wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TIN HỌC 8 CUỐI KÌ I

Total questions: 74

Worksheet time: 1hrs 14mins

Name
Class
Date
1.

Đối với mỗi câu liên quan đến các chức năng cơ bản của trình duyệt web, hãy chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi phát biểu dưới đây.

a)

Trình duyệt web là Internet.

b)

Trình duyệt web là công cụ tìm kiếm (search engines).

c)

Trình duyệt web là các ứng dụng phần mềm lấy và trình bày thông tin từ World Wide Web.

d)

Trình duyệt web sử dụng URL để kết nối với các tài nguyên như trang web, hình ảnh và video.

2.

Em hãy cho biết ứng dụng nào dưới đây được sử dụng để tìm kiếm dữ liệu trên Internet?

a)

Một ứng dụng xử lý văn bản (Word).

b)

Một trình duyệt tập tin.

c)

Một trình duyệt Web.

d)

Một Hệ điều hành.

3.

Trong website chuẩn, "Xem nội dung của menu thả xuống/mục tiêu đến của siêu liên kết" được gọi là gì?

a)

Delayed click

b)

Pointing

c)

Muouse Over

d)

Double click

4.

Các trang web loại khác nhau chứa các loại thông tin khác nhau. Để tìm kiếm thông tin về các: chia sẻ hình ảnh, trò chơi, video... thì em chọn trang web/mạng xã hội nào?

a)

Các trang web kinh doanh

b)

Các trang web của chính phủ

c)

Các trang web mạng xã hội

d)

Tất cả đáp án trên đều đúng

5.

Để chia sẻ suy nghĩ hàng ngày của em về các sự kiện hiện tại trong nhật ký trực tuyến, em chọn hình thức giao tiếp phù hợp nào dưới đây?

a)

Forum post

b)

Email message

c)

Text message

d)

Blog post

6.

Để đặt câu hỏi cho một nhóm thảo luận về trò chơi, em chọn hình thức giao tiếp phù hợp nào dưới đây?

a)

Blog

b)

Forum

c)

Wiki

d)

Email

7.

Một số công cụ tìm kiếm phổ biến là ?

a)

Google Chrome, Cốc Cốc, Firefox và Microsoft Edge

b)

Google Chrome, Bing, Ask và Yahoo

c)

Google, Bing, Ask và Yahoo

d)

Google, Bing, Microsoft Edge, Yahoo

8.

Diễn đàn (Forum) và Nhật ký trực tuyến (Blog) đều là tài nguyên cộng đồng có thể giúp người dùng học cách sử dụng một số tính năng phần mềm. Sự khác biệt giữa diễn đàn và Blog là gì?

a)

Diễn đàn chứa nội dung do người dùng tạo còn Blog chứa nội dung do tác giả tạo.

b)

Diễn đàn chứa nội dung do tác giả tạo còn Blog chứa nội dung do người dùng tạo.

c)

Diễn đàn dùng để đăng nhật ký còn Blog là một nhóm thảo luận về một số tính năng phần mềm.

d)

Diễn đàn và Blog đều giống nhau, không có sự khác biệt.

9.

Một công cụ tìm kiếm Internet có mấy nhiệm vụ cơ bản cần thực hiện?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

10.

Trong các nhiệm vụ cơ bản của công cụ tìm kiếm Internet thì "Tổ chức" có nhiệm vụ gì?

a)

Tìm kiếm trên Internet từ khóa liên quan đến nội dung của các website

b)

Xây dựng và duy trì hệ thống dữ liệu với chỉ mục là các từ khóa đã tìm kiếm

c)

Hiển thị các liên có thông tin phù hợp với từ khóa tìm kiếm

d)

Cung cấp các bài viết mới dưới dạng nguồn cấp RSS (Really Simple Syndication)

11.

Sử dụng toán tử Boolean, để tìm kiếm "Các từ khóa/thuật ngữ cách nhau không quá 10 từ trong kết quả tìm kiếm" thì em sử dụng toán tử nào?

a)

AND

b)

OR

c)

NOT

d)

NEAR

12.

