wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 1

Total questions: 28

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

あのひと

a)

người này

b)

người kia

c)

mọi người

d)

chúng tôi

2.

がくせい

a)

học sinh

b)

nhân viên công ty

c)

nhân viên ngân hàng

d)

bác sĩ

3.

ぎんこういん

a)

học sinh

b)

nhân viên công ty

c)

nhân viên ngân hàng

d)

nhà nghiên cứu

4.

だいがく

a)

bác sĩ

b)

kỹ sư

c)

trường đại học

d)

đèn điện

5.

このとけい は 日本 (   )です。

a)

b)

c)

d)

6.

Ca sĩ là ?

a)

かしゅ

b)

がっき

c)

さっか

d)

がか

7.

Xe đạp là ?

a)

じとんしゃ

b)

じてんしゃ

c)

にく

d)

あめ

8.

Trước khi ăn, người Nhật thường nói câu gì?

a)

たべてください。

b)

ごちそうさま。

c)

おかえりなさい。

d)

いただきます。

9.

Môn thể thao phổ biến nhất tại Nhật Bản

a)

Sumo

b)

Bóng đá

c)

Bóng chày

d)

Judo

10.

Đâu là hòn đảo chính của Nhật trong 4 hòn đảo lớn?

a)

Honshu

b)

hokkaido

c)

shioku

d)

kyushu

11.

ここ( )しょくどうです。

a)

b)

c)

12.

A:それは ( )の 本ですか。

B:ランさんの です。

a)

どこ

b)

だれ

c)

なに

13.

A:それは ( )の じしょですか。

B:にほんんごの じしです。

a)

だれ

b)

どこ

c)

なん

14.

わたしは きょうし じゃ ありません。

a)

Tôi là giáo viên.

b)

Tôi là bác sĩ.

c)

Tôi không phải là giáo viên.

d)

Tôi không phải là bác sĩ.

15.
a)

しゃいん

b)

いしゃ

c)

ぎんこういん

d)

きょうし

16.
a)

かんこく

b)

ちゅうごく

c)

にほん

d)

イギリス

17.
a)

インドネシア

b)

インド

c)

フランス

d)

アメリカ

18.
a)

ベトナム

b)

べトナマ

c)

べタナム

d)

べテナム

19.
a)

どなた

b)

あなた

c)

だれ

d)

あのひと

20.

A: テレサちゃんは .................... ですか。

B: 5さいです。

a)

だれ

b)

5さい

c)

なんさい

d)

なまえ

21.

A:あのひとは .................... ですか。

B:さとうさん です。

a)

さとうさん

b)

あなた

c)

だれ

d)

どなた

22.

サントスさんは  ブラジルじんです。

マリアさん .................... ブラジルじんです。

a)

b)

c)

d)

23.

グプタさんは かいしゃいんですか。

a)

かいしゃいんです

b)

はい、かいしゃいんです

c)

がくせいです

d)

はい、がくせいです

24.
a)

きょうし

b)

がくせい

c)

いしゃ

d)

けんきゅうしゃ

25.

A:リンさんは いしゃですか。

B: いいえ、 リンさんは IMC .................... しゃいんです。

a)

b)

c)

d)

かい

26.

あのかた は 。。。。ですか?

→ たなかさんです。

a)

どなた

b)

だれ

c)

なんさい

d)

たなかさん

27.

あのひとは やまださん ですか。

→ 。。。

a)

やまださん です。

b)

はい、たなかさんです。

c)

いいえ、やまだ ではありません。

d)

いいえ、たなかさん ではありません。

28.

A: しつれいですが、 おなまえは?

B: (............................)

a)

コンです。

b)

コン さんです。

c)

はい、コン です。

d)

いいえ、コン さん じゃありません。