wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Korean week 8 semester 3

Total questions: 30

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

냉장고에 먹을 게 없어요

(a)  

2.

Trong tủ lạnh không có gì ăn

(a)  

3.

요즘 너무 바빠서 운동할 시간이 없어요

(a)  

4.

Dạo này rất bạn nên thời gian tập thể dục không có

(a)  

5.

Chẳng có việc gì để làm.

(a)  

6.

할일이 없어

(a)  

7.

주말에 할 일이 많아요

(a)  

8.

Vào cuối tuần tôi có nhiều việc phải làm

(a)  

9.

우리 내일 갈 식당 이름이 뭐예요?

(a)  

10.

Ngày mai chúng ta đi tên nhà hàng là gì?

(a)  

11.

내일 우리가 볼 영화는 어벤져스야

(a)  

12.

먹는 게 어때요

(a)  

13.

노는 게 어때요

(a)  

14.

만드는 게 어때요

(a)  

15.

목이 마르다

(a)  

16.

물을 마시다

(a)  

17.

피곤하다

(a)  

18.

목이 마르면 물을 마시는게 어때요?

(a)  

19.

일을 많이 해서 피곤해요

(a)  

20.



(a)  

21.

피곤하면 좀 쉬는게 어때요?

(a)  

22.

물어 보다

(a)  

23.

문법

(a)  

24.

모르겠

(a)  

25.

어려워서

(a)  

26.

이 문법이 너무 어려워서 잘 모르겠어요

(a)  

27.

그럼, 선생님께 물어 보는게 어때요?

(a)  

28.

방학

(a)  

29.

이번 방학에 우리 부산으로 여행 가는 게 어때요?

(a)  

30.

좋아요

(a)