Sử dụng đối tượng HTML để tìm kiếm: "Các trang web nào có IC3-GS5 từ website ccilearning.com thì em sử dụng cú pháp tìm kiếm nào dưới đây?

a)

IC3-GS5 site:ccilearning.com

b)

IC3-GS5 host:ccilearning.com

c)

IC3-GS5 link:ccilearning.com

d)

IC3-GS5 anchor:ccilearning.com

13.

Trong tình duyệt web Google Chrome, để sử dụng công cụ tìm kiếm nâng cao em phải thực hiện các bước nào?

a)

Cài đặt -> Hình thức -> Tìm kiếm nâng cao

b)

Chọn các ứng dụng của Google -> Chọn Tìm kiếm -> Cài đặt -> Tìm kiếm nâng cao

c)

Chọn các ứng dụng của Google -> Chọn Tìm kiếm -> -> Tìm kiếm nâng cao

d)

Chọn các ứng dụng của Google -> Chọn cài đặt -> Chọn Tìm kiếm ->Tìm kiếm nâng cao

14.

Trong tìm kiếm Sites truyền thông xã hội, Hashtag được sử dụng để gì?

a)

Lập chỉ mục chủ đề, cho phép người dùng theo dõi các chủ đề thảo luận dựa trên các từ khóa đó

b)

Phản ánh tên hồ sơ được sử dụng

c)

Được sử dụng như là một phương pháp xây dựng thương hiệu và tiếp thị hoặc để tạo ra quan tâm đến một cái tên

d)

Nghiên cứu và tìm kiếm thông tin

15.

Trong tìm kiếm Sites truyền thông xã hội, Handle được sử dụng để gì? (chọn 2 đáp án đúng)

a)

Lập chỉ mục chủ đề, cho phép người dùng theo dõi các chủ đề thảo luận dựa trên các từ khóa đó

b)

Phản ánh tên hồ sơ được sử dụng

c)

Được sử dụng như là một phương pháp xây dựng thương hiệu và tiếp thị hoặc để tạo ra quan tâm đến một cái tên

d)

Nghiên cứu và tìm kiếm thông tin

16.

Khi nghiên cứu thông tin, Các trang web được sở hữu và duy trì bởi các tổ chức nổi tiếng thường trình bày thông tin như thế nào?

a)

Độ chính xác cao

b)

Độ chính xác không cao

c)

Cần kiểm tra về độ chính xác

d)

Cần so sánh và đối chiếu thông tin

17.

Sau khi nghiên cứu và tìm kiếm thông tin trên Internet nhưng em vẫn cảm thấy không đáng tin cậy thì em nên làm gì?

a)

truy cập nhiều trang web khác nhau và so sánh các các chủ đề tương tự

b)

tìm đến các thư viện, nguồn, tạp chí, tài liệu tham khảo

c)

xem xét các vấn đề về độ chính xác

d)

Tất cả đáp án trên đều đúng

18.

Trong tìm kiếm thông tin, để xác thực tài nguyên thì em cần làm gì? (Chọn đáp án Sai)

a)

Mối quan hệ giữa tác giả và nhà xuất bản

b)

Truy cập trang Giới thiệu, Hồ sơ công ty... của trang web

c)

Truy cập trang Wiki, Blog để đối chiếu thông tin.

19.

Tại sao thông tin trên Blog/Wiki lại không phải là một nguồn đáng tin cậy?

a)

Tác giả làm cho một tổ chức uy tín.

b)

Tác giả không cần bằng cấp cũng có thể đóng góp thông tin.

c)

Các bài viết chứa thông tin đầy đủ.

d)

Tác giả có bằng cấp về ngành nghề báo chí.

20.

Trong website chuẩn thì "Phương tiện chính để di chuyển trong website" là gì?

a)

Logo

b)

Button

c)

Menus

d)

Navigation Bar

21.

