wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

だい3か( C. Huyen )

Total questions: 18

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

ここ

a)

Chỗ này, đây ...

b)

Chỗ đó, đó ...

c)

Chỗ kia, kia ...

d)

Phía này,...

2.

そこ

a)

Chỗ này, đây ...

b)

Chỗ đó, đó ...

c)

Chỗ kia, kia ...

d)

Phía này,...

3.

あそこ

a)

Chỗ này, đây ...

b)

Chỗ đó, đó ...

c)

Chỗ kia, kia ...

d)

Phía này,...

4.

こちら( lịch sự của ここ)

a)

Chỗ này, đây ...

b)

Chỗ đó, đó ...

c)

Chỗ kia, kia ...

d)

Phía này,...

5.

そちら ( lịch sự của そこ)

a)

Phía đó, đằng đó, chỗ đó,....

b)

Phía kia, chỗ kia, đằng kia,....

c)

Phía nào, chỗ nào, đằng nào,...

d)

Lớp học

6.

あちら( lịch sự của あそこ)

a)

Lớp học

b)

Phía nào, chỗ nào, đằng nào,...

c)

Phía kia, chỗ kia, đằng kia,....

d)

Phía đó, đằng đó, chỗ đó,....

7.

どちら( lịch sự của どこ )

a)

Lớp học

b)

Phía nào, chỗ nào, đằng nào,...

c)

Phía kia, chỗ kia, đằng kia,....

d)

Phía đó, đằng đó, chỗ đó,....

8.

きょうしつ

a)

Lớp học

b)

Nhà ăn

c)

Văn phòng

d)

Phòng họp

9.

しょくどう

a)

Phòng họp

b)

Văn phòng

c)

Nhà ăn

d)

Lớp học

10.

じむしょ

a)

Phòng họp

b)

Văn phòng

c)

Nhà ăn

d)

Lớp học

11.

かいぎしつ

a)

Phòng họp

b)

Văn phòng

c)

Nhà ăn

d)

Lớp học

12.

うけつけ

a)

phòng tiếp tân

b)

hành lang

c)

đại sảnh

d)

căn phòng

13.

ロビー

a)

căn phòng

b)

đại sảnh

c)

phòng tiếp tân

d)

phòng tiếp tân

14.

へや

a)

căn phòng

b)

đại sảnh

c)

nhà

d)

phòng tiếp tân

15.

トイレ(おてあらい)

a)

Nhà vệ sinh

b)

cầu thang

c)

thang máy

d)

thang cuốn

16.

かいだん

a)

thang cuốn

b)

thang máy

c)

cầu thang

d)

Nhà vệ sinh

17.

エレベーター

a)

thang cuốn

b)

thang máy

c)

cầu thang

d)

Nhà vệ sinh

18.

エスカレーター

a)

thang cuốn

b)

thang máy

c)

cầu thang

d)

Nhà vệ sinh