NEW
Font size
Worksheetsvocabularies 06/02
Total questions: 77
Worksheet time: 39mins
unfortunately, the copier is out of order
out of order là gì
hỏng
đẹp trai
không hỏng
rơi mất
The interchange with the real estate consultant is expected to take place tomorrow afternoon ________ 4:00.
on
at
to
for
the man is bending over a bicycle
bending la gi ?
cúi xuống
ngẩng lên
lên đường
không biết
a man is staring out the window
staring out the window là gì ?
nhìn ra cửa sổ
nhảy ra khỏi cửa sổ
đạp cửa sổ
đá cửa sổ
a woman is reaching into her bag
reaching into her bag là gì ?
với tay vào túi, thò tay vào túi
đạp túi
cất túi
đá túi
some people are waiting in line
waiting in line là gì ?
xếp hàng chờ
đợi
chờ đợi
mong mỏi
adjust
one man is adjusting his glasses
điều chỉnh
không thay đổi
cập nhật
báo trước
bend over (phverb)
a man is bending over his luggage
ngẩng lên
hàng chờ
chấp thuận
cúi xuống
carry (v)
a man is carrying a jacket over his shoulder
bê, khuân, vắt
nhẹ nhàng
mặc
thay
change (v)
a man is changing the light
xóa bỏ
tận hưởng
thay, đổi
tắt
file (v)
the woman is filing paper documents in a drawer
chuyển đổi
cải tiến
sắp xếp, cắt giữ (giấy tờ)
xóa
empty (v)
a person is emptying a container into a cup
làm đầy
làm cạn, đổ, dốc
tận hưởng
cải thiện
hand (v)
one man is handing his key to the other
nắm tay
cẳng chân
đưa cho
tặng
lean/prop against (phverb)
he is learning against the wall
dỡ bỏ
phá hủy
dựa vào
đẩy ra xa
hold (v)
she is holding a phone in one hand
bỏ ra
nắm cầm
dựa vào
cảm nhận
pour (v)
he is pouring water into a cup
hứng
đổ, rót
chối bỏ
quyên tặng
reach for (phverb)
the boy is reaching for a book
kìm hãm
với tay
cố gắng
thay đổi
stare (v)
she's staring at the document
nghiên cứu
trao đổi
kính tặng
nhìn
conduct a phone conversation (phrase)
she is conducting a phone conversation
lướt qua điện thoại
cãi nhau qua điện thoại
nói chuyện trên điện thoại
nhắn tin trên điện thoại
podium (n)
she is presenting at a podium
bàn
ghế
bục
bảng
sort out (v)
she is sorting out some papers
trang trí
thuật toán
phân loại
tìm kiếm
eating utensil (n)
she is holding eating utensil
dụng cụ nấu ăn
dụng cụ thiết yếu
dụng cụ ăn uống
bài chải đánh răng
stir (v)
the chef is stirring something in a pot
xuyên thủng
chọc
khuấy, đảo
trà
study the menu (phrase)
the customer is studying the menu
dò thực đơn
xem thực đơn
nghiên cứu thực đơn
báo cáo thực đơn
climb the ladder (phrase)
the woman is climbing the ladder
bắc thang
trèo xuống thang
leo lên thang
tháo thang
speak into a microphone (phrase)
she is speaking into a microphone
nói bằng mồm
nói bằng chim
nói bằng micro
nói bằng bụng
sweep (v)
the woman is sweeping the street
cơ chế
quét nước
xây dựng
kiến thiết
water (v)
the man is watering some flowers
tưới nước
không biết thì nghỉ mẹ học đi
không biết thì nghỉ mẹ học đi
không biết thì nghỉ mẹ học đi
browse (v)
she is browsing in a book store
móc
đi xung quanh để xem
chạy xung quanh
thay xung quanh
feed (v)
a man is feeding the ducks by hand
cho liếm
cho ăn
cho bú
cho hôn
hard hat (n)
hard hats have been set on racks
mũ cứng, giá
mũ đầu b, ngu
mũ mềm, giá
giá, mũ cứng
a document tray is being assembled
cái ly
cái cốc
cái khay
cái đb
he's kneeling on the ground
phản đối
tán thành
quỳ gối
xàm loz
some merchandise is being arranged
tiến trình
hàng hóa
thanh lịch
con card
the woman is trying on a shoe
mua
ỉa vào
mặc thử
đái vào