Trong website chuẩn thì nơi "Cung cấp thông tin về công ty sở hữu trang web" được gọi là gì?

a)

About Us

b)

Privacy Policy

c)

Login page

d)

Navigation Bar

22.

Trong giao diện website này " Để trở về trang chủ của website" em chọn mục nào?

a)

Mục số 1

b)

Mục số 2

c)

Mục số 3

d)

Mục số 4

23.

Bạn đang nghiên cứu thông tin trên Internet để có thể viết một bài báo cho khoá học lịch sử của mình. Kết quả tìm kiếm của bạn bao gồm cả thông tin có liên quan và không liên quan. Ba bước nào sẽ giúp bạn phân biệt giữa kết quả tìm kiếm có liên quan và không liên quan? (Chọn 3)

a)

Xác định từ khoá trong kết quả có liên quan đến chủ đề.

b)

Nhờ một giáo viên giúp đỡ.

c)

Không có gì trên internet có liên quan, vì vậy bạn nên sử dụng các tài nguyên khác.

d)

Xác định các kết quả không chứa các từ khoá liên quan đến chủ đề chính.

e)

Xác định chủ đề chính và tìm kiếm nó.

24.

Khi trích dẫn thông tin được xuất bản trên Internet, bạn nên cung cấp những điều nào sao đây? (Chọn đáp án Sai)

a)

Tên tác giả

b)

Ngày trang được đăng

c)

Câu truy xuất cho biết bạn đã truy cập thông tin khi nào và ở đâu trên web. Ví dụ: ngày bạn truy cập trang web, tên trang web, địa chỉ trang web...

d)

Các bài viết có liên quan đến thông tin bạn cần lấy

25.

Một bài đăng trên facebook đưa ra một số câu nói đang được rất nhiều người chia sẽ. Làm thế nào bạn có thể xác định liệu các câu nói đó là đúng?

a)

Tìm kiếm thông tin trực tuyến và cố gắng tìm tài nguyên gốc của nó.

b)

Tất cả mọi thứ được đăng trên internet là sự thật.

c)

Nếu tôi muốn tin thì thông tin đó phải là sự thật.

d)

Nếu nhiều người đang chia sẻ và bình luận thì thông tin đó là sự thật.

26.

Đâu không phải là một yếu tố cần xem xét khi xác định độ tin cậy của một trang web?

a)

Các trang web có địa chỉ ".gov" hoặc ".edu"

b)

Nếu một trang web đang cố gắng quảng cáo hay bán một thứ gì đó.

c)

Trang web có liệt kê được các nguồn mà nó lấy được thông tin không?

d)

Trang web có lỗi chính tả không?

e)

Trang web có nhiều người nhấp chọn.

27.

Bạn đang thu thập thông tin từ các trang web trên Internet. Giáo viên của bạn yêu cầu bạn cung cấp danh sách từng URL mà bạn truy cập. Chọn tính năng trên trang web mà đại diện cho URL.

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

28.

Cách tốt nhất để xác định vị trí tham khảo và ghi công trực tuyến là gì?

a)

Tài liệu nghiên cứu của người khác

b)

Thư viện trường học

c)

Các trang mạng xã hội

d)

Công cụ tìm kiếm

29.

Khi trích dẫn thông tin được xuất bản trên web, bạn nên bao gồm một tuyên bố truy cập cho biết bạn đã truy cập thông tin khi nào và ở đâu trên web. Bạn phải đưa 3 mục nào vào tuyên bố truy cập trích dẫn của mình? (Chọn 3)

a)

Tên của trang web

b)

Tên tác giả hoặc tổ chức

c)

Ngày trang được đăng

d)

URL hoặc địa chỉ của trang web

e)

Ngày bạn truy cập trang web

30.

