wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng Trung bài 10

Total questions: 51

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

你 会 修 电脑 吗?

a)

Bạn có thể sửa máy tính không?

b)

Nǐ huì xiū diànnǎo ma?

2.

开车

a)

Kāichē

b)

lái xe

3.

做 饭

a)

Đầu bếp

b)

Zuò fàn

4.

说 汉语

a)

nói tiếng Trung

b)

Shuō hànyǔ

5.

画画

a)

Huà huà

b)

Vẽ tranh

6.

游泳

a)

Bơi

b)

Yóuyǒng

7.

滑冰

a)

Huábīng

b)

trượt băng

8.

a)

can

b)

Huì

9.

a)

Xiū

b)

Sửa/ fix

10.

电脑

a)

Diànnǎo

b)

máy tính

11.

a)

de

b)

a structure particle used between a verb and complement

12.

a)

Huài

b)

bể

13.

上网

a)

Shàngwǎng

b)

Lên mạng

14.

可能

a)

Kěnéng

b)

khả thi, possible

15.

病毒

a)

Virus

b)

Bìngdú

16.

他修 得 很 好.

a)

Tā xiūdé hěn hǎo.

b)

Anh ấy đã làm tốt.

17.

我 会 一点人

a)

Wǒ huì yīdiǎnr

b)

Tôi biết 1 chút

18.

英语

a)

Yīngyǔ

b)

Tiếng Anh

19.

发育

a)

Fǎyǔ

b)

Tiếng pháp

c)

Phả duỵ

20.

俄语

a)

Èyǔ

b)

Tiếng Nga

21.

德语

a)

Déyǔ

b)

tiếng Đức

22.

西班牙语

a)

Tiếng Tây Ban Nha

b)

Xībānyá yǔ

23.

很好

a)

Hěn hǎo

b)

rất tốt

24.

不 太 好

a)

Không tốt lắm

b)

Bù tài hǎo

25.

下班

a)

Tan làm

b)

Xiàbān

26.

以后

a)

Yǐhòu

b)

after

27.

常常

a)

Chángcháng

b)

Thường xuyên

28.

健身房

a)

Phòng thể dục

b)

Jiànshēnfáng

29.

有时候

a)

Yǒu shíhòu

b)

Thỉnh thoảng

30.

a)

Đánh

b)

31.

网球

a)

Wǎngqiú

b)

quần vợt

32.

a)

b)

số lần

33.

周末

a)

Zhōumò

b)

weekend

34.

a)

Kōng

b)

free time

35.

一起

a)

Yīqǐ

b)

together

36.

下班 以后 你 常常 做 什么?

a)

Xiàbān yǐhòu nǐ chángcháng zuò shénme?

b)

Bạn thường làm gì sau khi tan sở?

37.

有时候 打 网球.

a)

Yǒu shíhòu dǎ wǎngqiú.

b)

Đôi khi tôi chơi quần vợt.

38.

一 个 星期 几 次?

a)

Yīgè xīngqí jǐ cì?

b)

Bao nhiêu lần một tuần?

39.

总是

a)

Zǒng shì

b)

Trụng sư

c)

Luôn luôn

40.

看 电视

a)

Kàn diànshì

b)

xem tivi

41.

买 东西

a)

Mǎi dōngxī

b)

mua đồ, shopping

42.

爬山

a)

Páshān

b)

leo núi

43.

看书

a)

Kànshū

b)

đọc sách

44.

公园

a)

Gōngyuán

b)

công viên

45.

健身

a)

Jiànshēn

b)

Tập gym

46.

散步

a)

Sànbù

b)

đi dạo

47.

游泳馆

a)

Yóuyǒng guǎn

b)

Hồ bơi

48.

游泳

a)

Yóuyǒng

b)

Bơi

49.

语言 学校

a)

Yǔyán xuéxiào

b)

ngôn ngữ Trường học

50.

在 家

a)

ở nhà

b)

Zàijiā

51.

学 汉语

a)

học tiếng Trung Quốc

b)

Xué hànyǔ