wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第9課練習

Total questions: 29

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.
伝言
a)
でんこん
b)
てんごん
c)
でんごん
d)
てんこん
2.
将来
a)
じょうらい
b)
ぞうらい
c)
そうらい
d)
しょうらい
3.
来週
a)
らいしょ
b)
らいしゅ
c)
らいしょう
d)
らいしゅう
4.
外食
a)
がいしょく
b)
かいしゅく
c)
かいぞく
d)
がいそく
5.
銀行
a)
ぎんごう
b)
きんりょう
c)
ぎんこう
d)
きんこう
6.
入学
a)
にゅがく
b)
にゅうかく
c)
にゅかく
d)
にゅうがく
7.
言語
a)
けんご
b)
げんご
c)
けんこ
d)
げんこ
8.
食事
a)
しょくじ
b)
そうくじ
c)
ぞうくじ
d)
しょくし
9.
見学
a)
げんがく
b)
けんかく
c)
げんかく
d)
けんがく
10.
a)
ĐƯỜNG
b)
ẨM
c)
THẬT
d)
THỰC
11.
a)
NGỮ
b)
TỪ
c)
NGÔN
d)
THƯ
12.
a)
ĐA
b)
SƠN
c)
XÚC
d)
XUẤT
13.
a)
NHẬP
b)
LẬP
c)
TẬP
d)
LẤP
14.
a)
HÀNH
b)
HÌNH
c)
LỮ
d)
HÀN
15.
a)
THÂU
b)
NHÂN
c)
NHẬP
d)
THẬP
16.
a)
THỰC
b)
ẨM
c)
THỦY
d)
ẤM
17.
a)
VẬT
b)
KIỆN
c)
BỐI
d)
KIẾN
18.
a)
MỂ
b)
TÁI
c)
LAI
d)
GIAI
19.
a)
TỰ
b)
TỪ
c)
THƯ
d)
THỨ
20.
伝言
a)
Chào đón
b)
Chúc mừng
c)
Chia buồn
d)
lời nhắn
21.
立つ
a)
Nhập học
b)
Xuất khẩu
c)
Đi ngủ
d)
Đứng lên
22.
見学
a)
Kết hôn
b)
Tham quan
c)
Độc thân
d)
Du học
23.
入れる
a)
Gửi đi
b)
Lấy ra
c)
Đưa cho
d)
Bỏ vào
24.
言語
a)
Ngôn ngữ
b)
Văn hóa
c)
Văn phạm
d)
Phương pháp
25.
食事
a)
Dọn dẹp
b)
Nấu ăn
c)
Về nước
d)
Dùng bữa
26.
国立
a)
Tư nhân
b)
Quốc lập
c)
Kinh doanh
d)
Doanh nghiệp
27.
辞書
a)
Máy tính
b)
Tài liệu
c)
Từ điển
d)
Sổ tay
28.
出す
a)
Nhận
b)
Gửi
c)
Nộp
d)
Đưa
29.
飲食
a)
Phong cảnh
b)
Du lịch
c)
Ẩm thực
d)
Văn hóa