wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

4-8 bài

Total questions: 22

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

Trống trải

(a)  

2.

Hơn hẳn

(a)  

3.

To hơn

(a)  

4.

Mượn, vay

(a)  

5.

Ngừng hoạt động,đình chỉ

(a)  

6.

Trả lại

(a)  

7.

Dạo này

(a)  

8.

Lều trại

(a)  

9.

Có nơi cung cấp (trang bị)

(a)  

10.

V có hứng làm gì đó?

(a)  

11.

Rèn luyện nước ngoài

(a)  

12.

Việc riêng ,lý do riêng

(a)  

13.

Thuyết giảng

(a)  

14.

Ship bữa sáng

(a)  

15.

Bản kế hoạch

(a)  

16.

Kiểm tra

(a)  

17.

Nghe nói NP

(a)  

18.

Thua><thắng이기다

(a)  

19.

Cờ vây

(a)  

20.

Phiếu tên

(a)  

21.

Tiếng ồn công trường

(a)  

22.

Không hoà hợp vào bối cảnh

(a)