wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

DAY 3 (5/1)

Total questions: 22

Worksheet time: 1hrs 6mins

Name
Class
Date
1.

phát sóng (đài, vô tuyến)

(a)  

2.

không khí, bầu không khí

(a)  

3.

ấn tượng

(a)  

4.

việc làm thủ tục lên máy bay

(a)  

5.

thời điểm rời khỏi khách sạn

(a)  

6.

sự hoang mang, bối rối

(a)  

7.

mòn đi

(a)  

8.

kì lạ

(a)  

9.

thám hiểm

(a)  

10.

dấu gạch ngang

(a)  

11.

(thuộc về) hoàng đế

(a)  

12.

tươi tốt, xum xuê

(a)  

13.

không thể vào/ tiếp cận

(a)  

14.

kết hợp, phối hợp

(a)  

15.

khác, kia

(a)  

16.

tăng lên

(a)  

17.

giá, giá cả

(a)  

18.

định giá, trả giá

(a)  

19.

thìa, muỗng

(a)  

20.

thìa cà phê

(a)  

21.

đói

(a)  

22.

chung, đại khái, phổ biến

(a)