wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

E3 - REVIEW FOR THE FIRST TERM TEST - MS NGAN BEAUTIFUL

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Em hãy ghi từ "bức tranh" bằng tiếng Anh: (a)  

2.

Em hãy ghi từ "cái gương" bằng tiếng Anh: (a)  

3.

What is this?

a)

house

b)

sofa

c)

box

d)

garden

4.

"Cô ấy đang ăn." tiếng Anh là ...?

a)

He is eating

b)

She is sleeping

c)

He is cooking

d)

She is eating

5.

What is this?

a)

chair

b)

desk

c)

sofa

d)

closet

6.

"nhà thuyền" tiếng Anh là ...?

a)

house

b)

chair

c)

houseboat

d)

canal

7.

"bàn học sinh, bàn làm việc" tiếng Anh là ...?

a)

bed

b)

desk

c)

closet

d)

chair

8.

What is this?

a)

closet

b)

table

c)

desk

d)

chair

9.

Động từ "lái (xe, tàu thuyền)" tiếng Anh là ...?

a)

help

b)

drive

c)

sleep

d)

clean

10.

A: Is this your pencil?

B: ......................................

a)

Yes, it isn't

b)

No, it is

c)

Yes, it is

d)

Yes, they are

11.

"Đây là phòng ngủ của tôi." tiếng Anh là ...?

a)

This is my living room

b)

That is my bedroom

c)

That is my bathroom

d)

This is my bedroom

12.

"Cô ấy là ai?" tiếng Anh là ...?

a)

What is she?

b)

Where is she?

c)

When is she?

d)

Who is she?

13.

"ngủ" tiếng Anh là ...?

a)

wake up

b)

eat

c)

drink

d)

sleep

14.

"Đây là con mèo của bạn đúng không?" tiếng Anh là ...?

a)

Is this your fish?

b)

Is that your cat?

c)

Are these your cats?

d)

Is this your cat?

15.

"Mẹ của bạn ở đâu?" tiếng Anh là ...?

a)

Where is your sister?

b)

Who is your mother?

c)

Where is your mother?

d)

Where is his mother?

16.

Where are you from?

a)

It’s in Da Nang.

b)

I’m from Da Nang.

c)

I live in Da Nang.

17.

What's he doing?

a)

He's watching TV.

b)

He's drawing a picture.

c)

He's cleaning the floor.

18.

What is she doing ?

a)

She's cycling.

b)

She 's singing .

c)

She 's reading a book.

19.

What is she doing?

a)

She is drawing a kite

b)

She is driving a car

c)

She is flying a kite

d)

She is eating

20.

What are they doing?

a)

They are cleaning the house

b)

They are doing homework

c)

They are reading books

d)

They are watching TV

21.

What (a)   he doing?

22.

What is he doing?

a)

He's doing his homework.

b)

He's listening music.

c)

He's watching TV

d)

He's dancing.

23.

What's she doing there?

She's.....................................

a)

cooking

b)

cleaning the floor

c)

reading

d)

listening to music

24.

He is playing soccer.

a)
b)
c)
d)
25.

What is John doing?

a)

He is swimming.

b)

He is skating.

c)

He is Skipping.

26.

nước Mỹ

a)

America

b)

American

c)

Australia

d)

Australian

27.

.......... is she ?

She's my sister

a)

What

b)

Who

c)

Where

d)

When

28.

.......... is she ?

She's ten years old

a)

How old

b)

Who

c)

Where

d)

When

29.

The cat is .......... in the ............

a)

cooking/living room

b)

eating/kitchen

c)

cleaning/bathroom

d)

sleeping/yard

30.

"Anh ấy đến từ nước Anh." tiếng Anh là ...?

a)

She is from the UK.

b)

I am from the USA.

c)

He is from the UK.

d)

They are from the USA.

31.

"Tôi có môn Toán vào thứ Hai, thứ Tư và thứ Sáu." tiếng Anh là ...?

a)

I have Maths on Mondays, Wednesdays and Saturdays.

b)

I have English on Mondays, Wednesdays and Saturdays.

c)

I have Maths on Mondays, Wednesdays and Fridays.

d)

I have Art on Mondays, Wednesdays and Fridays.

32.

"cái hộp kia" tiếng Anh là ...?

a)

this box

b)

that table

c)

these boxes

d)

that box

33.

"Tôi đến từ nước Ấn Độ" tiếng Anh là ...?

a)

I am from India

b)

He is from India

c)

I am from the USA

d)

He is from the UK

34.

Em hãy sắp xếp các từ sau để thành một câu đúng:

name / is / his / What / ?

(a)  

35.

A: Thank you.

B: You're ...........................

a)

wecome

b)

welcome

c)

wellcome

d)

welcom

36.

"clean your room" nghĩa là ...?

a)

làm bài tập về nhà của bạn

b)

mở sách của bạn ra

c)

đóng sách của bạn lại

d)

lau dọn phòng của bạn

37.

Từ " Bỏ tay xuống" trong tiếng anh là từ nào sau đây?

a)

stand up

b)

hands up

c)

sit down

d)

hands down

38.

This _ _ my school.

a)

my

b)

me

c)

is

39.

What’s _ _ _ _ name ?

a)

you

b)

your

c)

his

40.

Hi, _ _ _ is Peter.

a)

Those

b)

This

c)

There

41.

Tung/ is/ that?

a)

Is that Tung?

b)

That Tung is?

c)

Tung is that?

42.

what subject is this?

a)

art

b)

math

c)

P.E.

