wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第11課 言葉

Total questions: 65

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

こうくうびん

a)

gửi đảm bảo

b)

gửi nhanh

c)

gửi đường hàng không

d)

·gửi bảng đường biển

2.

ふなびん

a)

gửi đảm bảo

b)

gửi nhanh

c)

gủi đường hàng không

d)

gửi đường biển

3.

行ってきます

a)

tôi đi nhé

b)

anh chị đi nhé

c)

tôi về rồi đây

d)

anh chị đã về đấy à

4.

いっていらっしゃい

a)

tôi đi nhé

b)

anh chị đi nhé

c)

tôi đã về

d)

anh chị đã về đấy à

5.

いい天気ですね(いいてんきすね)

a)

sức khỏe tốt nhỉ

b)

trời nắng nhỉ

c)

thời tiết đẹp nhỉ

d)

thời tiết xấu

6.

anh chị đi ra ngoài đấy à?

a)

うちを出ますよ

b)

うちを入りますか

c)

お出かけですか

d)

外へ行きます

7.

かしこまりました

a)

đi ngang qua

b)

khó khăn, rắc rối

c)

dừng lại

d)

tôi hiểu rồi

8.

りんご

a)

dâu tây

b)

quýt, cam

c)

táo

d)

nho

9.

みかん

a)

dâu tây

b)

nho

c)

tao

d)

cam, quýt

10.

いちご

a)

dâu tây

b)

táo

c)

cam

d)

nho

11.

けん

a)

đếm tầng

b)

đếm nhà

c)

đếm con vật

d)

đếm vật có đôi

12.

ほん(ぽん、ぼん)

a)

đếm lần

b)

đếm cốc

c)

đếm vật thon dài

d)

đếm máy móc

13.

ちゃく

a)

đếm sách

b)

đếm quần áo

c)

đếm vật mỏng

d)

đếm vật nhỏ

14.

さつ

a)

đếm quần áo

b)

đếm vậ có đôi

c)

đếm sách

d)

đếm lần

15.

かい(がい)

a)

đếm tầng

b)

đếm lần

c)

đếm vật mỏng

d)

đếm xe cộ máy móc

16.

tổng cộng

a)

みんな

b)

ぜんぶで

c)

ぜんぜん

d)

じゅうぶん

17.

きって

a)

hướng dẫn

b)

cắt, thái

c)

phong bì

d)

tem

18.

サンドイッチ

a)

công tắc

b)

hambager

c)

bánh san wuych

d)

cơm bò

19.

ふうとう

a)

phong bì

b)

bưu thiếp

c)

tem

d)

hòm thư

20.

kem

a)

カレーライス

b)

エアメール

c)

アイスクリーム

d)

ダンス

21.

úc

a)

オーストラリア

b)

オーストリア

c)

オーストラリーア

d)

オストラリアー

22.

chị gái

a)

b)

c)

d)

23.

du học sinh

a)

りゅうがくせい

b)

りゅうがっせい

c)

がくせい

d)

だいがくせい

24.

nước ngoài

a)

がいこく

b)

かいがい

c)

こくさい

d)

こっかい

25.

tốn, mất

a)

なくします。

b)

かかります

c)

かわります

d)

なくなります

26.

CDを (   )買いました。

a)

二冊(にさつ)

b)

二冊(にっさつ)

c)

二枚(にっまい)

d)

二枚(にまい)

27.

りんごを みっつと みかんを 十ください。 (   )いくらですか。

a)

ぜんぶで

b)

ぜんぶは

c)

ぜんぶ

d)

ぜんぶを

28.

「かいぎしつに 何人いますか。」「(     ) 。」

a)

何もいません。

b)

一人もいません。

c)

一つもいません。

29.

一ヶ月(   )1かい映画を見ます。

a)

b)

c)

30.

ボールペンが(   )あります。

a)

ろっぽん

b)

ろっさつ

c)

ろくさつ

d)

ろくほん

31.

かぞくは(   )4人います。

a)

ぜんぶで

b)

みんな

c)

みんなで

32.

