NEW
Font size
Worksheetsだい3か( C. Huyen )
Total questions: 18
Worksheet time: 9mins
ここ
Chỗ này, đây ...
Chỗ đó, đó ...
Chỗ kia, kia ...
Phía này,...
そこ
Chỗ này, đây ...
Chỗ đó, đó ...
Chỗ kia, kia ...
Phía này,...
あそこ
Chỗ này, đây ...
Chỗ đó, đó ...
Chỗ kia, kia ...
Phía này,...
こちら( lịch sự của ここ)
Chỗ này, đây ...
Chỗ đó, đó ...
Chỗ kia, kia ...
Phía này,...
そちら ( lịch sự của そこ)
Phía đó, đằng đó, chỗ đó,....
Phía kia, chỗ kia, đằng kia,....
Phía nào, chỗ nào, đằng nào,...
Lớp học
あちら( lịch sự của あそこ)
Lớp học
Phía nào, chỗ nào, đằng nào,...
Phía kia, chỗ kia, đằng kia,....
Phía đó, đằng đó, chỗ đó,....
どちら( lịch sự của どこ )
Lớp học
Phía nào, chỗ nào, đằng nào,...
Phía kia, chỗ kia, đằng kia,....
Phía đó, đằng đó, chỗ đó,....
きょうしつ
Lớp học
Nhà ăn
Văn phòng
Phòng họp
しょくどう
Phòng họp
Văn phòng
Nhà ăn
Lớp học
じむしょ
Phòng họp
Văn phòng
Nhà ăn
Lớp học
かいぎしつ
Phòng họp
Văn phòng
Nhà ăn
Lớp học
うけつけ
phòng tiếp tân
hành lang
đại sảnh
căn phòng
ロビー
căn phòng
đại sảnh
phòng tiếp tân
phòng tiếp tân
へや
căn phòng
đại sảnh
nhà
phòng tiếp tân
トイレ(おてあらい)
Nhà vệ sinh
cầu thang
thang máy
thang cuốn
かいだん
thang cuốn
thang máy
cầu thang
Nhà vệ sinh
エレベーター
thang cuốn
thang máy
cầu thang
Nhà vệ sinh
エスカレーター
thang cuốn
thang máy
cầu thang
Nhà vệ sinh
