WorksheetsVocabulary unit 6
Total questions: 27
Worksheet time: 1hrs 21mins
Name
Class
Date
1.
Dũng cảm, gan dạ ( adj )
4 lines
2.
Bụt, Đức phật ( n )
4 lines
3.
Độc ác ( adj )
4 lines
4.
Xảo quyệt, gian giảo ( adj )
4 lines
5.
Con rồng ( n )
4 lines
6.
Hoàng đế ( n )
4 lines
7.
Xấu xa về mặt đạo đức ( adj )
4 lines
8.
Truyện ngụ ngôn ( n )
4 lines
9.
Tiên, nàng tiên ( n )
4 lines
10.
Truyện thần tiên, truyênn thần kì ( n )
4 lines
11.
Hung dữ, dữ tợn ( adj )
4 lines
12.
Truyện dân gian ( n )
4 lines
13.
Con cáo ( n )
4 lines
14.
Hào phóng, rộng rãi ( adj )
4 lines
15.
Người khổng lồ ( n )
4 lines
16.
Mụ phù thủy ( n )
4 lines
17.
Con thỏ ( n )
4 lines
18.
Hiệp sĩ ( n )
4 lines
19.
Truyền thuyết ( n )
4 lines
20.
Con sư tử ( n )
4 lines
21.
Keo kiệt, bủn xỉn ( adj )
4 lines
22.
Quỷ ăn thịt người, yêu tinh ( n )
4 lines
23.
Công chúa ( n )
4 lines
24.
Con rùa ( n )
4 lines
25.
Xấu xa, độc ác ( adj )
4 lines
26.
Con chó sói ( n )
4 lines
27.
Tiểu phu, người đốt củi ( n )
4 lines
100 %
