WorksheetsTiếng Trung bài 10
Total questions: 51
Worksheet time: 38mins
你 会 修 电脑 吗?
Bạn có thể sửa máy tính không?
Nǐ huì xiū diànnǎo ma?
开车
Kāichē
lái xe
做 饭
Đầu bếp
Zuò fàn
说 汉语
nói tiếng Trung
Shuō hànyǔ
画画
Huà huà
Vẽ tranh
游泳
Bơi
Yóuyǒng
滑冰
Huábīng
trượt băng
会
can
Huì
修
Xiū
Sửa/ fix
电脑
Diànnǎo
máy tính
得
de
a structure particle used between a verb and complement
坏
Huài
bể
上网
Shàngwǎng
Lên mạng
可能
Kěnéng
khả thi, possible
病毒
Virus
Bìngdú
他修 得 很 好.
Tā xiūdé hěn hǎo.
Anh ấy đã làm tốt.
我 会 一点人
Wǒ huì yīdiǎnr
Tôi biết 1 chút
英语
Yīngyǔ
Tiếng Anh
发育
Fǎyǔ
Tiếng pháp
Phả duỵ
俄语
Èyǔ
Tiếng Nga
德语
Déyǔ
tiếng Đức
西班牙语
Tiếng Tây Ban Nha
Xībānyá yǔ
很好
Hěn hǎo
rất tốt
不 太 好
Không tốt lắm
Bù tài hǎo
下班
Tan làm
Xiàbān
以后
Yǐhòu
after
常常
Chángcháng
Thường xuyên
健身房
Phòng thể dục
Jiànshēnfáng
有时候
Yǒu shíhòu
Thỉnh thoảng
打
Đánh
Dǎ
网球
Wǎngqiú
quần vợt
次
Cì
số lần
周末
Zhōumò
weekend
空
Kōng
free time
一起
Yīqǐ
together
下班 以后 你 常常 做 什么?
Xiàbān yǐhòu nǐ chángcháng zuò shénme?
Bạn thường làm gì sau khi tan sở?
有时候 打 网球.
Yǒu shíhòu dǎ wǎngqiú.
Đôi khi tôi chơi quần vợt.
一 个 星期 几 次?
Yīgè xīngqí jǐ cì?
Bao nhiêu lần một tuần?
总是
Zǒng shì
Trụng sư
Luôn luôn
看 电视
Kàn diànshì
xem tivi
买 东西
Mǎi dōngxī
mua đồ, shopping
爬山
Páshān
leo núi
看书
Kànshū
đọc sách
公园
Gōngyuán
công viên
健身
Jiànshēn
Tập gym
散步
Sànbù
đi dạo
游泳馆
Yóuyǒng guǎn
Hồ bơi
游泳
Yóuyǒng
Bơi
语言 学校
Yǔyán xuéxiào
ngôn ngữ Trường học
在 家
ở nhà
Zàijiā
学 汉语
học tiếng Trung Quốc
Xué hànyǔ
