wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第7か1

Total questions: 24

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

Nhận

(a)  

2.

Mượn, vay

(a)  

3.

Học

(a)  

4.

email, thư điện tử

(a)  

5.

Áo sơ mi

(a)  

6.

Quà tặng

(a)  

7.

Tiền

(a)  

8.

Giáng sinh, noel

(a)  

9.

Mẹ (dùng khi nói về mẹ mình)

(a)  

10.

Bố (dùng khi nói về bố mình)

(a)  

11.

Bố (dùng khi nói về bố người khác và dùng khi xưng hô với bố mình)

(a)  

12.

Mẹ (dùng khi nói về mẹ người khác và dùng khi xưng hô với mẹ mình)

(a)  

13.

hay nhỉ, đẹp nhỉ

(a)  

14.

Đồ đạc, hành lý

(a)  

15.



(a)  

16.

Đã, rồi

(a)  

17.

Chưa

(a)  

18.

Từ bây giờ, sau đây

(a)  

19.

Rất hoan nghênh anh chị/chị đến chơi

(a)  

20.

Mời anh/chị vào

(a)  

21.

Xin phép tôi vào

(a)  

22.

Anh/chị dùng ~ nhé?

(a)  

23.

Mời anh/chị dùng

(a)  

24.

Xin cảm ơn anh/chị đã đãi bữa ăn ngon

(a)