43.

what subject is this?

a)

art

b)

math

c)

English

44.

what subject is this?

a)

math

b)

music

c)

English

45.

what subject is this?

a)

P.E.

b)

math

c)

music

46.

what subject is this?

a)

math

b)

art

c)

music

47.

where is this?

a)

school yard

b)

computer room

c)

art room

48.

where is this?

a)

school yard

b)

computer room

c)

art room

49.

My father can _______

a)

cook

b)

swim

c)

skate

50.

Exercise 2. Điền vào chỗ trống

1. Can you swim? – (a)   , I can.

51.

2. What can you do?

a)

I can cook.

b)

I can swim

c)

I can sing.

52.

Can she draw?

a)

Yes, he can

b)

No, he can't

c)

Yes, she can't

d)

No, she can't

53.

It's ______________

a)

Sunday

b)

Monday

c)

Friday

d)

Wednesday

54.

It's ____________

a)

Saturday

b)

Sunday

c)

Monday

d)

Tuesday

55.

I can't cook

a)

tôi không thích ăn bún

b)

tôi không thể nấu ăn

c)

tôi không thích chơi cầu lông

d)

tôi không thích học

56.

How (a)   you?

- I'm fine, thanks !

57.

A: Do you like English?

B: Yes, I ...............

a)

am

b)

don't

c)

do

d)

are

58.

"thứ Ba" tiếng Anh là ...?

a)

Sunday

b)

Monday

c)

Tuesday

d)

Wednesday

59.

"thứ Năm" tiếng Anh là ...?

a)

Monday

b)

Wednesday

c)

Friday

d)

Thursday

60.

"thứ Bảy" tiếng Anh là ...?

a)

Sunday

b)

Saturday

c)

Friday

d)

Thursday

61.

"thứ Tư" tiếng Anh là ...?

a)

Tuesday

b)

Friday

c)

Thursday

d)

Wednesday

62.

Em hãy ghi từ còn thiếu vào chỗ trống:

A: How do you (a)   your name?

B: M-A-R-Y

63.

A: Do you like ........................?

B: Yes, I do.

a)

drawing

b)

painting

c)

singing

d)

dancing

64.

"bố mẹ của anh ấy"

a)

his grandparents

b)

his sisters

c)

his parents

d)

her brothers

65.

"những hộp bút này"

a)

this pencil case

b)

those pencil cases

c)

these pencil cases

d)

that pencil case

66.

"những con mèo kia" tiếng Anh là ...?

a)

that cat

b)

these cats

c)

this cat

d)

those cats

67.

A B C D ..... F G

a)

T

b)

V

c)

E

d)

H

68.

H I ..... K L M N

a)

F

b)

J

c)

O

d)

D

69.

đánh vần

a)

speck

b)

spelk

c)

speak

d)

spell

70.

your

a)

của anh ấy

b)

của bạn

c)

của tôi

d)

của họ

71.

their

a)

của bạn

b)

của tôi

c)

của nó

d)

của họ

72.

our

a)

của tôi

b)

của họ

c)

của chúng tôi

d)

của anh ấy

73.

friend

a)

tên

b)

bạn bè

c)

đánh vần

d)

không gian

74.

H I J K .... M N O P

a)

F

b)

W

c)

X

d)

L

75.

Q R S T ..... V

a)

W

b)

G

c)

U

d)

Y

76.

D E F ..... H I J K

a)

G

b)

B

c)

X

d)

Z

77.

S T U V ..... X Y Z

a)

R

b)

Q

c)

W

d)

O

78.

của chúng tôi / của chúng ta

a)

my

b)

their

c)

our

d)

its

79.

A: Where are you from?

B: I'm from ...........................

a)

the UK

b)

the USA

c)

Italy

d)

Canada

80.

nước Ý:

(a)  

81.

nước Ấn Độ

(a)  

82.

Nước Nhật

(a)  

83.

"đây, này" tiếng Anh là ...?

a)

this

b)

that

c)

these

d)

those

84.

"những ... này" tiếng Anh là ...?

a)

this

b)

that

c)

these

d)

those

85.

"những ... kia" tiếng Anh là ...?

a)

this

b)

that

c)

these

d)

those

86.

"kia" (số ít = 1) tiếng Anh là ...?

a)

this

b)

that

c)

these

d)

those

87.

"môn Toán" tiếng Anh là ...?

a)

music

b)

art

c)

English

d)

math

88.

Sắp xếp lại chữ cái thành từ đúng: s/e/y

(a)  

89.

Sắp xếp lại chữ cái thành từ đúng: o/n

(a)  

90.

is/that/peter/.

a)

That is Peter.

b)

Is that Peter.

c)

Peter that is.

91.

is/that/Tony/?

a)

That is Tony?

b)

Is that Tony?

c)

Tony that is?

92.
a)

dance

b)

go to bed

c)

go to school

d)

sing

93.
a)

stand up

b)

sit down

c)

hands down

d)

wake up

94.

Em hãy điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

A: Do they like singing?

B: No, they .....................

a)

do

b)

does

c)

don't

d)

doesn't

95.

tên của cô ấy

a)

my name

b)

his name

c)

its name

d)

her name

96.

A: Where .............. he from?

B: He .............. from Italy.

a)

does

b)

am

c)

is

d)

are

97.

... are you today?

a)

What

b)

How

c)

That

d)

who

98.

Chọn từ khác với những từ còn lại:

a)

Good morning

b)

Good afternoon

c)

Good bye

d)

Good evening

99.

Chọn từ khác với những từ còn lại:

a)

Hi

b)

Nice to meet you

c)

Hello

d)

Bye

100.

Hello, I... Nam.

a)

is

b)

am

c)

my

d)

name