wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chinese

Total questions: 78

Worksheet time: 1hrs 18mins

Name
Class
Date
1.

Xin chào

(a)  

2.


Xin lỗi
(a)  

3.

You'r welcome

(a)  

4.

Thank you

(a)  

5.

Goodbye​

​ (a)  

6.

ăn cơm

(a)  

7.

bác sĩ

(a)  

8.



(a)  

9.

ngài, vị

(a)  

10.

đến



(a)  

11.

họ ( tên)

(a)  

12.

ai ?

(a)  

13.

thích

(a)  

14.

10 9 8 7 6 5 4

(a)  

15.

bạn bè

(a)  

16.

tiếng hán

(a)  

17.

roommate

(a)  

18.

sgk

(a)  

19.

từ điển

(a)  

20.

magazine

(a)  

21.

music

(a)  

22.

listen

(a)  

23.

bad

(a)  

24.

beautiful

(a)  

25.

talk

(a)  

26.

Hanoi

(a)  

27.

school

(a)  

28.

cinema

(a)  

29.

but

(a)  

30.

therefore

(a)  

31.

use

(a)  

32.

library

(a)  

33.

dormitory

(a)  

34.

teach

(a)  

35.

learn

(a)  

36.

east west south north

(a)  

37.

left。right

(a)  

38.

major

(a)  

39.

QTKD

(a)  

40.

international

(a)  

41.

airport

(a)  

42.

welcome

(a)  

43.

relationship

(a)  

44.

modern

(a)  

45.

literature

(a)  

46.

research

(a)  

47.

culture

(a)  

48.

weekend

(a)  

49.

chơi

(a)  

50.

Nha ve sinh

(a)  

51.

classroom

(a)  

52.

room

(a)  

53.

ngân hàng

(a)  

54.

money

(a)  

55.

hour

(a)  

56.

luong từ của sự việc

(a)  

57.

xe dap, xe oto

(a)  

58.

nhà để xe , chìa khóa

(a)  

59.

lượng từ của một chiếc, 1 chùm chìa khóa

(a)  

60.

cũng được , nổi tiếng

(a)  

61.

vịnh hạ long , hà Nội

(a)  

62.

tất nhiên,table

(a)  

63.

outside,week (có lượng từ)

(a)  

64.

week(không có lượng từ),CN

(a)  

65.

lượng từ của chai,beer

(a)  

66.

nhân viên bán hàng, cô ca

(a)  

67.

beverage,juice, tổng cộng

(a)  

68.

to guarantee

(a)  

69.

shrimp crab

(a)  

70.

attitude

(a)  

71.

to find

(a)  

72.

nhiệt tình

(a)  

73.

ví dụ

(a)  

74.

type kind

(a)  

75.

diversity

(a)  

76.

eyebrow,eye,nose

(a)  

77.

tai, vai, bụng

(a)  

78.

finger,knee,foot

(a)