wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trích xuất câu hỏi từ phiếu bài tập (Nhóm 10–15)

Total questions: 67

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

Từ "Tượng trưng: Biểu tượng, tượng trưng" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

상형

b)

상징

c)

감행

d)

사례

2.

Từ "Tượng hình: Hình dáng, chữ tượng hình" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

상징

b)

상형

c)

시각

d)

행위

3.

Từ "Tạ lễ: Cảm ơn bằng quà tặng/lễ vật" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

사은

b)

사례

c)

사죄

d)

감사

4.

Từ "Tạ ơn: Biết ơn, tạ ơn" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

사례

b)

사은

c)

사죄

d)

감사

5.

Từ "Tạ tội: Xin lỗi, tạ tội" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

사례

b)

사은

c)

사죄

d)

감사

6.

Từ "Cảm tạ: Cảm ơn" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

감사

b)

c)

감체

d)

우정

7.

Từ "Cảm thể: Cảm tạ (hình thức trang trọng)" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

감사

b)

c)

감체

d)

열정

8.

Từ "Thể: Cơ thể / Hình thức" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

감각

b)

시각

c)

d)

감체

9.

Từ "Hữu tình: Tình bạn" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

열정

b)

우정

c)

정의

d)

감동

10.

Từ "Nhiệt tình: Sự nhiệt huyết, đam mê" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

우정

b)

열정

c)

정의

d)

감각

11.

Từ "Tình nghĩa: Tình nghĩa" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

열정

b)

정의

c)

우정

d)

감동

12.

Từ "Cảm giác: Khả năng cảm nhận của giác quan" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

시각

b)

감각

c)

각오

d)

감동

13.

Từ "Thị giác: Khả năng nhìn" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

감각

b)

시각

c)

각오

d)

감행

14.

Từ "Giác ngộ: Sự chuẩn bị tinh thần / Quyết tâm" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

감동

b)

각오

c)

시각

d)

행위

15.

Từ "Cảm động: Sự xúc động mạnh" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

감행

b)

감동

c)

각오

d)

감각

16.

Từ "Cảm hành: Quyết tâm thực hiện" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

행위

b)

여행

c)

감행

d)

시행

17.

Từ "Hành vi: Hành động, cách cư xử" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

감행

b)

행위

c)

여행

d)

시행

18.

Từ "Lữ hành: Đi du lịch" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

시행

b)

여행

c)

행위

d)

감행

19.

Từ "Thi hành: Thực hiện chính sách/quy định" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

여행

b)

행위

c)

시행

d)

감행

20.

Từ "Miễn dịch lực: Sức đề kháng, khả năng miễn dịch" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

면세

b)

위험

c)

면역력

d)

면제

21.

Từ "Miễn thuế: Không phải đóng thuế" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

면역력

b)

면세

c)

위급

d)

위령

22.

Từ "Nguy cấp: Tình trạng nguy kịch, khẩn cấp" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

위험

b)

위급

c)

면세

d)

면역력

23.

Từ "Cơ sở: Nền tảng cơ bản" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

기본

b)

본질

c)

기초

d)

일상

24.

Từ "Cơ bản: Gốc rễ, căn bản" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

기초

b)

기본

c)

본국

d)

본업

25.

Từ "Bản quốc: Nước mình, tổ quốc" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

본업

b)

본질

c)

본국

d)

기본

26.

Từ "Bản nghiệp: Nghề nghiệp chính" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

본국

b)

본질

c)

본업

d)

기본

27.

Từ "Bản chất: Đặc tính vốn có" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

본업

b)

본국

c)

본질

d)

기초

28.

Từ "Nhật kí: Ghi chép hàng ngày" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

일상

b)

당일

c)

일기

d)

본질

29.

Từ "Nhật thường: Cuộc sống thường nhật" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

일기

b)

일상

c)

당일

d)

본업

30.

Từ "Đương nhật: Ngay trong ngày đó" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

일상

b)

당일

c)

일기

d)

본국

31.

Từ "Học hiệu: Trường học" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

학업

b)

학교

32.

Từ "Học nghiệp : Việc học tập" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

학업

b)

학교

c)

교복

d)

반장

33.

