎么这么高兴?

4 lines
20.

你多少公斤?

4 lines