wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Cloud Computing

Total questions: 74

Worksheet time: 1hrs 14mins

Name
Class
Date
1.

EC2 là viết tắt của dịch vụ nào?

a)

Elastic Container Control

b)

Elastic Compute Cloud

c)

Extended Cloud Cluster

d)

Elastic Cloud Compute

2.

Loại phiên bản nào sau đây không thuộc danh sách EC2?

a)

t2

b)

m5

c)

xcloud

d)

c6

3.

AMI trong AWS là viết tắt của gì?

a)

Amazon Memory Image

b)

Amazon Machine Instance

c)

Amazon Management Interface

d)

Amazon Machine Image

4.

Chi phí sử dụng EC2 được tính như thế nào?

a)

Trả phí một lần

b)

Theo GB

c)

Theo giờ hoặc giây (tuỳ hệ điều hành)

d)

Theo tháng

5.

Tính năng nào hỗ trợ tự động khởi tạo lại EC2 khi nó bị tắt đột ngột?

a)

Lambda

b)

CloudFront

c)

Chính sách bucket của S3

d)

Auto Scaling Group

6.

Mặc định một tài khoản AWS có thể tạo bao nhiêu phiên bản EC2?

a)

5

b)

20

c)

50

d)

100

7.

Dịch vụ lưu trữ nào gắn trực tiếp vào EC2?

a)

S3

b)

EFS

c)

Glacier

d)

EBS

8.

Phương thức nào thường được sử dụng để truy cập EC2?

a)

HTTP

b)

Telnet

c)

FTP

d)

SSH với khóa riêng

9.

Cách nào sau đây giúp ngăn việc EC2 bị xóa nhầm?

a)

Bật tính năng bảo vệ xóa

b)

Gán thẻ

c)

Bật CloudTrail

d)

Gán IAM Role

10.

Dịch vụ nào sau đây cho phép tự động xử lý khi EC2 gặp lỗi?

a)

GuardDuty

b)

CloudTrail

c)

Lambda kết hợp CloudWatch

d)

Elastic Beanstalk

11.

VPC là viết tắt của?

a)

Virtual Public Cloud

b)

Virtual Proxy Client

c)

Virtual Private Cluster

d)

Virtual Private Cloud

12.

Để có độ sẵn sàng cao, bạn nên triển khai EC2 ở đâu?

a)

2 trong cùng một AZ

b)

3 trong cùng AZ

c)

1

d)

2 ở các AZ khác nhau

13.

Thành phần nào cần thiết để truy cập internet từ VPC?

a)

Internet Gateway

b)

NAT

c)

Bảng định tuyến

d)

Subnet

14.

Muốn subnet truy cập internet, cần có gì trong bảng định tuyến?

a)

Tuyến đến NAT Gateway

b)

Tuyến đến Internet Gateway

c)

Tuyến đến local

d)

Tuyến đến VPC khác

15.

Giải pháp kết nối VPC với VPC khác là gì?

a)

Nhóm subnet

b)

VPC Peering

c)

Direct Connect

d)

Route 53

16.

Một tài khoản có thể có bao nhiêu VPC trong 1 vùng (region)?

a)

Tối đa 2

b)

Chỉ 1

c)

Tất cả trong vùng

d)

Tối đa 3

17.

Subnet nhỏ nhất được phép là?

a)

/24

b)

/28

c)

/26

d)

/16

18.

Thành phần nào dùng để khởi tạo EC2 từ bản sao lưu?

a)

NAT Gateway

b)

AMI

c)

Bảng định tuyến

d)

Security Group

19.

Thành phần nào giúp EC2 trong subnet riêng?

4 lines
20.

Thành phần nào dùng để khởi tạo EC2 từ bản sao lưu?

a)

NAT Gateway

b)

AMI

c)

Bảng định tuyến

d)

Security Group

21.

Thành phần nào giúp EC2 trong subnet riêng truy cập internet?

a)

ACL

b)

Security Group

c)

Internet Gateway

d)

NAT Gateway

22.

Security Group thuộc loại nào?

a)

NACL

b)

Security Group

c)

VPC

d)

EC2

23.

Transit Gateway dùng để làm gì?

a)

Kết nối nhiều VPC và hệ thống on-premise

b)

Quản lý DNS

c)

Backup EC2 tự động

d)

Lưu trữ dữ liệu

24.

Khi nào bạn nên dùng Transit Gateway thay vì VPC Peering?

a)

Chỉ có 2 VPC

b)

Muốn chặn truy cập internet

c)

Dùng EC2 Auto Scaling

d)

Có nhiều VPC cần kết nối

25.

