NEW
Font size
WorksheetsHSK3 (复习)
Total questions: 73
Worksheet time: 37mins
Chọn đáp án đúng:
双鞋
Chọn đáp án đúng:
考试
Chọn đáp án đúng:
其实
Chọn đáp án đúng:
普通话
Chọn đáp án đúng:
终于
Chọn đáp án đúng:
护照
Chọn đáp án đúng:
行李箱
Chọn đáp án đúng:
腿
Chọn đáp án đúng:
身份证
Chọn đáp án đúng:
学生证
Chọn đáp án đúng:
中间
Chọn đáp án đúng:
疼
Chọn đáp án đúng:
脸
Chọn đáp án đúng:
晴天
Chọn đáp án đúng:
阴天
Chọn đáp án đúng:
伞
Chọn đáp án đúng:
街上
Chọn đáp án đúng:
出租车
Chọn đáp án đúng:
历史
Chọn đáp án đúng:
超市
Chọn đáp án đúng:
箱
Chọn đáp án đúng:
旅游
Chọn đáp án đúng:
根据
Chọn đáp án đúng:
树
Chọn đáp án đúng:
报纸
Chọn đáp án đúng:
地铁
Chọn đáp án đúng:
鸟
Chọn đáp án đúng:
穿
Chọn đáp án đúng:
脱
Chọn đáp án đúng:
嘴
Chọn đáp án đúng:
Chọn đáp án đúng:
声音
Chọn đáp án đúng:
关上
Chọn đáp án đúng:
打开
Chọn đáp án đúng:
空调
Chọn đáp án đúng:
冰箱
Chọn đáp án đúng:
旁边
Chọn đáp án đúng:
动物园
Chọn đáp án đúng:
照片
Chọn đáp án đúng:
大熊猫
Chọn đáp án đúng:
骑马
Chọn đáp án đúng:
手表
Chọn đáp án đúng:
旧
Chọn đáp án đúng:
新
Chọn đáp án đúng:
颜色
Chọn đáp án đúng:
愿意
Chọn đáp án đúng:
头发
Chọn đáp án đúng:
筷子
Chọn đáp án đúng:
勺子
Chọn đáp án đúng:
碗筷
Chọn đáp án đúng:
体育
Chọn đáp án đúng:
新闻
Chọn đáp án đúng:
鼻子
Chọn đáp án đúng:
左边
Chọn đáp án đúng:
右边
Chọn đáp án đúng:
句子
Chọn đáp án đúng:
耳朵
Chọn đáp án đúng:
干净
Chọn đáp án đúng:
脏
Chọn đáp án đúng:
帽子
Chọn đáp án đúng:
黑板
Chọn đáp án đúng:
会议
Chọn đáp án đúng:
司机
Chọn đáp án đúng:
银行
Chọn đáp án đúng:
成绩
Chọn đáp án đúng:
跑步
Chọn đáp án đúng:
洗手间
Chọn đáp án đúng:
散步
Chọn đáp án đúng:
药
Chọn đáp án đúng:
车站
Chọn đáp án đúng:
电子邮件
Chọn đáp án đúng:
周末
Chọn đáp án đúng:
害怕
