NEW
Font size
WorksheetsTrích xuất câu hỏi từ phiếu bài tập (Nhóm 10–15)
Total questions: 67
Worksheet time: 34mins
Từ "Tượng trưng: Biểu tượng, tượng trưng" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
상형
상징
감행
사례
Từ "Tượng hình: Hình dáng, chữ tượng hình" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
상징
상형
시각
행위
Từ "Tạ lễ: Cảm ơn bằng quà tặng/lễ vật" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
사은
사례
사죄
감사
Từ "Tạ ơn: Biết ơn, tạ ơn" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
사례
사은
사죄
감사
Từ "Tạ tội: Xin lỗi, tạ tội" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
사례
사은
사죄
감사
Từ "Cảm tạ: Cảm ơn" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
감사
체
감체
우정
Từ "Cảm thể: Cảm tạ (hình thức trang trọng)" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
감사
체
감체
열정
Từ "Thể: Cơ thể / Hình thức" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
감각
시각
체
감체
Từ "Hữu tình: Tình bạn" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
열정
우정
정의
감동
Từ "Nhiệt tình: Sự nhiệt huyết, đam mê" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
우정
열정
정의
감각
Từ "Tình nghĩa: Tình nghĩa" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
열정
정의
우정
감동
Từ "Cảm giác: Khả năng cảm nhận của giác quan" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
시각
감각
각오
감동
Từ "Thị giác: Khả năng nhìn" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
감각
시각
각오
감행
Từ "Giác ngộ: Sự chuẩn bị tinh thần / Quyết tâm" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
감동
각오
시각
행위
Từ "Cảm động: Sự xúc động mạnh" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
감행
감동
각오
감각
Từ "Cảm hành: Quyết tâm thực hiện" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
행위
여행
감행
시행
Từ "Hành vi: Hành động, cách cư xử" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
감행
행위
여행
시행
Từ "Lữ hành: Đi du lịch" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
시행
여행
행위
감행
Từ "Thi hành: Thực hiện chính sách/quy định" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
여행
행위
시행
감행
Từ "Miễn dịch lực: Sức đề kháng, khả năng miễn dịch" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
면세
위험
면역력
면제
Từ "Miễn thuế: Không phải đóng thuế" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
면역력
면세
위급
위령
Từ "Nguy cấp: Tình trạng nguy kịch, khẩn cấp" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
위험
위급
면세
면역력
Từ "Cơ sở: Nền tảng cơ bản" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
기본
본질
기초
일상
Từ "Cơ bản: Gốc rễ, căn bản" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
기초
기본
본국
본업
Từ "Bản quốc: Nước mình, tổ quốc" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
본업
본질
본국
기본
Từ "Bản nghiệp: Nghề nghiệp chính" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
본국
본질
본업
기본
Từ "Bản chất: Đặc tính vốn có" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
본업
본국
본질
기초
Từ "Nhật kí: Ghi chép hàng ngày" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
일상
당일
일기
본질
Từ "Nhật thường: Cuộc sống thường nhật" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
일기
일상
당일
본업
Từ "Đương nhật: Ngay trong ngày đó" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
일상
당일
일기
본국
Từ "Học hiệu: Trường học" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
학업
학교
Từ "Học nghiệp : Việc học tập" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
학업
학교
교복
반장
Từ "Chuyển học : Chuyển trường" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
학업
전학
교장
부장
Từ "Hiệu trưởng : Hiệu trưởng" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
부장
교장
반장
과장
Từ "Bộ trưởng : Trưởng bộ phận" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
과장
부장
교장
반장
Từ "Hiệu phục : Đồng phục trường" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
운동복
교복
한복
등산복
Từ "Hàn phục : Trang phục truyền thống Hàn" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
교복
운동복
한복
등산복
Từ "Đăng sơn phục : Đồ leo núi" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
등산복
운동복
교복
한복
Từ "Khai hiệu : Thành lập trường" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
개강
개교
개업
개화
Từ "Khai giảng : Khai giảng khóa học" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
개교
개강
개화
개업
Từ "Khai nghiệp : Khai trương kinh doanh" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
개강
개교
개업
개화
Từ "Tinh xảo : Tinh xảo, sắc sảo" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
정화
정교
기교
간교
Từ "Tinh hoa : Tinh hoa" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
정교
정화
기술
관계
Từ "Kỹ xảo : Kỹ xảo, kỹ thuật khéo" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
기술
기교
기능
간교
Từ "Kỹ thuật : Kỹ thuật, tay nghề" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
기교
기술
간사
기관
Từ "Gian xảo : Gian xảo, mưu mô" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
간사
간교
간신
정교
Từ "Cơ quan : Cơ quan, tổ chức" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
관계
기회
기관
회의
Từ "Quan hệ : Mối quan hệ" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
기관
관계
관련
회의
Từ "Cơ hội : Cơ hội, dịp may" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
기회
기관
회의
관계
Từ "Hội nghị : Cuộc họp, hội nghị" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
기회
관계
회의
기관
Từ "Cơ mật : Bí mật quan trọng" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
비밀
밀서
기밀
기본
Từ "Bí mật : Bí mật" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
기밀
밀당
비밀
밀서
Từ "Mật thư : Thư mật" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
밀당
밀서
기밀
비밀
Từ "Cơ bản : Căn bản, gốc rễ" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
기초
본질
기본
본업
Từ "Bản chất : Bản chất sự vật" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
본업
본국
본질
기초
Từ "Không khí : Không khí" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
공간
공기
기상
기권
Từ "Không gian : Khoảng không gian" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
공군
공기
공간
생기
Từ "Khí tượng : Thời tiết" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
기권
기상
생기
공군
Từ "Cảm tạ : Cảm ơn" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
사죄
감사
감체
우정
Từ "Tạ tội : Xin lỗi, tạ tội" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
사례
사은
사죄
감사
Từ "Hữu tình : Tình bạn" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
열정
우정
정의
감동
Từ "Nhiệt tình : Sự nhiệt huyết" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
우정
열정
정의
감각
Từ "Cảm giác : Cảm giác" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
시각
감각
청각
촉각
Từ "Giác ngộ : Sự quyết tâm, chuẩn bị" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
감동
각오
시각
행위
Từ "Cảm động : Cảm động" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
강행
감동
각오
감각
Từ "Lữ hành : Du lịch" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
시행
여행
행위
강행
Từ "Thi hành : Thực hiện chính sách" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
여행
행위
시행
감행
