wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Smart World grade 6 - Unit 1-2-3-4-5

Total questions: 115

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

hồ bơi

(a)  

2.

cái sân

(a)  

3.

ban công

(a)  

4.

phòng tập thể dục

(a)  

5.

nhà để xe, ga-ra

(a)  

6.

căn hộ, chung cư

(a)  

7.

giặt

(a)  

8.

dọn giường

(a)  

9.

lau nhà bếp

(a)  

10.

rửa chén

(a)  

11.

nấu bữa tối

(a)  

12.

mua sắm

(a)  

13.

phía nam

(a)  

14.

phía đông

(a)  

15.

phía tây

(a)  

16.

phía bắc

(a)  

17.

ngôi làng

(a)  

18.

trung tâm

(a)  

19.

thị trấn, thị xã

(a)  

20.

thành phố

(a)  

21.

môn thể dục

(a)  

22.

môn tin học

(a)  

23.

môn Âm nhạc

(a)  

24.

môn Địa lí

(a)  

25.

môn Văn học

(a)  

26.

môn Vật lí

(a)  

27.

môn Sinh học

(a)  

28.

hoạt động trong nhà

(a)  

29.

diễn xuất

(a)  

30.

diễn viên

(a)  

31.

nữ diễn viên

(a)  

32.

hành động

(a)  

33.

hoạt động

(a)  

34.

năng động

(a)  

35.

câu lạc bộ kịch

(a)  

36.

đăng kí

(a)  

37.

hoạt động ngoài trời

(a)  

38.

thủ công mỹ nghệ

(a)  

39.

kì ảo

(a)  

40.

tiểu thuyết

(a)  

41.

nhà văn, tác giả

(a)  

42.

cuộc phiêu lưu

(a)  

43.

điều bí ẩn

(a)  

44.

cao

(a)  

45.

màu xanh dương

(a)  

46.

mắt kính

(a)  

47.

thon thả, gầy

(a)  

48.

màu đỏ

(a)  

49.

(tóc) vàng

(a)  

50.

dài

(a)  

51.

màu nâu

(a)  

52.

ngắn, thấp

(a)  

53.

đi mua sắm

(a)  

54.

đi bơi

(a)  

55.

đi trung tâm thương mại

(a)  

56.

đi chơi ở bãi biển

(a)  

57.

chơi cầu lông

(a)  

58.

chơi trò chơi điện tử

(a)  

59.

tổ chức một bữa tiệc

(a)  

60.

ăn bánh pi-za

(a)  

61.

tổ chức tiệc nướng ngoài trời

(a)  

62.

ăn bánh ngọt, bánh kem

(a)  

63.

xem phim

(a)  

64.

xem TV

(a)  

65.

làm bánh pi-za

(a)  

66.

làm bánh ngọt, bánh kem

(a)  

67.

làm phim/quay phim

(a)  

68.

lười biếng

(a)  

69.

có ích, hay giúp đỡ

(a)  

70.

buồn cười, vui nhộn

(a)  

71.

thân thiện

(a)  

72.

ích kỷ

(a)  

73.

tử tế, tốt bụng

(a)  

74.

không bao giờ

(a)  

75.

hiếm khi

(a)  

76.

thỉnh thoảng

(a)  

77.

thường

(a)  

78.

thường xuyên

(a)  

79.

luôn luôn

(a)  

80.

buổi biểu diễn âm nhạc

(a)  

81.

quầy bán hàng, quầy bán đồ ăn

(a)  

82.

buổi trình diễn thời trang

(a)  

83.

buổi biểu diễn múa rối

(a)  

84.

kéo co

(a)  

85.

chương trình tìm kiếm tài năng

(a)  

86.

xem bắn pháo hoa

(a)  

87.

trang trí nhà cửa và cây cối

(a)  

88.

thăm gia đình và bạn bè

(a)  

89.

nhận lì xì, kẹo hoặc quà tặng

(a)  

90.

chơi trò chơi hoặc chơi nhạc

(a)  

91.

mua trái cây hoặc hoa

(a)  

92.

xem buổi diễu hành, rước lồng đèn

(a)  

93.

ăn các món ăn truyền thống

(a)  

94.

rất lớn

(a)  

95.

quần jean, quần bò

(a)  

96.

phòng thay đồ

(a)  

97.

cỡ trung bình

(a)  

98.

áo len dài tay

(a)  

99.

khách hàng

(a)  

100.

nhân viên bán hàng

(a)  

101.

tiền boa

(a)  

102.

hoá đơn

(a)  

103.

thực đơn

(a)  

104.

món tráng miệng

(a)  

105.

tiền thừa

(a)  

106.

gọi món

(a)  

107.

thực phẩm dạng sợi

(a)  

108.

thịt cừu

(a)  

109.

nướng

(a)  

110.

rau thơm

(a)  

111.

hải sản

(a)  

112.

thịt bò

(a)  

113.

rán

(a)  

114.

thịt heo

(a)  

115.

nước mắm

(a)