Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

9-12 bài

Total questions: 35

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Học ngoại khoá

(a)  

2.

Thiên tai

(a)  

3.

Động đất

(a)  

4.

Chỗ đấy

(a)  

5.

Ngữ pháp định làm V (nhẹ nhàng)

(a)  

6.

Giải đoạn chuyển mùa

(a)  

7.

Đăng ký

(a)  

8.

Việc riêng, việc phải giải quyết

(a)  

9.

Rèm cửa

(a)  

10.

Ca tô lô

(a)  

11.

Chèo lên,cài lên ,

(a)  

12.

Chắc

(a)  

13.

Giấy báo( điện,nước (a)  

14.

Vẫn thế,giống nhau

(a)  

15.

Gara oto

(a)  

16.

Bánh xe

(a)  

17.

Ngủ nướng

(a)  

18.

Tỉnh ra

(a)  

19.

Phòng quảng bá (marketing)

(a)  

20.

Khách hàng ,đối tác

(a)  

21.

Thiếu, rụng,rời,

(a)  

22.

Doanh nghiệp

(a)  

23.

Kho,kho hàng

(a)  

24.

Thay áo

(a)  

25.

Hộp (giấy)

(a)  

26.

Đèn nhà tắm

(a)  

27.

Phái cử

(a)  

28.

Hiện trạng

(a)  

29.

Bổ sung ,thêm

(a)  

30.

Triển lãm, Chưng bày

(a)  

31.

Đồng hồ chèo tường

(a)  

32.

Cục phin

(a)  

33.

Ngăn kéo

(a)  

34.

In, xuất dữ liệu

(a)  

35.

Phòng thay đồ

(a)