Bạn đang tìm kiếm trên web để thu thập thông tin cho một bài thuyết trình. Bạn gặp khó khăn trong việc xác định xem các trang web có chứa thông tin chính xác hay không? Chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi phát biểu sau: 

a)

Trang web có ngữ pháp kém và nêu một số tuyên bố không thực tế.

b)

Trang web có miền .gov hoặc .edu

c)

Các tài liệu tham khảo trên trang web đều chuyển đến các trang web tương tự của tài liệu tham khảo thay vì nguồn tin ban đầu.

31.

Bạn đang tiến hành nghiên cứu bằng cách sử dụng công cụ tìm kiếm. Các cụm từ tìm kiếm "camry, civic, -mui trần" sẽ trả về kết quả là?

a)

Kết quả có camry và civic hoặc chỉ có loại mui trần

b)

Kết quả có tất cả camry và civic nhưng không phải loại mui trần.

c)

Kết quả có tất cả camry hoặc civic hoặc mui trần.

d)

Kết quả có tất cả camry hoặc civic nhưng không phải loại mui trần.

32.

Để thu hẹp kết quả tìm kiếm, buộc Google tìm kiếm các từ hoặc cụm từ chính xác, bạn cần sử dụng ký hiệu tìm kiếm nào? 

a)

Dấu chấm đôi (..)

b)

Biểu tượng dấu ngã (~)

c)

OR dưới dạng giá trị Boolean

d)

Dấu ngoặc kép ("")

33.

Làm thế nào để đánh giá mức độ liên quan của một kết quả tìm kiếm? Chọn đáp án Đúng nếu nó giúp xác nhận mức độ liên quan. (Chọn 2)

a)

Sử dụng các tuỳ chọn nâng cao khi tìm kiếm

b)

Nó không khớp với thông tin bạn cần, nhưng nó có một tiêu đề thực sự thú vịTất cả các kết quả trả về từ một công cụ tìm kiếm đều có liên quan

c)

Tất cả các kết quả trả về từ một công cụ tìm kiếm đều có liên quan

d)

Các tiêu đề, tóm tắt và năm xuất bản phù hợp với nhu cầu thông tin của bạn

34.

Bạn cần tìm người chải lông cho chú chó của mình. Tài nguyên trực tuyến nào sẽ là lựa chọn tốt nhất để giúp bạn tìm một dịch vụ cộng đồng, chẳng hạn như người cắt tỉa lông cho chó cưng?

a)

Twitter

b)

Facebook

c)

Instagram

d)

Google

35.

Bạn đang sử dụng toán tử Boolean để tìm kiếm và bạn nhập:  "nghiên cứu" AND ("cầy hương" OR "chồn hương")  thì kết quả tìm kiếm sẽ trả về ?

a)

Các nghiên cứu viết về cầy hương và chồn hương

b)

Các nghiên cứu viết về cầy hương không bao gồm chồn hương

c)

Tất cả cầy hương hoặc chồn hương 

d)

Các nghiên cứu viết về cầy hương hoặc chồn hương

36.

Bạn đang sử dụng một số đối tượng HTML trong tìm kiếm và bạn nhập:  MOS link: certiport.com thì kết quả tìm kiếm sẽ trả về ?

a)

Sẽ tìm thấy các trang web certiport.com có chứa từ MOS.

b)

Bất cứ điều gì liên quan đến từ MOS ở trên máy chủ web certiport.com

c)

Bất kỳ trang web nào có liên quan đến từ MOS và có siêu liên kết đến website certiport.com

d)

Bất kỳ trang web nào có từ MOS từ website certiport.com

37.

Để mở tính năng "tìm kiếm nâng cao" trong hình bên, em chọn nút nào?

a)

nút số 1

b)

nút số 2

c)

nút số 3

d)

nút số 4

38.

