Font size
WorksheetsQuiz về từ vựng tiếng Việt
Total questions: 117
Worksheet time: 1hrs 1mins
"Affect" means:
Ảnh hưởng
Phá hủy
Chữa trị
Xây dựng
"Ash" refers to:
Cát
Tro bụi
Sỏi
Đá
"Authority" is related to:
Quyền lực
Lòng nhân từ
Sự sợ hãi
Tình bạn
"Awful" describes something that is:
Tuyệt vời
Tồi tệ
Bình thường
Vui vẻ
"Bury" means:
Đào lên
Chôn vùi
Xây dựng
Làm sạch
"Climate change" refers to:
Biến đổi khí hậu
Mùa hè nóng
Trời mưa
Gió mạnh
"Destroy" is closest in meaning to:
Phá hủy
Xây dựng
Sửa chữa
Cứu giúp
"Debris" means:
Mảnh vỡ
Nước uống
Ngọn núi
Con đường
"Drought" is a period of:
Mưa lớn
Nhiệt độ cao
Hạn hán
Lũ lụt
"Emergency" situations require:
Sự khẩn cấp
Thư giãn
Chờ đợi
Chúc mừng
"Evacuate" means:
Ở lại
Sơ tán
Dọn dẹp
Xây dựng
"Equipment" is used for:
Trang bị
Thư giãn
Nấu ăn
Du lịch
"Flood" refers to:
Hạn hán
Lũ lụt
Mùa hè nóng
Tuyết rơi
"Forest fire" is caused by:
Cháy rừng
Mưa lớn
Bão tuyết
Sương mù
"Global warming" leads to:
Nhiệt độ trái đất tăng
Mùa đông lạnh hơn
Mực nước biển giảm
Tuyết nhiều hơn
"Hurricane" is a type of:
Bão lớn
Động đất
Lở đất
Cháy rừng
"Tsunami" refers to:
Sóng thần
Lốc xoáy
Hạn hán
Động đất
"Typhoon" occurs mainly in:
Đại dương
Rừng nhiệt đới
Vùng núi
Sa mạc
"Victim" means:
Nạn nhân
Kẻ gây hại
Cảnh sát
Nhân viên cứu hộ
"Rescue" means to:
Cứu hộ
Xây nhà
Mua đồ
Lái xe
"Hit" or "strike" means:
Chạy trốn
Đánh, tấn công
Cứu hộ
Ẩn nấp
"Helpless" describes someone
"Rescue" means to:
Cứu hộ
Xây nhà
Mua đồ
Lái xe
"Hit" or "strike" means:
Chạy trốn
Đánh, tấn công
Cứu hộ
Ẩn nấp
"Helpless" describes someone who is:
Không có khả năng tự giúp đỡ
Giàu có
Khỏe mạnh
Vui vẻ
"Homeless" means:
Có nhà lớn
Không có nhà cửa
Giàu có
Du lịch nhiều
"Injure" is to:
Làm bị thương
Chữa lành
Xây dựng
Ăn uống
"Injury" refers to:
Vết thương
Sự chữa trị
Trò đùa
Lợi ích
"Lava" is:
Dung nham
Cát biển
Bùn đất
Nước ngầm
"Manage" means:
Quản lý, xoay sở
Chạy trốn
Nghỉ ngơi
Xây dựng
"Locate" means:
Xác định vị trí
Di chuyển
Phá hủy
Ngủ
"Mudslide" refers to:
Sạt lở bùn
Động đất
Sóng thần
Lốc xoáy
"Medication" is used for:
Điều trị bệnh
Xây nhà
Trồng cây
Nấu ăn
"Property" refers to:
Tài sản
Rác thải
Trận đấu
Thời tiết
"Put out" means:
Dập tắt
Đốt cháy
Phát sóng
Mở rộng
"Power" means:
Sức mạnh
Nghèo đói
Sự yếu đuối
Trò chơi
"Powerful" describes something that is:
Mạnh mẽ
Yếu ớt
Nhẹ nhàng
Bình thường
"Relief" means:
Sự cứu trợ
Sự đau đớn
Sự tức giận
Sự lạnh lùng
"Rescue worker" is a person who:
Cứu hộ người khác
Bán hàng
Chơi thể thao
Hát
"Risk" refers to:
Mối hiểm họa
Sự an toàn
Sự chắc chắn
Sự may mắn
"Severe" describes something that is:
Nghiêm trọng, khốc liệt
Nhẹ nhàng
Bình thường
Dễ chịu
