NEW
Font size
WorksheetsVocabulary |2.3.2022|
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
impossible
không thể
có thể
rằng là
thể tích
keep up with = keep pace with
đóng lại
bắt lại
bắt kịp với
đam mê
passionate
gây quỹ
hủy hoại
không thể
đam mê
raising funds
qũy hộp phụ huynh
gây quỹ
đóng góp
góp phần
visual impairments
bắt đc
khiếm thị
sự thương hại
thương yêu
brief
ngắn ngọn
dài
cuộc hội thoại
đam mê
have a brief chat
bếp trưởng
đầu bếp
1 đoạn hội thoại ngắn
ngắn gọn
businesses
bận rộn
doanh nghiệp
nhiệm vụ
công ty
operate
nhạc
hát
vận hành
hành khách
break even
lãi cao
lỗ vốn
lời ít
huề vốn
let up = stop
đi đến
ngừng lại
mưa
chạy tiếp
reconciled = harmonized
giảng hòa
hòa hoãn
giải quyết
lo lắng
contribute to
còn lại
giúp đỡ
cống hiến
được giúp
digest
tiêu hóa
ruột
hiểu thấu
trang trí
adorning = decorating
thiết bị
kế hoạch
thiết kế
trang trí
dye
nhuộm tóc
tẩy tóc
uốn tóc
duỗi tóc
gesture
nhân cách
cử nhân
cử chỉ
chỉ chỏ
ritual
tiên tri
văn hóa
phong tục
nghi lễ
blessings
khỏe mạnh
nhận lời
chúc phúc
phúc phận
counteract = fustrate
chơi bời
chống chọi
chống lại
lẻ tẻ
