WorksheetsTín dụng chứng từ
Total questions: 30
Worksheet time: 10mins
Documentary credit (n)
Tín dụng chứng từ
Chứng từ tài chính
Chứng từ thương mại
Chứng từ thanh toán
Issuing bank (n)
Ngân hàng xác nhận
Ngân hàng thanh toán
Ngân hàng phát hành
Ngân hàng thông báo
Advising bank (n)
Ngân hàng xác nhận
Ngân hàng thanh toán
Ngân hàng phát hành
Ngân hàng thông báo
Confirming bank (n)
Ngân hàng xác nhận
Ngân hàng thanh toán
Ngân hàng phát hành
Ngân hàng thông báo
Constitute (v)
Mâu thuẫn
Tạo thành
Thu hồi
Thanh toán
Definite (adj)
Độc lập, riêng biệt
Như được quy định
Rõ ràng, chắc chắn
Hết hiệu lực
Honour (v)
Mâu thuẫn
Tạo thành
Thu hồi
Thanh toán
Presentation (n)
Sự xuất trình
Sự hủy bỏ
Sự tu chỉnh
Sự bồi hoàn
Stipulated (adj)
Độc lập, riêng biệt
Như được quy định
Rõ ràng, chắc chắn
Hết hiệu lực
Separate (adj)
Độc lập, riêng biệt
Như được quy định
Rõ ràng, chắc chắn
Hết hiệu lực
Applicant (n)
Người đề nghị (mở L/C)
Sự cam kết
Xác nhận đồng ý
Hết hiệu lực
Irrevocable L/C (n)
L/C tuần hoàn
L/C không thể hủy ngang
L/C hủy ngang
L/C xác nhận
Revocable L/C (n)
L/C tuần hoàn
L/C không thể hủy ngang
L/C hủy ngang
L/C xác nhận
Confirmed L/C (n)
L/C tuần hoàn
L/C không thể hủy ngang
L/C hủy ngang
L/C xác nhận
UPAS L/C (Usance payable at sight L/C) (n)
L/C trả chậm có thể thanh toán ngay
L/C điều khoản đỏ
L/C giáp lưng
L/C đối ứng
Red Clause L/C (n)
L/C trả chậm có thể thanh toán ngay
L/C điều khoản đỏ
L/C giáp lưng
L/C đối ứng
Back to Back L/C (n)
L/C trả chậm có thể thanh toán ngay
L/C điều khoản đỏ
L/C giáp lưng
L/C đối ứng
Reciprocal L/C (n)
L/C trả chậm có thể thanh toán ngay
L/C điều khoản đỏ
L/C giáp lưng
L/C đối ứng
Standby L/C (n)
L/C dự phòng
L/C trả chậm
L/C giáp lưng
L/C đối ứng
Usance L/C (n)
L/C dự phòng
L/C trả chậm
L/C giáp lưng
L/C đối ứng
Revolving L/C (n)
L/C dự phòng
L/C trả chậm
L/C tuần hoàn
L/C đối ứng
Rejection (n)
Sự bác bỏ, không chấp thuận
Sự cam kết
Sự hủy bỏ
Sự xuất trình
Cancellation (n)
Sự tu chỉnh
Sự cam kết
Sự hủy bỏ
Sự xuất trình
Undertaking = Engaging (n)
Sự xuất trình
Sự cam kết
Sự bồi hoàn
Sự tu chỉnh
Revoke (v)
Mâu thuẫn
Thanh toán
Thu hồi
Tạo thành
Conflict (v)
Hòa đồng
Xuất trình
Đánh giá
Mâu thuẫn
Authenticate (v)
Xác nhận đồng ý
Hết hiệu lực
Thỏa thuận
Đề nghị
Reimbursement (n)
Sự cam kết
Sự bồi hoàn
Sự đồng ý
Sự thỏa thuận
Expired (adj)
Như được quy định
Độc lập, riêng biệt
Hết hiệu lực
Rõ ràng, chắc chắn
Amendment (n)
Cam kết
Xuất trình
Chắc chắn
Sự tu chỉnh
