Worksheetsstate apparatus
Total questions: 28
Worksheet time: 28mins
Name
Class
Date
1.
bộ máy đàn áp
(a)
2.
giá trị thặng dư
(a)
3.
quân đoàn
(a)
4.
chính quyền tập chung
(a)
5.
chính quyền liên bang
(a)
6.
chính quyền địa phương
(a)
7.
nghị viện
(a)
8.
prep: tuân theo
(a)
9.
quốc hội
(a)
10.
ủy ban thường vụ
(a)
11.
bổ nhiệm
(a)
12.
quyền lập pháp
(a)
13.
phân cấp
(a)
14.
nhánh hành pháp
(a)
15.
nhánh lập pháp
(a)
16.
nhánh tư pháp
(a)
17.
adj chịu trách nghiệm
(a)
18.
liên minh chính trị
(a)
19.
tổ chức chính trị xã hội
(a)
20.
bảo vệ quốc gia
(a)
21.
dự thảo luật
(a)
22.
sự điều động
(a)
23.
trao quyền, ủy thác
(a)
24.
đạo luật quốc hội
(a)
25.
phủ quyết tạm thời
(a)
26.
viện kiểm sát nhân dân tối cao
(a)
27.
căn cứ pháp lý
(a)
28.
cơ quan quyền lực
(a)
100 %
