Worksheetsquizizz đầu tiên tạo
Total questions: 23
Worksheet time: 23mins
Name
Class
Date
1.
hoang vắng
(a)
2.
chim sẻ
(a)
3.
không có người sống
(a)
4.
hình nón
(a)
5.
phát hiện
(a)
6.
ăng ten
(a)
7.
ổ cắm
(a)
8.
kéo dài
(a)
9.
thuyết phục
(a)
10.
không hoàn toàn đúng
(a)
11.
phi hành đoàn
(a)
12.
trống rỗng/không chân thành / không có ý nghĩ lớn
(a)
13.
có thể dự đoán
(a)
14.
củng cố
(a)
15.
làm gián đoạn
(a)
16.
(a) effect ( bắt đầu bằng b) =thu hút sự chú ý/quyền lực/quan trọng
17.
chiếm ưu thế ( bắt đầu bằng p)
(a)
18.
đầu tư tiền ( bắt đầu bằng p)
(a)
19.
giảm đi/ xoa dịu( bắt đầu bằng a)
(a)
20.
quá tải (o)
(a)
21.
giảm(r)
(a)
22.
là do ( a)
(a)
23.
cho phép(e)
(a)
100 %
