wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK3 (复习)

Total questions: 73

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

Chọn đáp án đúng:

双鞋

a)

b)

c)

d)

e)

2.

Chọn đáp án đúng:

考试

a)

b)

c)

d)

e)

3.

Chọn đáp án đúng:

其实

a)

b)

c)

d)

e)

4.

Chọn đáp án đúng:

普通话

a)

b)

c)

d)

e)

5.

Chọn đáp án đúng:

终于

a)

b)

c)

d)

e)

6.

Chọn đáp án đúng:

护照

a)

b)

c)

d)

e)

7.

Chọn đáp án đúng:

行李箱

a)

b)

c)

d)

e)

8.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

d)

e)

9.

Chọn đáp án đúng:

身份证

a)

b)

c)

d)

e)

10.

Chọn đáp án đúng:

学生证

a)

b)

c)

d)

e)

11.

Chọn đáp án đúng:

中间

a)

b)

c)

d)

e)

12.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

d)

e)

13.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

d)

e)

14.

Chọn đáp án đúng:

晴天

a)

b)

c)

d)

e)

15.

Chọn đáp án đúng:

阴天

a)

b)

c)

d)

e)

16.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

d)

e)

17.

Chọn đáp án đúng:

街上

a)

b)

c)

d)

e)

18.

Chọn đáp án đúng:

出租车

a)

b)

c)

d)

e)

19.

Chọn đáp án đúng:

历史

a)

b)

c)

d)

e)

20.

Chọn đáp án đúng:

超市

a)

b)

c)

d)

e)

21.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

d)

e)

22.

Chọn đáp án đúng:

旅游

a)

b)

c)

d)

e)

23.

Chọn đáp án đúng:

根据

a)

b)

c)

d)

e)

24.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

d)

e)

25.

Chọn đáp án đúng:

报纸

a)

b)

c)

d)

e)

26.

Chọn đáp án đúng:

地铁

a)

b)

c)

d)

e)

27.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

d)

e)

28.

Chọn đáp án đúng:

穿

a)

b)

c)

d)

e)

29.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

d)

e)

30.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

d)

e)

31.

Chọn đáp án đúng:

踢足球

a)

b)

c)

d)

e)

32.

Chọn đáp án đúng:

声音

a)

b)

c)

d)

e)

33.

Chọn đáp án đúng:

关上

a)

b)

c)

d)

e)

34.

Chọn đáp án đúng:

打开

a)

b)

c)

d)

e)

35.

Chọn đáp án đúng:

空调

a)

b)

c)

d)

e)

36.

Chọn đáp án đúng:

冰箱

a)

b)

c)

d)

e)

37.

Chọn đáp án đúng:

旁边

a)

b)

c)

d)

e)

38.

Chọn đáp án đúng:

动物园

a)

b)

c)

d)

e)

39.

Chọn đáp án đúng:

照片

a)

b)

c)

d)

e)

40.

Chọn đáp án đúng:

大熊猫

a)

b)

c)

d)

e)

41.

Chọn đáp án đúng:

骑马

a)

b)

c)

d)

e)

42.

Chọn đáp án đúng:

手表

a)

b)

c)

d)

e)

43.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

d)

e)

44.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

d)

e)

45.

Chọn đáp án đúng:

颜色

a)

b)

c)

d)

e)

46.

Chọn đáp án đúng:

愿意

a)

b)

c)

d)

e)

47.

Chọn đáp án đúng:

头发

a)

b)

c)

d)

e)

48.

Chọn đáp án đúng:

筷子

a)

b)

c)

d)

e)

49.

Chọn đáp án đúng:

勺子

a)

b)

c)

d)

e)

50.

Chọn đáp án đúng:

碗筷

a)

b)

c)

d)

e)

51.

Chọn đáp án đúng:

体育

a)

b)

c)

d)

e)

52.

Chọn đáp án đúng:

新闻

a)

b)

c)

d)

e)

53.

Chọn đáp án đúng:

鼻子

a)

b)

c)

d)

e)

54.

Chọn đáp án đúng:

左边

a)

b)

c)

d)

e)

55.

Chọn đáp án đúng:

右边

a)

b)

c)

d)

e)

56.

Chọn đáp án đúng:

句子

a)

b)

c)

d)

e)

57.

Chọn đáp án đúng:

耳朵

a)

b)

c)

d)

e)

58.

Chọn đáp án đúng:

干净

a)

b)

c)

d)

e)

59.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

d)

e)

60.

Chọn đáp án đúng:

帽子

a)

b)

c)

d)

e)

61.

Chọn đáp án đúng:

黑板

a)

b)

c)

d)

e)

62.

Chọn đáp án đúng:

会议

a)

b)

c)

d)

e)

63.

Chọn đáp án đúng:

司机

a)

b)

c)

d)

e)

64.

Chọn đáp án đúng:

银行

a)

b)

c)

d)

e)

65.

Chọn đáp án đúng:

成绩

a)

b)

c)

d)

e)

66.

Chọn đáp án đúng:

跑步

a)

b)

c)

d)

e)

67.

Chọn đáp án đúng:

洗手间

a)

b)

c)

d)

e)

68.

Chọn đáp án đúng:

散步

a)

b)

c)

d)

e)

69.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

d)

e)

70.

Chọn đáp án đúng:

车站

a)

b)

c)

d)

e)

71.

Chọn đáp án đúng:

电子邮件

a)

b)

c)

d)

e)

72.

Chọn đáp án đúng:

周末

a)

b)

c)

d)

e)

73.

Chọn đáp án đúng:

害怕

a)

b)

c)

d)

e)