wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về từ vựng tiếng Việt

Total questions: 117

Worksheet time: 1hrs 1mins

Name
Class
Date
1.

"Affect" means:

a)

Ảnh hưởng

b)

Phá hủy

c)

Chữa trị

d)

Xây dựng

2.

"Ash" refers to:

a)

Cát

b)

Tro bụi

c)

Sỏi

d)

Đá

3.

"Authority" is related to:

a)

Quyền lực

b)

Lòng nhân từ

c)

Sự sợ hãi

d)

Tình bạn

4.

"Awful" describes something that is:

a)

Tuyệt vời

b)

Tồi tệ

c)

Bình thường

d)

Vui vẻ

5.

"Bury" means:

a)

Đào lên

b)

Chôn vùi

c)

Xây dựng

d)

Làm sạch

6.

"Climate change" refers to:

a)

Biến đổi khí hậu

b)

Mùa hè nóng

c)

Trời mưa

d)

Gió mạnh

7.

"Destroy" is closest in meaning to:

a)

Phá hủy

b)

Xây dựng

c)

Sửa chữa

d)

Cứu giúp

8.

"Debris" means:

a)

Mảnh vỡ

b)

Nước uống

c)

Ngọn núi

d)

Con đường

9.

"Drought" is a period of:

a)

Mưa lớn

b)

Nhiệt độ cao

c)

Hạn hán

d)

Lũ lụt

10.

"Emergency" situations require:

a)

Sự khẩn cấp

b)

Thư giãn

c)

Chờ đợi

d)

Chúc mừng

11.

"Evacuate" means:

a)

Ở lại

b)

Sơ tán

c)

Dọn dẹp

d)

Xây dựng

12.

"Equipment" is used for:

a)

Trang bị

b)

Thư giãn

c)

Nấu ăn

d)

Du lịch

13.

"Flood" refers to:

a)

Hạn hán

b)

Lũ lụt

c)

Mùa hè nóng

d)

Tuyết rơi

14.

"Forest fire" is caused by:

a)

Cháy rừng

b)

Mưa lớn

c)

Bão tuyết

d)

Sương mù

15.

"Global warming" leads to:

a)

Nhiệt độ trái đất tăng

b)

Mùa đông lạnh hơn

c)

Mực nước biển giảm

d)

Tuyết nhiều hơn

16.

"Hurricane" is a type of:

a)

Bão lớn

b)

Động đất

c)

Lở đất

d)

Cháy rừng

17.

"Tsunami" refers to:

a)

Sóng thần

b)

Lốc xoáy

c)

Hạn hán

d)

Động đất

18.

"Typhoon" occurs mainly in:

a)

Đại dương

b)

Rừng nhiệt đới

c)

Vùng núi

d)

Sa mạc

19.

"Victim" means:

a)

Nạn nhân

b)

Kẻ gây hại

c)

Cảnh sát

d)

Nhân viên cứu hộ

20.

"Rescue" means to:

a)

Cứu hộ

b)

Xây nhà

c)

Mua đồ

d)

Lái xe

21.

"Hit" or "strike" means:

a)

Chạy trốn

b)

Đánh, tấn công

c)

Cứu hộ

d)

Ẩn nấp

22.

"Helpless" describes someone

4 lines
23.

"Rescue" means to:

a)

Cứu hộ

b)

Xây nhà

c)

Mua đồ

d)

Lái xe

24.

"Hit" or "strike" means:

a)

Chạy trốn

b)

Đánh, tấn công

c)

Cứu hộ

d)

Ẩn nấp

25.

"Helpless" describes someone who is:

a)

Không có khả năng tự giúp đỡ

b)

Giàu có

c)

Khỏe mạnh

d)

Vui vẻ

26.

"Homeless" means:

a)

Có nhà lớn

b)

Không có nhà cửa

c)

Giàu có

d)

Du lịch nhiều

27.

"Injure" is to:

a)

Làm bị thương

b)

Chữa lành

c)

Xây dựng

d)

Ăn uống

28.

"Injury" refers to:

a)

Vết thương

b)

Sự chữa trị

c)

Trò đùa

d)

Lợi ích

29.

"Lava" is:

a)

Dung nham

b)

Cát biển

c)

Bùn đất

d)

Nước ngầm

30.

"Manage" means:

a)

Quản lý, xoay sở

b)

Chạy trốn

c)

Nghỉ ngơi

d)

Xây dựng

31.

