wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng

Total questions: 88

Worksheet time: 1hrs 28mins

Name
Class
Date
1.

Cạnh tranh, thi đấu (v)

(a)  

2.

Cuộc thi (n)

(a)  

3.

Mang tính cạnh tranh (adj)

(a)  

4.

Sự cạnh tranh (n)

(a)  

5.

Đối thủ (n)

(a)  

6.

Compete + ...

(a)  

7.

Tham gia vào ... (v)

(a)  

8.

Sự tham gia (n)

(a)  

9.

Người tham gia (n)

(a)  

10.

Chung kết (n)

(a)  

11.

Bán kết (n)

(a)  

12.

Tứ kết (n)

(a)  

13.

Đóng vai trò quan trọng trong ...

(a)  

14.

Chuỗi (n)

(a)  

15.

Đồng cảm với ... (v)

(a)  

16.

Tìm kiếm (v)

(a)  

17.

Loại trừ, loại ra

(a)  

18.

Bị loại (adj)

(a)  

19.

Sự loại bỏ

(a)  

20.

Á quân (n)

(a)  

21.

Lên đồ

(a)  

22.

Còn lại (v)

(a)  

23.

Không tính phí

(a)  

24.

In advance

(a)  

25.

Lan rộng (v)

(a)  

26.

Ca ngợi (v)

(a)  

27.

Praise ...

(a)  

28.

Thờ cúng (v)

(a)  

29.

Tụng kinh (v)

(a)  

30.

Ùn tắc giao thông (n)

(a)  

31.

Giờ cao điểm (n)

(a)  

32.

Để ai đó làm gì đó (Let)

(a)  

33.

Để ai đó làm gì (allow)

(a)  

34.

Đoàn tụ (v) (get together)

(a)  

35.

Đoàn tụ (v) (gather)

(a)  

36.

Gia đình hạt nhân (n)

(a)  

37.

Đại gia đình

(a)  

38.

Đa thế hệ (adj)

(a)  

39.

Gia đình đa thế hệ (n)

(a)  

40.

Biểu diễn (v)

(a)  

41.

Người biểu diễn (n)

(a)  

42.

Màn trình diễn (n)

(a)  

43.

Tài năng (n)

(a)  

44.

Tài năng (adj)

(a)  

45.

Phổ biến (adj)

(a)  

46.

Sự phổ biến (n)

(a)  

47.

Khán giả (trong phòng) (n)

(a)  

48.

Buổi hòa nhạc (n)

(a)  

49.

Giám khảo (n)

(a)  

50.

Judge ...

(a)  

51.

Sự phán xét (n)

(a)  

52.

Tình nguyện viên (n)

(a)  

53.

Tình nguyện làm gì đó (v)

(a)  

54.

Mang tính tình nguyện (adj)

(a)  

55.

Nộp đơn xin việc

(a)  

56.

Sự xin việc (n)

(a)  

57.

Người nộp đơn (n)

(a)  

58.

Tham gia (v)

(a)  

59.

Trại mồ côi (n)

(a)  

60.

Thúc đẩy sự tự tin của ai đó

(a)  

61.

Quyên góp (v)

(a)  

62.

Sự quyên góp (n)

(a)  

63.

Người quyên góp (n)

(a)  

64.

Điều kiện (n)

(a)  

65.

Lũ lụt (n)

(a)  

66.

vùng lũ lụt (n)

(a)  

67.

Đa dạng (adj)

(a)  

68.

Sự đa dạng (n)

(a)  

69.

Đa dạng (v)

(a)  

70.

Đồ thủ công (n)

(a)  

71.

Quyên góp ( = donate ) (v)

(a)  

72.

Giúp đỡ tại 1 ngân hàng đồ ăn

(a)  

73.

Vận chuyển/giao cái gì đó cho ai đó

(a)  

74.

Tích lũy (v)

(a)  

75.

Tích lũy kinh nghiệm sống

(a)  

76.

Tìm thấy mục đích sống

(a)  

77.

Sự khó khăn

(a)  

78.

Đau khổ (v)

(a)  

79.

Đau khổ (n)

(a)  

80.

Cần thiết (adj)

(a)  

81.

Hình thành các kĩ năng sống cần thiết

(a)  

82.

Giáo dục (v)

(a)  

83.

Sự giáo dục (n)

(a)  

84.

Mang tính giáo dục (n)

(a)  

85.

Phát minh (v)

(a)  

86.

Sự phát minh (n)

(a)  

87.

Giá trị (n)

(a)  

88.

Giá trị, quý giá (adj)

(a)