wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chapter 1: An overview of organizational behavior

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Điều nào sau đây là một ví dụ về đầu vào ở cấp độ cá nhân?

a)

A. Động lực (motivation)

b)

B. Giá trị (values)

c)

C. Nhận thức (perception)

d)

D. Cảm xúc (emotions)

2.

Lĩnh vực nghiên cứu nào sau đây có nhiều khả năng liên quan đến việc nghiên cứu văn hóa tổ chức, lý thuyết tổ chức chính thức và cơ cấu?

a)

A. Xã hội học (sociology)

b)

B. Thần học (deontology)

c)

C. Nhận thức luận (epistemology)

d)

D. Tri thức luận (agnotology)

3.

________ là một ví dụ về kết quả ở cấp độ tổ chức.

a)

A. Năng suất (Productivity)

b)

B. Đa dạng (Diversity)

c)

C. Tính cách (Personality)

d)

D. Văn hoá (Culture)

4.

Hành vi tùy ý (The discretionary behavior) không phải là một phần của yêu cầu công việc chính thức của nhân viên và nhưng góp phần tích cực vào môi trường tâm lý và xã hội tại nơi làm việc, được gọi là hành vi ________.

a)

A. Rút lui (withdrawal)

b)

B. Kết hợp (associative)

c)

C. Công dân (citizenship)

d)

D. Gắn kết (cohesive)

5.

________ nhóm là mức độ mà các thành viên của nhóm hỗ trợ và xác nhận lẫn nhau trong công việc.

a)

A. Ảnh hưởng (affect)

b)

B. Hoà đồng (associability)

c)

C. Tư duy (think)

d)

D. Sự gắn kết (cohesion)

6.

Biến phụ thuộc trong hành vi tổ chức bao gồm:

a)

A. Tính cách

b)

B. Quy mô nhóm

c)

C. Sự thỏa mãn công việc

d)

D. Tất cả các yếu tố trên

7.

Chủ đề OB về “văn hóa tổ chức” được đóng góp nhiều nhất bởi khoa học hành vi nào:

a)

A. Tâm lý xã hội học

b)

B. Tâm lý học

c)

C. Nhân chủng học

d)

D. Chính trị học

8.

Phong cách lãnh đạo, quyền lực và xung đột là biến thuộc

a)

A. Cấp độ nhóm.

b)

B. Cấp độ tổ chức.

c)

C. Cấp độ cá nhân.

d)

D. Cấp độ quốc gia.

9.

Kiến thức của hành vi tổ chức mang lại nhiều lợi ích nhà nhà quản lý vì môn học này tập

trung vào:

a)

A. Giảm thiểu sự vắng mặt

b)

B. Tăng mức độ hài lòng trong công việc của nhân viên.

c)

C. Cải thiện kỹ năng con người của nhà quản lý.

d)

D.Tất cả đều đúng

10.

Chức năng nào sau đây không phải là một trong bốn chức năng quản lý cơ bản?

a)

A. Kiểm soát (controlling) và Lãnh đạo (leading)

b)

B. Lập kế hoạch (planning)

c)

C. Nhân sự (staffing)

d)

D. Tổ chức (organizing)

11.

________ refers to a gut feeling not necessarily supported by research.

a)

A) Intuition

b)

B) Reasoning

c)

D) Logic

d)

C) Rationality

12.

________ is an example of an outcome at the organizational level.

a)

Productivity

b)

Diversity

c)

Personality

d)

Culture

13.

________ refers to basing managerial decisions on the best available scientific proof.

a)

A) Emergency management

b)

B) Personal knowledge management

c)

C) Property management

d)

D) Evidence-based management

14.

________ đề cập đến sự không đồng nhất của các tổ chức về giới tính, tuổi tác, chủng tộc,

sắc tộc, khuynh hướng tình dục và bao gồm các nhóm đa dạng khác.

a)

A. Đa dạng tại nơi làm việc (Workforce diversity)

b)

B. Tương đồng về văn hoá (Cultural similarity)

c)

C. Sự tương thích về mặt tổ chức (Organizational congruity)

d)

D. Đồng nhất về mặt hoạt động (Operational homogeneity)

15.

Phân tích các mối quan hệ, xác định nguyên nhân và tác động, và đưa ra kết luận dựa trên bằng chứng khoa học, tất cả tạo thành các khía cạnh của nghiên cứu ________

a)

A. Trực giác (intuitive)

b)

B. Lý thuyết (theoretical)

c)

C. hệ thống (systematic)

d)

D. Dựa trên trường hợp (case-based)