wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

1 과: 소개_나라

Total questions: 15

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Hàn Quốc

a)

한국어

b)

학국

c)

한국

d)

한글

2.

Việt Nam

a)

배트남

b)

베트남

c)

베트람

3.

Nhật Bản

a)

일볼

b)

인볼

c)

일본

4.

Mỹ

a)

일본

b)

태국

c)

미국

5.

Trung Quốc

a)

장국

b)

종국

c)

정국

d)

중국

6.

Thái Lan

a)

테국

b)

태국

c)

호주

d)

중국

7.

Úc

a)

일본

b)

태국

c)

호주

8.

Ấn Độ

a)

인두

b)

인도네이시아

c)

인도

9.

Lào

a)

나오

b)

라오스

c)

라오스

10.

Anh

a)

영화

b)

일본

c)

독일

d)

영국

11.

독일

a)

Úc

b)

Đức

c)

Pháp

d)

Ấn Độ

12.

러시아

a)

Pháp

b)

Nga

c)

Đức

13.

Mông Cổ

a)

프랑스

b)

러시아

c)

독일

d)

몽골

14.

필리핀

(a)  

15.

호주

(a)