Transit Gateway hỗ trợ tối đa bao nhiêu kết nối VPC?

a)

100

b)

5

c)

10

d)

5000

26.

Transit Gateway hoạt động ở lớp mạng nào trong mô hình OSI?

a)

Layer 4

b)

Layer 3

c)

Layer 2

d)

Layer 7

27.

Transit Gateway có thể kết nối với mạng on-premise không?

a)

Có, qua VPN hoặc Direct Connect

b)

Có, qua Lambda

c)

Chỉ EC2

d)

Không

28.

Các loại Load Balancer nào AWS hỗ trợ?

a)

Application LB

b)

Network LB

c)

Gateway LB

d)

Tất cả các loại trên

29.

Application Load Balancer dùng để làm gì?

a)

Định tuyến theo header, path, host...

b)

Xử lý truy vấn S3

c)

Load TCP

d)

Kích hoạt Lambda

30.

Network Load Balancer hoạt động với giao thức nào?

a)

HTTP

b)

SFTP

c)

TCP/UDP

d)

HTTPS

31.

Loại Load Balancer nào hỗ trợ định tuyến theo path?

a)

Classic LB

b)

Application LB

c)

Transit Gateway

d)

Network LB

32.

Loại Load Balancer nào hoạt động ở tầng 4?

a)

Application LB

b)

Network LB

c)

CloudFront

d)

Classic LB

33.

Target Group dùng để làm gì?

a)

Liệt kê các mục tiêu nhận traffic

b)

Quản lý kết nối VPC

c)

Lưu log CloudWatch

d)

Cấu hình IAM

34.

Để xóa Load Balancer cần làm gì trước?

a)

Xóa Listener và Target Group

b)

Dừng EC2

c)

Xóa Security Group

d)

Gỡ bản ghi DNS

35.

Health check trong Load Balancer dùng để?

a)

Kiểm tra EC2 thuộc Auto Scaling không

b)

Xác định EC2 có sẵn sàng nhận request không

c)

Kiểm tra chính sách IAM

d)

Giới hạn thanh toán

36.

Load Balancer có thể triển khai trong VPC riêng không?

a)

Có, nếu subnet phù hợp

b)

Không

c)

Chỉ Classic LB

d)

Chỉ Network LB

37.

Load Balancer có thể triển khai trong VPC riêng không?

a)

Có, nếu subnet phù hợp

b)

Không

c)

Chỉ Classic LB

d)

Chỉ Network LB

38.

Tính năng nào giúp cân bằng tải đều giữa các AZ?

a)

Cân bằng tải theo AZ

b)

Cân bằng giữa các vùng

c)

Cân bằng giữa VPC

d)

Chuyển đổi DNS

39.

Lambda thuộc loại dịch vụ nào trong AWS?

a)

Cơ sở dữ liệu

b)

Không máy chủ (serverless)

c)

Lưu trữ

d)

Mạng

40.

EC2 Spot Instance là gì?

a)

Instance miễn phí

b)

Instance có hiệu suất cao

c)

Instance dùng dung lượng chưa sử dụng, giá thấp

d)

Instance bị giới hạn CPU

41.

Tối đa bao nhiêu GB cho 1 ổ EBS General Purpose (gp3)?

a)

1 TB

b)

16 TB

c)

8 TB

d)

64 TB

42.

S3 có tính chất nào sau đây?

a)

Không lưu trữ đối tượng

b)

Dữ liệu bị xoá vĩnh viễn

c)

Lưu trữ dạng khối

d)

Lưu trữ đối tượng

43.

EFS là gì?

a)

Elastic File Storage

b)

Easy File Server

c)

Enhanced File System

d)

EC2 File Sharing

44.

S3 cho phép lưu tối đa bao nhiêu dung lượng?

a)

5 TB

b)

100 TB

c)

Không giới hạn

d)

1 TB

45.

Lambda được kích hoạt bằng gì?

a)

Route 53

b)

EC2

c)

Event

d)

RDS

46.

EC2 có thể gắn bao nhiêu ổ EBS?

a)

1

b)

10

c)

20

d)

Nhiều ổ (tuỳ loại instance)

47.

Glacier dùng để làm gì?

a)

Lưu tạm thời

b)

Lưu dữ liệu thường xuyên truy cập

c)

Lưu trữ lâu dài, truy cập ít

d)

Lưu web tĩnh

48.

Tại sao nên dùng Lifecycle Policy với S3?

a)

Giảm chi phí lưu trữ

b)

Tăng tốc truy cập

c)

Tăng khả năng backup

d)

Giới hạn truy cập

49.

Tính năng nào cho phép EC2 tự động thay đổi số lượng theo tải?

a)

Lambda

b)

CloudFormation

c)

Auto Scaling

d)

SNS

50.