Để tìm kết quả cùng có cặp từ nghiên cứu và cặp từ cầy hương hay cặp từ nghiên cứu và cặp từ chồn hương nhưng loại trừ các tài liệu nghiên cứu về "nuôi" và chỉ tìm ở những website có tên miền gov.vn thì em nhập cụm từ khoá nào dưới đây?

a)

"nghiên cứu" AND ("cầy hương" OR "chồn hương") NOT "nuôi" host:gov.vn

b)

"nghiên cứu" AND ("cầy hương" OR "chồn hương") NOT "nuôi" site:gov.vn

c)

"nghiên cứu" AND ("cầy hương" OR "chồn hương") NOT "nuôi" link:gov.vn

d)

"nghiên cứu" AND ("cầy hương" OR "chồn hương") NOT "nuôi" anchor:gov.vn

39.

Để tìm kết quả cùng có cặp từ nghiên cứu và cặp từ cầy hương hay cặp từ nghiên cứu và cặp từ chồn hương nhưng loại trừ các tài liệu nghiên cứu về "nuôi" thì em nhập cụm từ khoá nào dưới đây?

a)

"nghiên cứu" OR ("cầy hương" OR "chồn hương") NOT "nuôi"

b)

"nghiên cứu" OR ("cầy hương" AND "chồn hương") NOT "nuôi"

c)

"nghiên cứu" AND ("cầy hương" OR "chồn hương") OR "nuôi"

d)

"nghiên cứu" AND ("cầy hương" OR "chồn hương") NOT "nuôi"

40.

Để tìm kết quả về chủ đề công thức tráng miệng chanh thì em nhập?

a)

công thức chanh

b)

công thức tráng miệng chanhTất cả các công thức tráng miệng có chanh

c)

Tất cả các công thức tráng miệng có chanh

d)

tráng miệng chanh

41.

Một Hashtag có thể bao gồm?

a)

Chữ cái và số, dấu chấm câu nhưng không bao gồm dấu cách.

b)

Chữ cái và số nhưng không bao gồm dấu cách hoặc dấu chấm câu.

c)

Chữ cái và số, dấu cách và dấu chấm câu.

d)

Chữ cái và số, ký hiệu (#) hoặc dấu chấm câu.

42.

Tại sao bạn cần phải nghiên cứu thông tin (Researching Information) khi bạn thực hiện tìm kiếm một cái gì đó?

a)

Tại vì theo quy định, thông tin được bảo vệ bản quyền. Bạn chỉ có thể sử dụng tài liệu có bản quyền nếu người tạo ra tài liệu cho bạn quyền sử dụng nó.

b)

Tại vì thông tin trên một trang web không có cơ quan quốc tế nào kiểm soát chất lượng.

c)

Tại vì nếu bạn không nghiên cứu thông tin thì bạn sẽ dễ bị vi phạm bản quyền.

d)

Tại vì các nhà cung cấp dịch vụ sử dụng các công cụ khác nhau đề giúp giảm một số loại thông tin nhất định khỏi truy cập.

43.

Bản quyền là gì?

a)

Là bất kỳ tác phẩm hoặc phát minh nào được tạo ra bởi con người.

b)

Là tài sản trí tuệ

c)

Là xem xét tính hợp lý của tài sản trí tuệ

d)

Là luật được tạo ra để bảo vệ tài sản trí tuệ

44.

Luật bản quyền cho phép bạn các quyền cụ thể đối với tài sản trí tuệ của mình như?  Chọn 2 đáp án

a)

Sao chép và phân phối các bản sao.

b)

Thực hiện hoặc tạo các tác phẩm phát sinh dựa trên bản gốc.

c)

Độc quyền bán công việc của mình.

d)

Ngăn chặn không cho các tài sản trí tuệ của bạn xuất hiện trên web.

45.

Trong trường hợp nào thì bạn được phép sử dụng các phần thông tin có bản quyền mà không cần sự cho phép của chủ sở hữu?

a)

Phê bình hoặc nhận xét

b)

Tham khảo

c)

Bạn đã đăng ký bản quyền cho phần thông tin đó

d)

Bạn mua bản quyền đó từ một trang web không rõ nguồn gốc.

46.

