Font size
S
M
L
XL
WorksheetsLIFE STORIES
Total questions: 27
Worksheet time: 27mins
Name
Class
Date
1.
Hỏi ý kiến
(a)
2.
Bác sĩ tư vấn
(a)
3.
Sự cố vấn, tư vấn
(a)
4.
Chính trị gia
(a)
5.
Chính trị
(a)
6.
Liên quan đến chính trị
(a)
7.
Cố vấn, tư vấn pháp lí
(a)
8.
President (n)
(a)
9.
Presidency (n)
(a)
10.
Presidential (a)
(a)
11.
Commissioner (n)
(a)
12.
Thị trưởng
(a)
13.
Elect (v)
(a)
14.
Sự bình chọn
(a)
15.
Select (v)
(a)
16.
Sự chọn lựa
(a)
17.
Selective (a)
(a)
18.
Đăng ký, kết nạp, ghi danh
(a)
19.
Enrolment (n)
(a)
20.
Right (n)
(a)
21.
Authority (n)
(a)
22.
Luật
(a)
23.
Luật lệ
(a)
24.
Decide (v)
(a)
25.
Represent
(a)
26.
Representative (n)
(a)
27.
Sự đại diện, sự thay mặt, bài trình bày, phát biểu
(a)
Reset
