Free Printable Worksheets
Font size
More settings
(a) دراجة: đạp xe
(a) سيارة: lái xe ô tô
(a) طائرة : lái máy bay، i máy may
(a) في / على متن قارب : chèo thuyn
......... ........ حافلة : lên xe buýt
......... ........ حافلة : xuống xe buýt
(a) حافلة : bắt xe buýt
اذهب ......... ....... = المشي: đi bộ
اذهب (a) : đi chân trần ، i chân t
f (a) حزام الأمان الخاص بك: مرحبًا ، لقد حان الوقت
إعطاء (a) : فات تين هيو ، را تين هيو
ج (a) الطريق: băng qua đường
View all
15 questions
Family and Friends 7&8
Worksheet
•
3rd - 7th Grade
10 questions
ELECTRON CONFIGURATION MR. WRIGHT AN EXTRA OPPORTUNITY
7th Grade
E7_U7_vocab
Mini Test lesson 7
5th - 8th Grade
tiếng Anh 7 unit 2, liên từ
17 questions
Unit 7 traffic
UNIT 7 TRAFFIC
VOCABULARY UNIT 7 TA7