Từ "Chuyển học : Chuyển trường" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

학업

b)

전학

c)

교장

d)

부장

34.

Từ "Hiệu trưởng : Hiệu trưởng" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

부장

b)

교장

c)

반장

d)

과장

35.

Từ "Bộ trưởng : Trưởng bộ phận" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

과장

b)

부장

c)

교장

d)

반장

36.

Từ "Hiệu phục : Đồng phục trường" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

운동복

b)

교복

c)

한복

d)

등산복

37.

Từ "Hàn phục : Trang phục truyền thống Hàn" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

교복

b)

운동복

c)

한복

d)

등산복

38.

Từ "Đăng sơn phục : Đồ leo núi" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

등산복

b)

운동복

c)

교복

d)

한복

39.

Từ "Khai hiệu : Thành lập trường" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

개강

b)

개교

c)

개업

d)

개화

40.

Từ "Khai giảng : Khai giảng khóa học" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

개교

b)

개강

c)

개화

d)

개업

41.

Từ "Khai nghiệp : Khai trương kinh doanh" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

개강

b)

개교

c)

개업

d)

개화

42.

Từ "Tinh xảo : Tinh xảo, sắc sảo" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

정화

b)

정교

c)

기교

d)

간교

43.

Từ "Tinh hoa : Tinh hoa" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

정교

b)

정화

c)

기술

d)

관계

44.

Từ "Kỹ xảo : Kỹ xảo, kỹ thuật khéo" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

기술

b)

기교

c)

기능

d)

간교

45.

Từ "Kỹ thuật : Kỹ thuật, tay nghề" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

기교

b)

기술

c)

간사

d)

기관

46.

Từ "Gian xảo : Gian xảo, mưu mô" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

간사

b)

간교

c)

간신

d)

정교

47.

Từ "Cơ quan : Cơ quan, tổ chức" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

관계

b)

기회

c)

기관

d)

회의

48.

Từ "Quan hệ : Mối quan hệ" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

기관

b)

관계

c)

관련

d)

회의

49.

Từ "Cơ hội : Cơ hội, dịp may" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

기회

b)

기관

c)

회의

d)

관계

50.

Từ "Hội nghị : Cuộc họp, hội nghị" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

기회

b)

관계

c)

회의

d)

기관

51.

Từ "Cơ mật : Bí mật quan trọng" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

비밀

b)

밀서

c)

기밀

d)

기본

52.

Từ "Bí mật : Bí mật" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

기밀

b)

밀당

c)

비밀

d)

밀서

53.

Từ "Mật thư : Thư mật" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

밀당

b)

밀서

c)

기밀

d)

비밀

54.

Từ "Cơ bản : Căn bản, gốc rễ" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

기초

b)

본질

c)

기본

d)

본업

55.

Từ "Bản chất : Bản chất sự vật" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

본업

b)

본국

c)

본질

d)

기초

56.

Từ "Không khí : Không khí" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

공간

b)

공기

c)

기상

d)

기권

57.

Từ "Không gian : Khoảng không gian" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

공군

b)

공기

c)

공간

d)

생기

58.

Từ "Khí tượng : Thời tiết" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

기권

b)

기상

c)

생기

d)

공군

59.

Từ "Cảm tạ : Cảm ơn" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

사죄

b)

감사

c)

감체

d)

우정

60.

Từ "Tạ tội : Xin lỗi, tạ tội" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

사례

b)

사은

c)

사죄

d)

감사

61.

Từ "Hữu tình : Tình bạn" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

열정

b)

우정

c)

정의

d)

감동

62.

Từ "Nhiệt tình : Sự nhiệt huyết" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

우정

b)

열정

c)

정의

d)

감각

63.

Từ "Cảm giác : Cảm giác" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

시각

b)

감각

c)

청각

d)

촉각

64.

Từ "Giác ngộ : Sự quyết tâm, chuẩn bị" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

감동

b)

각오

c)

시각

d)

행위

65.

Từ "Cảm động : Cảm động" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

강행

b)

감동

c)

각오

d)

감각

66.

Từ "Lữ hành : Du lịch" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

시행

b)

여행

c)

행위

d)

강행

67.

Từ "Thi hành : Thực hiện chính sách" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

여행

b)

행위

c)

시행

d)

감행