wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 2

Total questions: 42

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

제품 견적

(a)  

2.

초기 상담

(a)  

3.

동일하다

(a)  

4.

chất lượng

(a)  

5.

vỏ hộp

(a)  

6.

Chất lượng sản phẩm

(a)  

7.

Nâng cao, cải thiện, cải tiến

(a)  

8.

Chỉ trong một thời gian ngắn

(a)  

9.

Các thắc mắc

(a)  

10.

주문하다

(a)  

11.

Điều khoản, hạng mục

(a)  

12.

요인

(a)  

13.

Phụ thuộc vào...,

(a)  

14.

Công ty chúng tôi

(a)  

15.

Đồng ý, chấp thuận

(a)  

16.

Số lượng

(a)  

17.

Giữ mối quan hệ làm ăn

(a)  

18.

Ưa thích

(a)  

19.

Màu đặc biệt

(a)  

20.

Riêng

(a)  

21.

Khả năng thành công lớn

(a)  

22.

Ngày giao hàng

(a)  

23.

Đúng lịch

(a)  

24.

Thư tín dụng xác nhận

(a)  

25.

접수하다

(a)  

26.

Thay đổi

(a)  

27.

신제품

(a)  

28.

Được xem là

(a)  

29.

Nhận giấy phép

(a)  

30.

Số lượng đặt hàng

(a)  

31.

대기업

(a)  

32.

Nhiều sản phẩm với số lượng nhỏ

(a)  

33.

Quan hệ giao dịch

(a)  

34.

성분

(a)  

35.

Đại lý

(a)  

36.

Lớn

(a)  

37.

Nhập hàng

(a)  

38.

Cơ thể người

(a)  

39.

Tác dụng

(a)  

40.

Danh mục

(a)  

41.

Khả năng cung ứng sản phẩm

(a)  

42.

Ký kết hợp đồng

(a)