Worksheets[Bống] Dec vocab
Total questions: 80
Worksheet time: 40mins
xoăn
(a)
thẳng
(a)
xem
(a)
màu tím
(a)
cái hồ
(a)
cần
(a)
muốn
(a)
thích
(a)
yêu, thương
(a)
đúng vậy
(a)
nhảy dây
(a)
trượt
(a)
ván trượt
(a)
quần vợt
(a)
cầu lông
(a)
bóng rổ
(a)
bóng đá
(a)
bóng chuyền
(a)
khúc côn cầu
(a)
nón bảo hiểm
(a)
cái lưng
(a)
máy tính bảng
(a)
mỳ ống
(a)
bánh mì kẹp
(a)
ngôi sao nhạc pop (người nổi tiếng)
(a)
tài xế
(a)
lấy
(a)
đưa
(a)
dùng
(a)
siêu thị
(a)
bóng đá
(a)
đối điện
(a)
kỳ nghỉ, ngày lễ
(a)
đạp xe, cưỡi ngựa
(a)
Bạn có muốn…?
(a)
I'd = ?
(a)
cánh đồng
(a)
có
(a)
khăn
(a)
bánh kếp
(a)
tòa nhà
(a)
rạp xiếc
(a)
lễ hội vui chơi
(a)
con ốc sên
(a)
máy kéo
(a)
đưa ra cho xem
(a)
cơm
(a)
con vẹt
(a)
giờ đồng hồ
(a)
trang
(a)
con dơi
(a)
lên tầng, tầng trên
(a)
xuống tầng, tầng dưới
(a)
cũng
(a)
lớn lên, trồng
(a)
một vài
(a)
cho ăn, nuôi
(a)
cẩn thận
(a)
di chuyển
(a)
rau củ
(a)
chợ
(a)
vàng (tóc)
(a)
quần dài
(a)
váy
(a)
đội, nhóm
(a)
bao lâu một lần
(a)
con ngựa
(a)
ngôi nhà
(a)
đây, ở đây
(a)
hẹn gặp lại lần sau
(a)
đưa ra cho xem
(a)
đau, làm đau
(a)
bộ phận cơ thể
(a)
tại (địa điểm), vào lúc (thời gian)
(a)
Có chuyện gì vậy?
(a)
chương trình
(a)
tròn
(a)
áo khoác dài
(a)
cái mái (nhà), trần, vòm
(a)
thỉnh thoảng
(a)