"Supply" means:
Cung cấp
Từ chối
Xóa bỏ
Bỏ rơi
"Shelter" is a place for:
Chỗ trú ẩn
Sân chơi
Nhà hàng
Bãi biển
"Supply" means:
Cung cấp
Từ chối
Xóa bỏ
Bỏ rơi
"Shelter" is a place for:
Chỗ trú ẩn
Sân chơi
Nhà hàng
Bãi biển
"Set up" means:
Dựng lên, thiết lập
Phá hủy
Ngủ
Bơi lội
"Suffer" means:
Hứng chịu, chịu đựng
Tận hưởng
Xây dựng
Nhảy múa
"Technology" relates to:
Công nghệ
Nghệ thuật
Lịch sử
Thời trang
"Temporary" means:
Tạm thời
Vĩnh viễn
Mãi mãi
Lâu dài
"Permanent" means:
Lâu dài
Tạm thời
Ngắn ngủi
Thay đổi
"Trap" means:
Bẫy, mắc kẹt
Chạy trốn
Giải thoát
Xây dựng
"Tremendous" means:
To lớn
Nhỏ bé
Bình thường
Hạn chế
"Volcanic eruption" is:
Sự phun trào núi lửa
Lốc xoáy
Sạt lở đất
Sóng thần
"Victim" is a person who:
Là nạn nhân
Là thủ phạm
Là nhân chứng
Là cảnh sát
"Warn" means:
Cảnh báo
Mời gọi
Khen ngợi
Lãng quên
"Wave" refers to:
Sóng
Gió
Nước
Mưa
"Whistle" means:
Huýt sáo, thổi còi
Nhảy múa
Gọi điện thoại
Vẫy tay
"Natural disaster" refers to:
Thảm họa thiên nhiên
Một ngày nắng đẹp
Một buổi tiệc
Một kỳ nghỉ
"Lightning" appears during:
Chớp, sét
Trời nắng
Mùa xuân
Tuyết rơi
"Earthquake" refers to:
Động đất
Lốc xoáy
Núi lửa phun trào
Bão tuyết
"Hurricane" is another name for:
Bão lớn
Động đất
Lở đất
Sóng thần
"Typhoon" means:
Bão nhiệt đới
Sương mù
Mưa đá
Tuyết rơi
"Flood" happens when:
Lũ lụt xảy ra
Gió nhẹ
Mặt trời mọc
Cầu vồng xuất hiện
"Tornado" is:
Lốc xoáy
Trận đấu
Bão nhiệt đới
Bão nhiệt đới
Sương mù
Mưa đá
Tuyết rơi
"Flood" happens when:
Lũ lụt xảy ra
Gió nhẹ
Mặt trời mọc
Cầu vồng xuất hiện
"Tornado" is:
Lốc xoáy
Trận đấu bóng
Một thành phố
Một món ăn
"Drought" is a period of:
Hạn hán
Mưa lớn
Băng tuyết
Gió mạnh
"Landslide" means:
Sạt lở đất
Núi lửa
Gió bão
Nước biển dâng
"Thunderstorm" includes:
Bão có sấm sét
Mưa phùn nhẹ
Trời quang đãng
Cầu vồng
"Lightning" is often followed by:
Sấm sét
Cầu vồng
Trời quang đãng
Một ngày mưa nhỏ
"Aftershock" occurs:
Sau trận động đất chính
Trước khi trời mưa
Khi trời nắng
Sau một cơn bão tuyết
"Collapse" means:
Sụp đổ
Xây dựng
Sửa chữa
Trang trí
"Disaster" refers to:
Thảm họa
Một kỳ nghỉ vui vẻ
Một món ăn ngon
Một bộ phim hay
"Evacuate" means:
Sơ tán
Ở lại
Tiệc tùng
Ngủ
"Survivor" is a person who:
Sống sót sau thảm họa
Tham gia cuộc thi
Làm việc trong văn phòng
Nấu ăn chuyên nghiệp
"Rescue" means:
Giải cứu
Bỏ rơi
Phá hủy
Xây dựng
"Emergency" refers to:
Trường hợp khẩn cấp
Một bữa tiệc
Một cuộc họp
Một trận đấu bóng đá
"First aid" is:
Sơ cứu
Ăn uống
Chạy bộ
Học tập
"Warning sign" indicates:
Dấu hiệu cảnh báo
Một lễ hội
Một bộ phim
Một bài hát
"Ash" is produced by:
Tro bụi từ núi lửa
Tuyết rơi
Gió thổi
Một cơn lốc xoáy
"Hailstorm" includes:
Mưa đá
Gió nhẹ