Một số trang web cho phép bạn sử dụng thông tin họ cung cấp miễn phí khi nào?

a)

Khi không có biểu tượng bản quyền (©️) hoặc văn bản xuất hiện trên sản phẩm.

b)

Khi bạn đã mua bản quyền từ họ.

c)

Khi bạn gửi cho chủ sở hữu bản quyền một email yêu cầu cho phép sử dụng thông tin.

d)

Khi tác giả của trang web qua đời.

47.

Cấp phép là gì?

a)

Là khi bạn được phép sử dụng một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể từ nhà cung cấp.

b)

Là khi bạn tạo ra bất kỳ tác phẩm hoặc phát minh nào.

c)

Là luật được tạo ra để bảo vệ tài sản trí tuệ

d)

Là hành động đưa định danh của một người vào danh sách từ chối những đặc quyền hay dịch vụ cụ thể.

48.

Giấy phép có nhiều dạng khác nhau, đâu không phải là 1 loại giấy phép?

a)

Giấy phép đơn (Single Seat)

b)

Volume hay Netwwork

c)

Site

d)

SaaS

49.

Bạn đang sử dụng một số đối tượng HTML trong tìm kiếm và bạn nhập: MOS host: certiport.com thì kết quả tìm kiếm sẽ trả về ?

a)

Sẽ tìm thấy các trang web certiport.com có chứa từ MOS

b)

Bất cứ điều gì liên quan đến từ MOS ở trên máy chủ web certiport.com

c)

Bất kỳ trang web nào có liên quan đến từ MOS và có siêu liên kết đến website certiport.com

d)

Bất kỳ trang web nào có từ MOS từ website certiport.com

50.

Bạn đang sử dụng một số đối tượng HTML trong tìm kiếm và bạn nhập: MOS site:certiport.com thì kết quả tìm kiếm sẽ trả về ?

a)

Sẽ tìm thấy các trang web certiport.com có chứa từ MOS.

b)

Bất cứ điều gì liên quan đến từ MOS ở trên máy chủ web certiport.com

c)

Bất kỳ trang web nào có liên quan đến từ MOS và có siêu liên kết đến website certiport.com

d)

Bất kỳ trang web nào có từ MOS từ website certiport.com

51.

Máy tính của bạn muốn gửi một yêu cầu trang web đến máy chủ web tại CCILearning.com. Máy tính của bạn sẽ bao gồm thông tin địa chỉ nào trong các gói tin?

a)

Địa chỉ IP của máy chủ web

b)

Tên máy chủ web

c)

Địa chỉ đường phố nơi máy chủ web được đặt

d)

Tên miền của máy chủ web

52.

Dịch vụ nào cho phép người dùng truy cập các trang web bằng tên miền thay vì bằng địa chỉ IP?

a)

DHCP

b)

DSL

c)

DNS

d)

CSS

53.

Hành động nào thường được sử dụng để chọn một tuỳ chọn trong trình đơn trang web?

a)

Single click

b)

Double clickRight click

c)

Right click

d)

Mouse over

54.

Trong các phát biểu sau đây, phát biểu nào Sai?

a)

Các trang web kinh doanh thường bao gồm các trang mô tả công ty và sản phẩm hoặc dịch vụ của mình.

b)

Các trang web chính phủ có xu hướng bao gồm các trang cho mỗi phòng ban, bộ phận và các trang hỗ trợ có liên kết đến các tập tin hoặc biểu mẫu mà bạn có thể tải về.

c)

Các trang web mạng xã hội cho phép người đăng ký chia sẻ hình ảnh, trò chơi và video, trò chuyện trực tuyến hoặc đăng các tin nhắn đơn giản.

d)

Các trang Blog được sử dụng làm nguồn thông tin và cung cấp các công cụ cho phép các cá nhân thêm, chỉnh sửa hoặc sắp xếp lại thông tin trên trang web.

55.

