wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary |2.3.2022|

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

impossible

a)

không thể

b)

có thể

c)

rằng là

d)

thể tích

2.

keep up with = keep pace with

a)

đóng lại

b)

bắt lại

c)

bắt kịp với

d)

đam mê

3.

passionate

a)

gây quỹ

b)

hủy hoại

c)

không thể

d)

đam mê

4.

raising funds

a)

qũy hộp phụ huynh

b)

gây quỹ

c)

đóng góp

d)

góp phần

5.

visual impairments

a)

bắt đc

b)

khiếm thị

c)

sự thương hại

d)

thương yêu

6.

brief

a)

ngắn ngọn

b)

dài

c)

cuộc hội thoại

d)

đam mê

7.

have a brief chat

a)

bếp trưởng

b)

đầu bếp

c)

1 đoạn hội thoại ngắn

d)

ngắn gọn

8.

businesses

a)

bận rộn

b)

doanh nghiệp

c)

nhiệm vụ

d)

công ty

9.

operate

a)

nhạc

b)

hát

c)

vận hành

d)

hành khách

10.

break even

a)

lãi cao

b)

lỗ vốn

c)

lời ít

d)

huề vốn

11.

let up = stop

a)

đi đến

b)

ngừng lại

c)

mưa

d)

chạy tiếp

12.

reconciled = harmonized

a)

giảng hòa

b)

hòa hoãn

c)

giải quyết

d)

lo lắng

13.

contribute to

a)

còn lại

b)

giúp đỡ

c)

cống hiến

d)

được giúp

14.

digest

a)

tiêu hóa

b)

ruột

c)

hiểu thấu

d)

trang trí

15.

adorning = decorating

a)

thiết bị

b)

kế hoạch

c)

thiết kế

d)

trang trí

16.

dye

a)

nhuộm tóc

b)

tẩy tóc

c)

uốn tóc

d)

duỗi tóc

17.

gesture

a)

nhân cách

b)

cử nhân

c)

cử chỉ

d)

chỉ chỏ

18.

ritual

a)

tiên tri

b)

văn hóa

c)

phong tục

d)

nghi lễ

19.

blessings

a)

khỏe mạnh

b)

nhận lời

c)

chúc phúc

d)

phúc phận

20.

counteract = fustrate

a)

chơi bời

b)

chống chọi

c)

chống lại

d)

lẻ tẻ