he's rinsing a paintbrush
rinse
ơi tao nghe
cọ rửa
thay quần áo
xin chào
they're putting pots and pans in a sink
lọ cồn
linh hồn
cái loz
cái bồn
glasses have been placed in a dishwasher
trần dần
trần nhà
máy rửa loz
máy rửa bát, chén
a cable is hanging from a ceiling
trần tầng trệt
trần dần
trần quốc tuấn
trần nhà
some people are climbing up a staircase
cầu mưa
thanh toán
cầu thang
bồn cầu
mop she's mopping the floor
nhảy đầm
rửa chén
lau dọn
thay đồ
she's wiping off a counter
wipe off (phrV)
thị trường
lau chùi dọn dẹp
quét rửa
báo cáo
some lights are suspended from a ceiling
suspend (v)
treo lơ lẳng
bay thảnh thơi
lạc trôi
tận hưởng
two of the people are touching a keyboard
touch (v)
bổ sung
kí vào
chạm vào
ghi vào
the man is cutting some electrical wires
wire (n)
dây công
hoán vị
Dây điện
cầu nối
the man is attaching some tiles to a wall
attach (v)
tháo ra
thay đổi
bổ sung
gắn vào
she is putting on a uniform
put on (phrV)
tin cậy
tháo dỡ
cởi ra
mặc vào
a physician is looking for medical equipment
thuật toán
thiết bị
cải tạo
danh sách
the speaker is standing on the podium
sục
cằc
bục
mục
people are seated on a viewing platform
trần nhà
nền nhà
bậc, thềm
cửa sổ
Rope is being wrapped around a pipe
wrap (v)
thay đổi
bổ sung
gấp, quấn
chỉnh sửa
a woman's mounting shelves on a wall
mount (v)
xây dựng
cố định
tháo dỡ
lỏng lẻo
some hoses are stretched across a garden
hoses (n)
đầu bòi
vòi nước
luân chuyển
phạm vi
he's trimming some trees
trim (v)
nối vào
chim
khùng buổi
cắt tỉa
some curtains have been pulled closed
curtain (n)
chính phẩm
thay đổi
rèm cửa
quần áo
some cushions are scattered on the floor
scatter (v)
rải đầy
kiến thước
rải rác
xây dựng
a rug has been spread in the corner
spread (v)
bớt răm
lấy ra
trải ra
xảy ra
the men are greeting each other
greet (v)
kiến trúc
xây dựng
chào hỏi
xin phép
some vegetables are being harvested
harvest (v)
thu phí
mất tích
thu hoạch
lấy đầy
one of the men is purchasing a laptop
purchase (v)
kiến thức
xây dựng
mua
bán
one of the men is rolling up a document
roll up (v)
cuộn xuống
cuộn lên
cuộn sang trái
không cuộn
he's taking notes on a clipboard
clipboard (n)
xóa bỏ
xây dựng tạm thời
bảng ghi tạm
bảng ghi chú
one of the women is examining a garment (một bộ quần áo)
examine (v)
ok
ko
kiểm tra
ditko
some clothes are folded on a shelf
fold (v)
tàn cuộc
xây dựng
gấp lại
thoải ra
the woman is waiting at a counter
đếm số
thanh tra
quầy
bàn làm việc
some coffee has been spilled on the counter
ý trời
vũng nước
làm đổ
làm mưa
the woman is stirring food in a pot (nồi )
stir (v)
ăn
uống
khuấy
váng cặn
some people are shoveling snow
shovel (v)
liếm
bú
xúc (đất, cát, tuyết,...)
mút
the man is pouring water into a cup
pour (v)
hít
uống
đổ (nước,...)
chảy
she's polishing the window
polish (v)
cất công
phụ tùng
sửa chữa
lau dọn
the man is pointing at a graph
point at (v)
cúi vào
chỉ vào
thay thế
nhìn vào
one woman is sewing clothes
sew (v)
chạm
nhìn
mặc
may
they're picking up some vegetables
pick up (v)
kiến trúc
thay đổi
chọn, nhặt
xóa bỏ
the woman is packing her luggage
pack (v)
với tay lấy đồ đạc
thu xếp, chuẩn bị đồ đạc
treo đồ đạc lên
dỡ đồ đạc xuống
the man is operating a machine
operate (v)
vận hành
vận dụng
sử dụng
tái tạo
some people are observing a picture
observe (v)
tận hưởng
quan sát
thưởng thức
chiêm nghiệm
they're mowing lawns
mow (v)
cắt
nối
sửa chữa
di chuyển