"Locate" means:

a)

Xác định vị trí

b)

Di chuyển

c)

Phá hủy

d)

Ngủ

32.

"Mudslide" refers to:

a)

Sạt lở bùn

b)

Động đất

c)

Sóng thần

d)

Lốc xoáy

33.

"Medication" is used for:

a)

Điều trị bệnh

b)

Xây nhà

c)

Trồng cây

d)

Nấu ăn

34.

"Property" refers to:

a)

Tài sản

b)

Rác thải

c)

Trận đấu

d)

Thời tiết

35.

"Put out" means:

a)

Dập tắt

b)

Đốt cháy

c)

Phát sóng

d)

Mở rộng

36.

"Power" means:

a)

Sức mạnh

b)

Nghèo đói

c)

Sự yếu đuối

d)

Trò chơi

37.

"Powerful" describes something that is:

a)

Mạnh mẽ

b)

Yếu ớt

c)

Nhẹ nhàng

d)

Bình thường

38.

"Relief" means:

a)

Sự cứu trợ

b)

Sự đau đớn

c)

Sự tức giận

d)

Sự lạnh lùng

39.

"Rescue worker" is a person who:

a)

Cứu hộ người khác

b)

Bán hàng

c)

Chơi thể thao

d)

Hát

40.

"Risk" refers to:

a)

Mối hiểm họa

b)

Sự an toàn

c)

Sự chắc chắn

d)

Sự may mắn

41.

"Severe" describes something that is:

a)

Nghiêm trọng, khốc liệt

b)

Nhẹ nhàng

c)

Bình thường

d)

Dễ chịu

42.

"Supply" means:

a)

Cung cấp

b)

Từ chối

c)

Xóa bỏ

d)

Bỏ rơi

43.

"Shelter" is a place for:

a)

Chỗ trú ẩn

b)

Sân chơi

c)

Nhà hàng

d)

Bãi biển

44.

"Supply" means:

a)

Cung cấp

b)

Từ chối

c)

Xóa bỏ

d)

Bỏ rơi

45.

"Shelter" is a place for:

a)

Chỗ trú ẩn

b)

Sân chơi

c)

Nhà hàng

d)

Bãi biển

46.

"Set up" means:

a)

Dựng lên, thiết lập

b)

Phá hủy

c)

Ngủ

d)

Bơi lội

47.

"Suffer" means:

a)

Hứng chịu, chịu đựng

b)

Tận hưởng

c)

Xây dựng

d)

Nhảy múa

48.

"Technology" relates to:

a)

Công nghệ

b)

Nghệ thuật

c)

Lịch sử

d)

Thời trang

49.

"Temporary" means:

a)

Tạm thời

b)

Vĩnh viễn

c)

Mãi mãi

d)

Lâu dài

50.

"Permanent" means:

a)

Lâu dài

b)

Tạm thời

c)

Ngắn ngủi

d)

Thay đổi

51.

"Trap" means:

a)

Bẫy, mắc kẹt

b)

Chạy trốn

c)

Giải thoát

d)

Xây dựng

52.

"Tremendous" means:

a)

To lớn

b)

Nhỏ bé

c)

Bình thường

d)

Hạn chế

53.

"Volcanic eruption" is:

a)

Sự phun trào núi lửa

b)

Lốc xoáy

c)

Sạt lở đất

d)

Sóng thần

54.

"Victim" is a person who:

a)

Là nạn nhân

b)

Là thủ phạm

c)

Là nhân chứng

d)

Là cảnh sát

55.

"Warn" means:

a)

Cảnh báo

b)

Mời gọi

c)

Khen ngợi

d)

Lãng quên

56.

"Wave" refers to:

a)

Sóng

b)

Gió

c)

Nước

d)

Mưa

57.

"Whistle" means:

a)

Huýt sáo, thổi còi

b)

Nhảy múa

c)

Gọi điện thoại

d)

Vẫy tay

58.

"Natural disaster" refers to:

a)

Thảm họa thiên nhiên

b)

Một ngày nắng đẹp

c)

Một buổi tiệc

d)

Một kỳ nghỉ

59.

"Lightning" appears during:

a)

Chớp, sét

b)

Trời nắng

c)

Mùa xuân

d)

Tuyết rơi

60.

"Earthquake" refers to:

a)

Động đất

b)

Lốc xoáy

c)

Núi lửa phun trào

d)

Bão tuyết

61.

