wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

3급 12과

Total questions: 68

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

Trang web

(a)  

2.

Blog

(a)  

3.

Bài trên web

(a)  

4.

Video

(a)  

5.

Bình luận trả lời

(a)  

6.

(Viết) bình luận

(a)  

7.

Viết bài (để đăng lên)

(a)  

8.

Bộ sưu tập (trên mxh)

(a)  

9.

Reaction

(a)  

10.

Đăng lên

(a)  

11.

Email trả lời

(a)  

12.

Email gửi cho nhiều người

(a)  

13.

Chuyển tiếp

(a)  

14.

Địa chỉ email

(a)  

15.

Chia sẻ

(a)  

16.

Word

(a)  

17.

Soạn thảo văn bản

(a)  

18.

Cho mượn, cho vay

(a)  

19.

File đính kèm

(a)  

20.

Tải về

(a)  

21.

Vội vàng, nhanh chóng

(a)  

22.

Hướng dẫn về khuôn viên trường

(a)  

23.

Cổ, cũ

(a)  

24.

Thương lượng, điều chỉnh

(a)  

25.

Hoa văn kẻ sọc

(a)  

26.

Nhà xuất bản

(a)  

27.

Túi xách phụ

(a)  

28.

Bảo quản/tiết tự quản, tự học

(a)  

29.

Phòng thực hành tiếng

(a)  

30.

Dị thường/lí tưởng

(a)  

31.

Cung đình, cung điện, cung vua

(a)  

32.

Quán trà truyền thống

(a)  

33.

Lên, lập (kế hoạch, lịch)

(a)  

34.

Bản cứng (file ppt)

(a)  

35.

Sao chép

(a)  

36.

Cắt (1 vài chữ)

(a)  

37.

Mở (file, app)

(a)  

38.

Cỡ chữ

(a)  

39.

Xóa

(a)  

40.

Cắt (1 đoạn văn bản)

(a)  

41.

Quay lại

(a)  

42.

Font chữ

(a)  

43.

Lưu

(a)  

44.

Dán

(a)  

45.

In

(a)  

46.

Kiểu văn bản (căn lề trái, phải…)

(a)  

47.

Hình nền máy tính

(a)  

48.

Messenger

(a)  

49.

Xóa

(a)  

50.

Máy hút bụi

(a)  

51.

Đẩy máy hút bụi/hút bụi

(a)  

52.

Cục thống kê

(a)  

53.

Hộ gia đình

(a)  

54.

Mức độ phổ cập

(a)  

55.

Mỗi

(a)  

56.

Tầng lớp tuổi tác

(a)  

57.

Lan rộng, mở rộng

(a)  

58.

Cư dân mạng

(a)  

59.

đăng kí

(a)  

60.

Đánh giá

(a)  

61.

Phương thức

(a)  

62.

Tốt lên

(a)  

63.

Đối với người HQ

(a)  

64.

1 phần của cuộc sống

(a)  

65.

Bảo tàng dân tộc

(a)  

66.

Kết thúc

(a)  

67.

Đánh rơi

(a)  

68.

Trung tâm khai báo mất đồ

(a)