Sương mù
Trời nắng
"Gale" means:
Gió mạnh
Một loài chim
Một bài hát
Một món ăn
"Blizzard" refers to:
Bão tuyết
Động đất
Lũ l
Gale means:
Gió mạnh
Một loài chim
Một bài hát
Một món ăn
Blizzard refers to:
Bão tuyết
Động đất
Lũ lụt
Nắng nóng
Epicenter is:
Tâm chấn động đất
Đỉnh núi
Một khu rừng
Một con sông
Magnitude in earthquakes refers to:
Độ lớn
Mức độ phá hủy
Một đơn vị đo nhiệt độ
Một loại gió
Seismograph is used to measure:
Động đất
Sức gió
Nhiệt độ
Mực nước biển
Shelter provides:
Nơi trú ẩn
Một loại cây
Một món ăn
Một bài hát
Victim refers to:
Nạn nhân
Một bác sĩ
Một kiến trúc sư
Một giáo viên
Forecast means:
Dự báo
Chạy trốn
Chơi thể thao
Ăn uống
Radiation is a type of:
Bức xạ
Một con sông
Một đám mây
Một loại đá
Survival kit includes:
Bộ dụng cụ sinh tồn
Một bộ phim
Một cuốn sách
Một món ăn nhẹ
Drizzle means:
Mưa phùn
Nhiệt độ cao
Gió mạnh
Một cơn bão lớn
Horizon is the line where:
Chân trời
Một con sông
Một ngọn núi
Một khu rừng
Climate refers to:
Khí hậu
Một loại đá
Một vùng đất
Một bài hát
Dew appears in the:
Sương đọng vào sáng sớm
Trời nắng
Một cơn bão
Một khu rừng
Tremor is a small:
Cơn rung nhẹ
Cơn mưa
Cơn bão
Ngọn lửa
Tectonic plates are large pieces of:
Mảng kiến tạo
Đám mây
Nước biển
Cát
Epicenter is the:
Tâm chấn động đất
Đỉnh núi
Miệng núi lửa
Một cơn bão
Seismic waves are produced by:
Sóng địa chấn do động đất tạo ra
Gió lớn
Sấm sét
Mưa đá
Fault line is a place where:
Đứt gãy địa
Seismic waves are produced by:
Sóng địa chấn do động đất tạo ra
Gió lớn
Sấm sét
Mưa đá
Fault line is a place where:
Đứt gãy địa chất xảy ra
Một dòng sông chảy
Một khu rừng phát triển
Một trận bóng đá diễn ra
Lava flows from:
Dung nham từ núi lửa
Một cơn bão tuyết
Một trận lũ
Một trận động đất
Eruption means:
Núi lửa phun trào
Gió thổi mạnh
Mưa phùn nhẹ
Trời quang đãng
Severe weather means:
Thời tiết khắc nghiệt
Một buổi sáng đẹp trời
Một ngày nắng nhẹ
Một cơn mưa nhỏ
Tropical storm is a:
Bão nhiệt đới
Một cơn gió nhẹ
Một dòng sông nhỏ
Một ngọn núi
Aftermath refers to:
Hậu quả sau thảm họa
Một con đường mới
Một loại cây
Một bài hát nổi tiếng
Gust is a sudden:
Cơn gió mạnh
Một cơn sóng nhẹ
Một trận động đất nhỏ
Một cơn bão
Whirlwind moves:
Gió xoáy
Một dòng nước
Một con vật
Một chiếc xe hơi
Tsunami is a:
Sóng thần
Một khu rừng
Một dãy núi
Một trận đấu thể thao
Cyclone is another name for:
Bão xoáy
Một hồ nước
Một dòng sông nhỏ
Một bãi biển
Mudslide happens when:
Sạt lở bùn xảy ra
Trời nắng
Một ngày lạnh giá
Một cơn mưa nhẹ
Foreshock comes:
Trước động đất chính
Sau một cơn bão
Khi trời mưa
Sau một cơn lốc xoáy
Ash cloud is released by:
Đám mây tro bụi từ núi lửa
Gió bão
Một cơn mưa lớn
Một dòng sông đang chảy