Hầu hết các công cụ tìm kiếm xếp thứ hạng các URL bằng cách nào?

a)

Tìm kiếm trên internet với từ khoá liên quan đến nội dung của các website.

b)

Xây dựng và duy trì hệ thống dữ liệu đánh chỉ mục với các từ khoá đã tìm kiếm.

c)

Kiểm tra mức độ thông tin có liên quan đến URL với từ khoá nhập vào trường tìm kiếm.

d)

Liệt kê, hiển thị các liên kết có thông tin phù hợp với từ khoá tìm kiếm.

56.

Trong tìm kiếm thông tin thì Blog cho phép bạn làm gì?

a)

Sử dụng làm nguồn thông tin và cung cấp các công cụ cho phép các cá nhân thêm, chỉnh sửa hoặc sắp xếp lại thông tin trên trang web.

b)

Chia sẻ ý kiến, kinh nghiệm của mình trên các trang dành cho các chủ đề cụ thể.

c)

Tải lên các video dưới dạng postcast.

d)

Cung cấp các kế hoạch chương trình giảng dạy, kế hoạch bài học và báo cáo về các kỳ thi.

57.

Khi tìm kiếm thông tin, bạn nên kết hợp "Tìm kiếm trực tuyến" với thông tin từ các nguồn nào?

a)

Thư viện

b)

Các trang wiki

c)

Các trang web giáo dục

d)

Các trang web chính phủ

58.

Phát biểu nào nói về truyền thông đồng bộ và truyền thông không đồng bộ là đúng? (Chọn 2)

a)

Truyền thông đồng bộ là công nghệ cũ và không còn được sử dụng.

b)

Truyền thông không đồng bộ không sử dụng đồng bộ thời gian thực, chẳng hạn như Email hoặc nhắn tin.

c)

Không đồng bộ đắt hơn truyền thông đồng bộ.

d)

Truyền thông không đồng bộ nhanh hơn đồng bộ.

e)

Truyền thông đồng bộ trong thời gian thực, chẳng hạn như một cuộc gọi điện thoại.

59.

Bạn đang viết một email để gửi cho các thành viên trong nhóm của bạn về một dự án của lớp. Câu nào dưới đây thể hiện nghi thức kỹ thuật số thích hợp?

a)

HI, ĐÂY LÀ NHỮNG HƯỚNG DẪN TÔI NHẬN ĐƯỢC VỀ DỰ ÁN CỦA CHÚNG TÔI.

b)

u guys r so spcl 2 me. My new BFFs!

c)

Xin chào, các boneheads, tôi đoán việc này sẽ được thực hiện vào tuần tới vì vậy chúng ta nên khẩn trương hơn.

d)

Nè mọi người (Hey, everyone)! Vui lòng gửi ý tưởng của bạn bằng cách sử dụng "Reply All" để chúng ta có thể thảo luận. Cảm ơn!

60.

Bạn phải trích dẫn tài liệu tham khảo trong trường hợp nào? Đối với mỗi tình huống, hãy chọn Đúng nếu bạn phải thêm tham chiếu hoặc Sai nếu bạn không cần thêm. (Chọn 2)

a)

Bạn đang viết ý kiến của bạn.

b)

Bạn sao chép một đoạn từ một trang web.

c)

Bạn mô tả một sự kiện hiện tại mà bạn đã xem trên tin tức.

d)

Bạn trích dẫn lời bài hát.

61.

Đối với mỗi tuyên bố về bản quyền, hãy chọn Có nếu bạn có thể sử dụng hợp pháp tác phẩm sáng tạo mà không được phép hoặc Không nếu bạn có thể không.

a)

Hình ảnh từ một cuốn sách bạn muốn sử dụng đã được xuất bản vào năm 1992.

b)

Một bức ảnh bạn muốn sử dụng đã được tạo ra cách đây 100 năm bởi một nhiếp ảnh gia đã qua đời 10 năm sau đó.

c)

Lời bài hát bạn muốn sử dụng chưa được đăng ký bản quyền

62.

