wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

DAY 2 (4/1/23)

Total questions: 26

Worksheet time: 1hrs 18mins

Name
Class
Date
1.

phết

(a)  

2.

sự lan truyền, sự truyền bá

(a)  

3.

rắc

(a)  

4.

món chính, lương thực chính

(a)  

5.

món khai vị

(a)  

6.

hấp

(a)  

7.

hầm, ninh

(a)  

8.

món hầm

(a)  

9.

xào

(a)  

10.

đa dụng

(a)  

11.

đánh (trứng,...)

(a)  

12.

mềm

(a)  

13.

đề nghị

(a)  

14.

mảnh, dài

(a)  

15.

tiền tiết kiệm

(a)  

16.

sửa chữa

(a)  

17.

bù lại, điều cứu vãn

(a)  

18.

loại, hạng, thứ

(a)  

19.

sắp xếp, xếp loại, phân hạng

(a)  

20.

tôm

(a)  

21.

hành lá

(a)  

22.

phục vụ

(a)  

23.

bữa tối

(a)  

24.

giờ bữa tối

(a)  

25.

không có bữa tối

(a)  

26.

sắc nhọn

(a)