毎日(   )勉強します。

a)

二時間

b)

二日(ふつか)

c)

二時

d)

一分

33.

みかんが(   )あります。

a)

むつつ

b)

ふたつ

c)

いくつ

d)

につ

34.

うちのテレビが(  )あります。

a)

よんさつ

b)

よんほん

c)

よんつ

d)

よんだい

35.

うちから大学までバスで三十分(  )かかります。

a)

ごろ

b)

ぐらい

c)

d)

36.

そくたつ(  )手紙を送ります。

a)

b)

c)

d)

37.

「行ってきます。」 「(   )。」

a)

ただいま

b)

いってらっしゃい

c)

おかえりなさい

d)

さよなら

38.

「りんごがいつくありますか。」「(   )。」

a)

何もありません。

b)

何もあります。

c)

一つもありません。

d)

一つもあります。

39.

としょかんで本を(   )借りました。

a)

いっぽん

b)

いちだい

c)

いちまい

d)

いっさつ

40.

ベトナムから日本までひこうきで(   )かかりますか。

a)

どのくらい

b)

なん

c)

どう

d)

いくつ

41.

きょうだいは(   )いますか。

a)

なんひと

b)

なんにん

c)

いくら

d)

どう

42.

山田さんは映画が少し(   )わかります。

a)

b)

c)

d)

X

43.

切手をさんまい(  )はいがきをにまい買いました。

a)

b)

c)

d)

44.

この紙、かきとめ(  )おねがいします。

a)

b)

c)

d)

45.

「おねえさんがいますか。」「いいえ。でも、(   )二人います。」

a)

あに

b)

あね

c)

おにいさん

d)

おねえさん

46.

あつい

a)

thú vị

b)

lạnh

c)

nóng

d)

vui

47.

lạnh, rét

a)

さむい

b)

げんき

c)

うみ

d)

たのしい

48.

うみ

a)

cờ cá chép

b)

biển

c)

khó

d)

nhà hàng

49.

なつやすみ

a)

nghỉ trưa

b)

nghỉ hè

c)

nghỉ đông

d)

nghỉ việc

50.

すこし

a)

rất

b)

thỉnh thoảng

c)

một chút

d)

nhiều

51.

Ngày Nhà giáo

a)

じょせいのひ

b)

せんせいのひ

c)

こどものひ

d)

たんじょうび

52.

こどものひ

a)

Ngày Nhà giáo

b)

Ngày Trẻ em

c)

Ngày Phụ nữ

d)

Ngày sinh nhật

53.

Buổi hòa nhạc

a)

コンサート

b)

コンザート

c)

コンサード

d)

コンザード

54.

ことし

a)

năm ngoái

b)

năm sau

c)

năm kia

d)

năm nay

55.

テスト

a)

Tết

b)

Bài thi

c)

Bánh tét

d)

Khách

56.

_____は 2020年でした。ことしは 2021年です。

a)

せんしゅう

b)

きのう

c)

きょねん

d)

あした

57.

日本語が______。

a)

たのしい

b)

あつい

c)

さむい

d)

むずかしい

58.

わたしの____は 3月12日です。

a)

テト

b)

へんじ

c)

むかし

d)

たんじょうび

59.

____ アメリカへ 行きますか。

ー> ことしの12月に 行きますよ。

a)

どこ

b)

だれ

c)

いつ

d)

60.

_____は 12月24日から25日までです。

a)

せんせいのひ

b)

たんじょうび

c)

クリスマス

d)

ごがつにんぎょう

61.

はこの(中)に ぺんが あります。

a)

ちゅう

b)

なか

c)

そと

d)

がい

62.

中国

a)

ちゅうこく

b)

ちゅうごく

c)

なかこく

d)

なかごく

63.

中学せい

a)

ちゅうがくせい

b)

ちゅうがっこう

c)

ちゅうこうこう

d)

ちゅうこく

64.

そと

a)

b)

c)

d)

65.

これは 何ですか。

a)

ごがつにんぎょう

b)

クリスマス

c)

テト

d)

こいのぼり