NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsListening E1 Week 12
Total questions: 50
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
sales staff (n.)
a)
nhân viên bán hàng
b)
chuyên gia
c)
chiêu đãi
d)
đi công tác
2.
management consultant (n.)
a)
tư vấn quản lý
b)
lãnh đạo sự thay đổi
c)
cá tuyết
d)
đặt cơ sở
3.
patient (adj.)
a)
kiên nhẫn
b)
chiêu đãi
c)
cá hồi
d)
khách hàng
4.
build relationships (v phr.)
a)
xây dựng mối quan hệ
b)
đối tác kinh doanh
c)
thịt bê
d)
đồng nghiệp
5.
knowledgeable (adj.)
a)
hiểu biết
b)
sự chiêu đãi
c)
tôm
d)
hội nghị truyền hình
6.
written quotation (n.)
a)
trích dẫn bằng văn bản
b)
mức độ tiếng ồn
c)
cà tím
d)
nhân vật
7.
purchase (n.)
a)
món hàng
b)
đi ăn với đối tác
c)
Bông cải xanh
d)
trải nghiệm
8.
additional extra (n.)
a)
bổ sung thêm
b)
người ăn chay
c)
súp lơ
d)
hạng thương gia
9.
contact (v.)
a)
liên lạc
b)
xấu hổ
c)
món tráng miệng
d)
phòng chờ kinh doanh
10.
supplier (n.)
a)
nhà cung cấp
b)
kỹ thuật viên
c)
kem sô cô la
d)
tiền boa
11.
require (v.)
a)
yêu cầu
b)
vị trí trống
c)
gỏi cuốn
d)
nhân viên giao dịch ngân hàng
12.
preparation (n.)
a)
chuẩn bị
b)
hội nghị
c)
bánh ngọt của Ý
d)
công chức
13.
work out (v.)
a)
tìm ra câu trả lời
b)
kéo dài
c)
thịt cừu
d)
quan chức chính phủ
14.
higher volume (n.)
a)
số lượng lớn hơn
b)
tiền lẻ
c)
thịt bò hầm
d)
kinh tế học
15.
travel agency (n.)
a)
đại lý du lịch
b)
đầu tư
c)
nấm nhồi
d)
thiên niên kỷ
16.
wildflower meadow (n.)
a)
đồng cỏ hoa dại
b)
thị trường chứng khoán
c)
biên nhận, hóa đơn
d)
đắt
17.
swing shift job (n.)
a)
công việc xoay ca
b)
tính phí
c)
hóa đơn (American English)
d)
chính sách hoàn trả
18.
graveyard shift (n.)
a)
ca làm việc đêm
b)
món khai vị
c)
hóa đơn (British English)
d)
hàng trả lại
19.
flexi-time (n.)
a)
thời gian linh hoạt
b)
hội chợ
c)
tạp dề
d)
phát hành
20.
gasoline (n.)
a)
xăng
b)
công trình xây dựng
c)
đặt, để
d)
phiếu mua hàng
21.
cruise ship (n.)
a)
tàu du lịch
b)
chạy chậm tiến độ
c)
khay
d)
cúp máy
22.
host (n.)
a)
người dẫn chương trình
b)
nhân viên bán hàng
c)
chất hàng lên
d)
khách hàng không hẹn trước
23.
recommend (v.)
a)
đề nghị
b)
giải thưởng
c)
cắt tỉa
d)
hạ cánh
24.
sunscreen (n.)
a)
kem chống nắng
b)
xứng đáng
c)
trong lòng (mẹ)
d)
chuyến bay nối chuyến
25.
exhausted (adj.)
a)
kiệt sức
b)
người sử dụng lao động
c)
cất đi
d)
hạn hán
26.
benefit (n.)
a)
phúc lợi
b)
nhân viên
c)
sắp xếp
d)
bảo tồn
27.
parking fee (n.)
a)
phí đậu xe
b)
tự hỏi
c)
tủ hồ sơ
d)
nghiêm trọng
28.
segment (n.)
a)
phần
b)
phòng kế toán
c)
thợ bốc vác
d)
cư dân
29.
episode (n.)
a)
tập phim
b)
đi nghỉ mát
c)
thanh tra
d)
áp đặt
30.
adventurous (adj.)
a)
mạo hiểm
b)
báo cáo ngân sách
c)
dây chuyền lắp ráp
d)
triển lãm đặc biệt
31.
fabulous (adj.)
a)
tuyệt vời
b)
vội vàng
c)
dầm
d)
làm xáo trộn
32.
sunburn (n.)
a)
cháy nắng
b)
chương trình nghị sự
c)
văn phòng trả lương
d)
nhân cách
33.
painful (adj.)
a)
đau đớn
b)
chính sách đỗ xe
c)
dầm đỡ
d)
tách biệt
34.
reapply (v.)
a)
bôi (kem) lại
b)
dự báo bán hàng
c)
phòng khám
d)
hài lãng mạn
35.
expert (n.)
a)
chuyên gia
b)
bữa tiệc công ty
c)
xe đẩy
d)
điển hình
36.
effectiveness (n.)
a)
hiệu quả
b)
hoạt động ngân hàng
c)
dây hỗ trợ
d)
sự thay đổi đáng kinh ngạc
37.
protection factor (n.)
a)
yếu tố bảo vệ
b)
bán hàng
c)
mô hình
d)
đun nóng
38.
fair skin (n.)
a)
da trắng
b)
giảm giá
c)
cất trong kho
d)
bẩn thỉu
39.
sale (n.)
a)
việc bán hạ giá
b)
ưu đãi đặc biệt
c)
tờ rơi quảng cáo
d)
sự mệt mỏi sau chuyến bay
40.
specialty coffee (n.)
a)
cà phê đặc sản
b)
món hời thực sự
c)
bảo hiểm
d)
ván lướt sóng
41.
blend (n.)
a)
pha trộn
b)
đồ điện
c)
số dặm không giới hạn
d)
vịnh
42.
coffee ground (n.)
a)
cà phê xay nhuyễn
b)
thuận tiện
c)
phần thưởng
d)
bờ biển
43.
produce section (n.)
a)
khu vực nông sản
b)
mẫu quảng cáo
c)
dịch vụ chuyển phát nhanh
d)
sự tăng lương
44.
reserve (v.)
a)
đặt trước
b)
giao dịch có lợi
c)
hóa đơn chi tiết
d)
khó chịu
45.
physically challenged passenger (n.)
a)
hành khách khuyết tật
b)
chi phí
c)
chuyển phát nhanh
d)
Bông cải xanh
46.
bird identification (n.)
a)
nhận dạng chim
b)
vận chuyển
c)
cửa hàng cung cấp văn phòng phẩm
d)
súp lơ
47.
stroll (v.)
a)
tản bộ
b)
bảo hành
c)
sự đi cùng
d)
món tráng miệng
48.
acquisition (n.)
a)
mua lại
b)
tiền đặt cọc
c)
khu tiếp tân
d)
kem sô cô la
49.
house (v.)
a)
đón tiếp
b)
tín dụng miễn lãi
c)
ngân sách giao thông vận tải
d)
gỏi cuốn
50.
pastoral landscape (n.)
a)
phong cảnh làng quê
b)
giao hàng
c)
ấm trà
d)
bánh ngọt của Ý
Reset
