Font size
S
M
L
XL
Worksheets4C6.2 (말하기)
Total questions: 23
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
đời tư
(a)
2.
kiểm tra
(a)
3.
giáo dục công
(a)
4.
giáo dục tư
(a)
5.
giáo dục bắt buộc
(a)
6.
giáo dục bậc tiểu học
(a)
7.
giáo dục nhân tài
(a)
8.
giáo dục thường xuyên
(a)
9.
hệ nhân văn
(a)
10.
khoa học tự nhiên
(a)
11.
nam nữ học chung trường
(a)
12.
trường nghệ thuật
(a)
13.
trường dân lập
(a)
14.
trường công lập
(a)
15.
trường đào tạo nghề
(a)
16.
trường đào tạo kĩ thuật
(a)
17.
mẫu giáo
(a)
18.
quá trình giảng dạy
(a)
19.
cải tiến chất lượng giáo dục
(a)
20.
tinh thần giáo dục cao
(a)
21.
ngữ văn
(a)
22.
hóa học
(a)
23.
vật lí
(a)
Reset