"Hurricane" is another name for:

a)

Bão lớn

b)

Động đất

c)

Lở đất

d)

Sóng thần

62.

"Typhoon" means:

a)

Bão nhiệt đới

b)

Sương mù

c)

Mưa đá

d)

Tuyết rơi

63.

"Flood" happens when:

a)

Lũ lụt xảy ra

b)

Gió nhẹ

c)

Mặt trời mọc

d)

Cầu vồng xuất hiện

64.

"Tornado" is:

a)

Lốc xoáy

b)

Trận đấu

65.

Bão nhiệt đới

a)

Bão nhiệt đới

b)

Sương mù

c)

Mưa đá

d)

Tuyết rơi

66.

"Flood" happens when:

a)

Lũ lụt xảy ra

b)

Gió nhẹ

c)

Mặt trời mọc

d)

Cầu vồng xuất hiện

67.

"Tornado" is:

a)

Lốc xoáy

b)

Trận đấu bóng

c)

Một thành phố

d)

Một món ăn

68.

"Drought" is a period of:

a)

Hạn hán

b)

Mưa lớn

c)

Băng tuyết

d)

Gió mạnh

69.

"Landslide" means:

a)

Sạt lở đất

b)

Núi lửa

c)

Gió bão

d)

Nước biển dâng

70.

"Thunderstorm" includes:

a)

Bão có sấm sét

b)

Mưa phùn nhẹ

c)

Trời quang đãng

d)

Cầu vồng

71.

"Lightning" is often followed by:

a)

Sấm sét

b)

Cầu vồng

c)

Trời quang đãng

d)

Một ngày mưa nhỏ

72.

"Aftershock" occurs:

a)

Sau trận động đất chính

b)

Trước khi trời mưa

c)

Khi trời nắng

d)

Sau một cơn bão tuyết

73.

"Collapse" means:

a)

Sụp đổ

b)

Xây dựng

c)

Sửa chữa

d)

Trang trí

74.

"Disaster" refers to:

a)

Thảm họa

b)

Một kỳ nghỉ vui vẻ

c)

Một món ăn ngon

d)

Một bộ phim hay

75.

"Evacuate" means:

a)

Sơ tán

b)

Ở lại

c)

Tiệc tùng

d)

Ngủ

76.

"Survivor" is a person who:

a)

Sống sót sau thảm họa

b)

Tham gia cuộc thi

c)

Làm việc trong văn phòng

d)

Nấu ăn chuyên nghiệp

77.

"Rescue" means:

a)

Giải cứu

b)

Bỏ rơi

c)

Phá hủy

d)

Xây dựng

78.

"Emergency" refers to:

a)

Trường hợp khẩn cấp

b)

Một bữa tiệc

c)

Một cuộc họp

d)

Một trận đấu bóng đá

79.

"First aid" is:

a)

Sơ cứu

b)

Ăn uống

c)

Chạy bộ

d)

Học tập

80.

"Warning sign" indicates:

a)

Dấu hiệu cảnh báo

b)

Một lễ hội

c)

Một bộ phim

d)

Một bài hát

81.

"Ash" is produced by:

a)

Tro bụi từ núi lửa

b)

Tuyết rơi

c)

Gió thổi

d)

Một cơn lốc xoáy

82.

"Hailstorm" includes:

a)

Mưa đá

b)

Gió nhẹ

c)

Sương mù

d)

Trời nắng

83.

"Gale" means:

a)

Gió mạnh

b)

Một loài chim

c)

Một bài hát

d)

Một món ăn

84.

"Blizzard" refers to:

a)

Bão tuyết

b)

Động đất

c)

Lũ l

85.

Gale means:

a)

Gió mạnh

b)

Một loài chim

c)

Một bài hát

d)

Một món ăn

86.

Blizzard refers to:

a)

Bão tuyết

b)

Động đất

c)

Lũ lụt

d)

Nắng nóng

87.

Epicenter is:

a)

Tâm chấn động đất

b)

Đỉnh núi

c)

Một khu rừng

d)

Một con sông

88.

Magnitude in earthquakes refers to:

a)

Độ lớn

b)

Mức độ phá hủy

c)

Một đơn vị đo nhiệt độ

d)

Một loại gió

89.

Seismograph is used to measure:

a)

Động đất

b)

Sức gió

c)

Nhiệt độ

d)

Mực nước biển

90.