EBS hỗ trợ mã hóa không?

a)

b)

Không

c)

Chỉ với phiên bản gp2

d)

Chỉ với t2.micro

51.

S3 hỗ trợ loại chính sách truy cập nào?

a)

IAM policy

b)

Bucket policy

c)

ACL

d)

Tất cả các loại trên

52.

Lambda có thể chạy tối đa bao lâu mỗi lần?

a)

15 giây

b)

1 phút

c)

5 phút

d)

15 phút

53.

S3 versioning dùng để làm gì?

a)

Tăng tốc độ

b)

Giảm chi phí

c)

Lưu nhiều phiên bản file

d)

Tự động backup

54.

Elastic IP dùng để?

a)

Tạo mạng riêng

b)

Cấp địa chỉ tĩnh cho EC2

c)

Tạo DNS

d)

Bảo mật API

55.

Điểm khác biệt chính giữa S3 và EBS?

a)

S3 dùng cho block, EBS dùng cho object

b)

EBS dùng cho web, S3 dùng cho database

c)

S3 là object, EBS là block

d)

Không có s

56.

Điểm khác biệt chính giữa S3 và EBS?

a)

S3 dùng cho block, EBS dùng cho object

b)

EBS dùng cho web, S3 dùng cho database

c)

S3 là object, EBS là block

d)

Không có sự khác biệt

57.

Cách nào giúp Lambda có thể kết nối đến RDS trong VPC?

a)

Public IP

b)

CloudWatch

c)

Gán VPC cho Lambda

d)

Tạo bucket

58.

Bạn có thể mount EFS lên bao nhiêu EC2 cùng lúc?

a)

1

b)

2

c)

Không giới hạn

d)

Tối đa 5

59.

EBS snapshot là gì?

a)

Sao lưu EBS

b)

Mở rộng EC2

c)

Khởi tạo Lambda

d)

Truy cập CloudTrail

60.

Dịch vụ nào hỗ trợ mã hóa dữ liệu ở trạng thái nghỉ?

a)

S3

b)

EBS

c)

Lambda

d)

Cả A và B

61.

S3 Storage Class nào rẻ nhất?

a)

Standard

b)

One Zone-IA

c)

Intelligent-Tiering

d)

Glacier Deep Archive

62.

Lambda hỗ trợ ngôn ngữ nào?

a)

Python

b)

Node.js

c)

Java

d)

Tất cả các ngôn ngữ trên

63.

S3 hỗ trợ truy cập thông qua?

a)

HTTPS API

b)

FTP

c)

Telnet

d)

SMTP

64.

Bạn có thể sử dụng EFS ở chế độ nào?

a)

Chia sẻ giữa nhiều vùng

b)

Mount nhiều EC2

c)

Chạy Lambda

d)

Truy cập S3

65.

CloudWatch có thể giám sát gì?

a)

EC2

b)

Lambda

c)

EBS

d)

Tất cả dịch vụ trên

66.

AWS Lambda có thể scale thế nào?

a)

Theo số lượng người dùng

b)

Tự động

c)

Phải cấu hình

d)

Không thể scale

67.

S3 Transfer Acceleration dùng để?

a)

Tăng tốc truyền tải dữ liệu qua internet

b)

Chia nhỏ file

c)

Backup dữ liệu

d)

Nén dữ liệu

68.

S3 cho phép cấu hình static website hosting không?

a)

b)

Không

c)

Chỉ EC2

d)

Chỉ ở US-East-1

69.

Lambda có thể gọi từ đâu?

a)

API Gateway

b)

S3 Events

c)

CloudWatch

d)

Tất cả đều đúng

70.

EBS volume có thể gắn vào nhiều EC2 cùng lúc không?

a)

Không

b)

c)

Tuỳ vùng

d)

Chỉ với t2 instance

71.

EFS phù hợp cho?

a)

Truy cập đơn luồng

b)

Web server chia sẻ dữ liệu

c)

Backup định kỳ

d)

CloudTrail log

72.

Lambda pricing tính theo?

a)

Theo dung lượng

b)

Theo thời gian chạy và số lượt

c)

Theo region

d)

Theo số lần deploy

73.

Storage Gateway dùng để?

a)

Kết nối hệ thống tại chỗ với AWS Storage

b)

Lưu log

c)

Giám sát mạng

d)

Quản lý Lambda

74.

EBS Volume cần gì để giữ dữ liệu khi EC2 dừng?

a)

Không làm gì

b)

Dùng snapshot Không chọn “delete on termination”

c)

Gắn thêm EFS

d)

Dùng snapshot