Người dùng có thể thực hiện các bước nào để xác định tính hợp lệ của thông tin, trực tuyến hay theo cách khác? (Chọn 3)

a)

Xác định thông tin đến từ đâu

b)

Xác định xem tác giả có viết những cuốn sách nổi tiếng hay không

c)

Xác định tác giả và thẩm quyền của họ về chủ đề thông tin

d)

Làm mất uy tín của các tác giả mà bạn bè của người dùng không tin tưởng

e)

Xác định xem thông tin là hiện tại

63.

Công cụ tìm kiếm nào là phổ biến?

a)

Bing

b)

Yahoo Chat

c)

Safari

d)

Google Chrome

64.

Bản quyền cung cấp cho tác giả quyền hợp pháp độc quyền đối với __________. Chủ sở hữu có quyền kiểm soát người in, phân phối và sử dụng tác phẩm của họ.

a)

Phòng làm việc tại cơ quan nơi họ làm việc.

b)

Bài hát mà họ tải trên mạng.

c)

Tài sản trí tuệ của họ.

d)

Các sáng chế trong phòng STEM của trường nơi họ làm việc.

65.

Sử dụng công cụ tìm kiếm sẽ mang lại danh sách __________.

a)

câu trả lời

b)

yêu cầu

c)

kết quả tìm kiếm

d)

trình duyệt

66.

Người ta có thể sử dụng toán tử tìm kiếm nào để tìm kiếm các từ đồng nghĩa của một từ?

a)

Dấu ?

b)

Dấu “”

c)

Dấu ~

d)

Dấu *

67.

Khi tham khảo một cuốn sách, những yếu tố nào phải có trong phần trích dẫn (citation)? (Chọn 3)

a)

Ngày xuất bản (Publication date)

b)

Ngày bản quyền (Copyright date)

c)

Tên sách (Book title)

d)

Tên tác giả (Author's name)

e)

Số chương (Chapter number)

68.

Sử dụng lời nói và ý tưởng của người khác như của chính mình là __________.

a)

Cấp phép

b)

Bản quyền (Copyright)

c)

Tài sản trí tuệ

d)

Đạo văn (Plagiarism)

69.

Một trong những lợi ích của thư điện tử (email) là gì?

a)

Người nhận ít có khả năng phản hồi

b)

Người nhận có thể tham khảo thông tin sau

c)

Phản hồi không phải là ngay lập tức

d)

Người dùng có thể nhìn thấy nhau qua màn hình

70.

Cách nào hiệu quả nhất để hỏi đồng nghiệp từ xa một câu hỏi đơn giản với mong muốn họ sẽ trả lời nhanh chóng?

a)

Mặt đối mặt (In-person)

b)

Gửi thư truyền thống.

c)

Gửi thư điện tử (E-mail)

d)

Tin nhắn tức thời (Instant Messaging)

71.

Khi quyết định giữa việc gửi thông tin qua email hoặc tổ chức một hội nghị, hai câu hỏi cần xem xét để sử dụng tổ chức một hội nghị là gì?

a)

Đối tượng bao nhiêu tuổi?

b)

Sẽ có câu hỏi về thông tin được trình bày không?

c)

Khán giả sẽ ở đâu?

d)

Có cần sự hợp tác không?

72.

Giao tiếp không đồng bộ có thể được sử dụng cho những mục đích nào? (Chọn 2)

a)

Trò chuyện video

b)

Chỉnh sửa tài liệu

c)

Tin nhắn tức thời

d)

Đánh giá ngang hàng (Peer reviewing)

e)

Chia sẻ màn hình

73.

Trong giao tiếp bằng văn bản, viết bằng tất cả các chữ cái viết hoa tương đương với __________.

a)

Nghiêm túc

b)

Thì thầm

c)

La hét

d)

Đang cười

74.

Nhược điểm chính của SMS so với Email là gì?

a)

Tin nhắn văn bản bị giới hạn 1600 ký tự 

b)

Video phải ngắn hơn 5 phút

c)

Tin nhắn văn bản bị giới hạn 160 ký tự

d)

Không hỗ trợ tin nhắn