Shelter provides:

a)

Nơi trú ẩn

b)

Một loại cây

c)

Một món ăn

d)

Một bài hát

91.

Victim refers to:

a)

Nạn nhân

b)

Một bác sĩ

c)

Một kiến trúc sư

d)

Một giáo viên

92.

Forecast means:

a)

Dự báo

b)

Chạy trốn

c)

Chơi thể thao

d)

Ăn uống

93.

Radiation is a type of:

a)

Bức xạ

b)

Một con sông

c)

Một đám mây

d)

Một loại đá

94.

Survival kit includes:

a)

Bộ dụng cụ sinh tồn

b)

Một bộ phim

c)

Một cuốn sách

d)

Một món ăn nhẹ

95.

Drizzle means:

a)

Mưa phùn

b)

Nhiệt độ cao

c)

Gió mạnh

d)

Một cơn bão lớn

96.

Horizon is the line where:

a)

Chân trời

b)

Một con sông

c)

Một ngọn núi

d)

Một khu rừng

97.

Climate refers to:

a)

Khí hậu

b)

Một loại đá

c)

Một vùng đất

d)

Một bài hát

98.

Dew appears in the:

a)

Sương đọng vào sáng sớm

b)

Trời nắng

c)

Một cơn bão

d)

Một khu rừng

99.

Tremor is a small:

a)

Cơn rung nhẹ

b)

Cơn mưa

c)

Cơn bão

d)

Ngọn lửa

100.

Tectonic plates are large pieces of:

a)

Mảng kiến tạo

b)

Đám mây

c)

Nước biển

d)

Cát

101.

Epicenter is the:

a)

Tâm chấn động đất

b)

Đỉnh núi

c)

Miệng núi lửa

d)

Một cơn bão

102.

Seismic waves are produced by:

a)

Sóng địa chấn do động đất tạo ra

b)

Gió lớn

c)

Sấm sét

d)

Mưa đá

103.

Fault line is a place where:

a)

Đứt gãy địa

b)
c)
d)
104.

Seismic waves are produced by:

a)

Sóng địa chấn do động đất tạo ra

b)

Gió lớn

c)

Sấm sét

d)

Mưa đá

105.

Fault line is a place where:

a)

Đứt gãy địa chất xảy ra

b)

Một dòng sông chảy

c)

Một khu rừng phát triển

d)

Một trận bóng đá diễn ra

106.

Lava flows from:

a)

Dung nham từ núi lửa

b)

Một cơn bão tuyết

c)

Một trận lũ

d)

Một trận động đất

107.

Eruption means:

a)

Núi lửa phun trào

b)

Gió thổi mạnh

c)

Mưa phùn nhẹ

d)

Trời quang đãng

108.

Severe weather means:

a)

Thời tiết khắc nghiệt

b)

Một buổi sáng đẹp trời

c)

Một ngày nắng nhẹ

d)

Một cơn mưa nhỏ

109.

Tropical storm is a:

a)

Bão nhiệt đới

b)

Một cơn gió nhẹ

c)

Một dòng sông nhỏ

d)

Một ngọn núi

110.

Aftermath refers to:

a)

Hậu quả sau thảm họa

b)

Một con đường mới

c)

Một loại cây

d)

Một bài hát nổi tiếng

111.

Gust is a sudden:

a)

Cơn gió mạnh

b)

Một cơn sóng nhẹ

c)

Một trận động đất nhỏ

d)

Một cơn bão

112.

Whirlwind moves:

a)

Gió xoáy

b)

Một dòng nước

c)

Một con vật

d)

Một chiếc xe hơi

113.

Tsunami is a:

a)

Sóng thần

b)

Một khu rừng

c)

Một dãy núi

d)

Một trận đấu thể thao

114.

Cyclone is another name for:

a)

Bão xoáy

b)

Một hồ nước

c)

Một dòng sông nhỏ

d)

Một bãi biển

115.

Mudslide happens when:

a)

Sạt lở bùn xảy ra

b)

Trời nắng

c)

Một ngày lạnh giá

d)

Một cơn mưa nhẹ

116.

Foreshock comes:

a)

Trước động đất chính

b)

Sau một cơn bão

c)

Khi trời mưa

d)

Sau một cơn lốc xoáy

117.

Ash cloud is released by:

a)

Đám mây tro bụi từ núi lửa

b)

Gió bão

c)

Một cơn mưa lớn

d)

Một dòng sông đang chảy